NGOẠI NGỮ · TIẾNG TRUNG & TIẾNG NHẬT
Luyện viết chữ Hán & chữ Nhật.
Đi từ nét cơ bản, bộ thủ đến chữ HSK và kanji theo lớp. Xem hoạt ảnh thứ tự nét, tô theo nét, tự viết và nghe phát âm.
Lộ trình luyện viết
- Tiếng Trung — Nét cơ bản: 16 chữ
- Tiếng Trung