Một trong những lý do lớn nhất khiến hàng triệu học sinh, giáo viên và nhà nghiên cứu sử dụng LaTeX chính là khả năng soạn công thức toán học bằng LaTeX vượt trội hơn bất kỳ phần mềm nào khác.
Dưới đây là bảng tra cứu (Cheatsheet) toàn diện nhất về các kí hiệu toán học LaTeX, từ các chữ cái Hy Lạp, ký hiệu tập hợp, giải tích đến các môi trường toán học trong LaTeX thường dùng nhất.
1. Hai chế độ gõ toán học trong LaTeX
Trong tài liệu LaTeX, để gõ được công thức toán học, bạn phải đưa chúng vào một trong hai môi trường:
- Công thức nội dòng (Inline Math): Công thức nằm cùng dòng với đoạn văn bản. Dùng cặp dấu đô la
$ ... $(hoặc\( ... \)).
Ví dụ: Gõ$y = ax^2 + bx + c$hiển thị . - Công thức hiển thị độc lập (Display Math): Công thức nằm riêng một dòng, căn giữa trang. Dùng cặp dấu
$$ ... $$hoặc môi trườngequation:
\begin{equation}
E = mc^2
\end{equation}
Hiển thị:
2. Bảng tra cứu chữ cái Hy Lạp (Greek Letters) trong LaTeX
Người dùng thường tìm kiếm cách gõ các ký tự Hy Lạp như a latex (), b latex (), e latex / ε latex (), h trong latex, η latex (), μ latex (), latex phi ()... Dưới đây là bảng tổng hợp chuẩn:
| Chữ thường | Lệnh LaTeX | Hiển thị | Chữ hoa | Lệnh LaTeX | Hiển thị |
|---|---|---|---|---|---|
Alpha (a latex) |
\alpha |
Alpha | A |
||
Beta (b latex) |
\beta |
Beta | B |
||
| Gamma | \gamma |
Gamma | \Gamma |
||
| Delta | \delta |
Delta | \Delta |
||
Epsilon (e latex, e trong latex) |
\epsilon hoặc \varepsilon |
Epsilon | E |
||
Eta (h trong latex, η latex) |
\eta |
Eta | H |
||
| Theta | \theta hoặc \vartheta |
Theta | \Theta |
||
Kappa (k latex) |
\kappa |
Kappa | K |
||
Lambda (latex l) |
\lambda |
Lambda | \Lambda |
||
Mu (ma latex, μ latex) |
\mu |
Mu | M |
||
Pi (p latex) |
\pi hoặc \varpi |
Pi | \Pi |
||
Rho (r latex, r trong latex) |
\rho |
Rho | P |
||
Sigma (s latex) |
\sigma |
Sigma | \Sigma |
||
Phi (latex phi) |
\phi hoặc \varphi |
Phi | \Phi |
||
Psi (y latex) |
\psi |
Psi | \Psi |
||
| Omega | \omega |
Omega | \Omega |
3. Bảng ký hiệu logic, tập hợp số và quan hệ
Khi viết mệnh đề logic hoặc lý thuyết tập hợp, bạn sẽ cần các ký hiệu như ∀ latex (), ø latex (), n in latex (), r latex ()...
| Tên ký hiệu | Lệnh trong LaTeX | Kết quả hiển thị | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
Với mọi (∀ latex) |
\forall |
Ký hiệu định lượng với mọi | |
| Tồn tại | \exists |
Ký hiệu định lượng tồn tại | |
Thuộc về (n in latex) |
\in |
Phần tử thuộc tập hợp | |
| Không thuộc | \notin |
Không thuộc tập hợp | |
Tập rỗng (ø latex, o latex) |
\emptyset hoặc \varnothing |
Tập hợp rỗng | |
| Tập số tự nhiên | \mathbb{N} |
Natural numbers (cần gói amssymb) |
|
| Tập số nguyên | \mathbb{Z} |
Integers | |
Tập số hữu tỉ (q latex) |
\mathbb{Q} |
Rational numbers | |
Tập số thực (r trong latex) |
\mathbb{R} |
Real numbers | |
| Tập số phức | \mathbb{C} |
Complex numbers | |
| Tập con, hợp, giao | \subset, \cup, \cap |
Quan hệ tập hợp | |
| Nhỏ hơn hoặc bằng | \le hoặc \leq |
Less than or equal | |
| Lớn hơn hoặc bằng | \ge hoặc \geq |
Greater than or equal | |
| Khác nhau | \neq |
Không bằng | |
| Tương đương, suy ra | \Leftrightarrow, \Rightarrow |
Mệnh đề logic | |
| Vô cùng | \infty |
Ký hiệu vô cực |
4. Công thức toán cơ bản: Phân số, căn thức, lũy thừa và chỉ số
| Công thức | Mã nguồn LaTeX | Kết quả hiển thị |
|---|---|---|
| Chỉ số trên (mũ) | x^2, x^{10} |
|
| Chỉ số dưới | a_1, x_{n+1} |
|
| Phân số | \frac{a}{b}, \frac{1}{2} |
|
| Căn bậc hai | \sqrt{x}, \sqrt{x^2+1} |
|
| Căn bậc | \sqrt[3]{x}, \sqrt[n]{A} |
|
Vector (v in latex, vc latex) |
\vec{v}, \overrightarrow{AB} |
|
| Nhân, chia | \times, \cdot, \div |
|
| Dấu ngoặc co giãn tự động | \left( \frac{a}{b} \right) |
5. Giải tích nâng cao: Tổng sigma, tích phân, giới hạn và đạo hàm
% Tổng Sigma
\sum_{i=1}^{n} i = \frac{n(n+1)}{2}
% Tích phân
\int_{a}^{b} f(x) \, dx = F(b) - F(a)
% Giới hạn (Limit)
\lim_{x \to 0} \frac{\sin x}{x} = 1
% Đạo hàm riêng và vi phân
\frac{dy}{dx}, \quad \frac{\partial f}{\partial x}
Kết quả hiển thị:
6. Các môi trường toán học đặc biệt (Hệ phương trình & Ma trận)
Để sử dụng đầy đủ các môi trường này, bạn nhớ khai báo gói lệnh \usepackage{amsmath} ở phần đầu tệp.
6.1. Hệ phương trình phân nhánh (cases)
f(x) = \begin{cases}
-x & \text{nếu } x < 0 \\
x^2 & \text{nếu } x \ge 0
\end{cases}
Hiển thị:
6.2. Ma trận các loại (matrix, pmatrix, bmatrix)
A = \begin{pmatrix}
1 & 2 & 3 \\
4 & 5 & 6 \\
7 & 8 & 9
\end{pmatrix}, \quad
B = \begin{bmatrix}
a & b \\
c & d
\end{bmatrix}
Hiển thị:
7. Mẹo tra cứu ký hiệu cực nhanh: Detexify
Nếu bạn nhìn thấy một ký hiệu toán học lạ mà không biết lệnh LaTeX là gì:
- Truy cập trang web Detexify (
detexify.kirelabs.org/classify.html). - Dùng chuột vẽ phác họa ký hiệu đó lên bảng vẽ.
- Hệ thống sẽ nhận diện và gợi ý mã lệnh LaTeX tương ứng kèm theo gói lệnh cần khai báo.
Ngoài ra, mời bạn đón xem các thủ thuật gõ nhanh công thức toán học và thiết kế đề thi trên kênh Dummy Fresher:
- Kênh YouTube: Dummy Fresher (@DummyFresher)
8. Bài tập trắc nghiệm ôn tập
Lời kết và Chuỗi bài học liên quan
Với bảng tra cứu trên, bạn đã có trong tay đầy đủ các công cụ cần thiết để soạn thảo công thức toán học bằng LaTeX từ cơ bản đến phức tạp nhất. Hãy lưu lại bài viết này để tra cứu mỗi khi cần!
Trọn bộ chuỗi bài hướng dẫn tự học LaTeX:
- Bài 1: Tự học LaTeX từ A–Z cho người mới bắt đầu
- Bài 2: Top 6 phần mềm gõ công thức toán học LaTeX tốt nhất
- Bài 3: Cẩm nang toàn tập ký hiệu và công thức toán học trong LaTeX (Cheatsheet) (Bạn đang ở đây)
- Bài 4: Top 7 giáo trình, sách và tài liệu tự học LaTeX hay nhất
- Bài 5: Soạn thảo LaTeX nâng cao: Gõ công thức Hóa học và chèn mã nguồn R/Python
Chúc bạn học tập hiệu quả và hẹn gặp lại ở bài học tiếp theo!
Tự kiểm tra kiến thức
Các thẻ lấy từ nội dung bài học. Với câu điền khuyết, bấm vào dấu “…” để chọn cụm từ phù hợp; với thẻ nhớ lại, em tự đối chiếu và đánh giá.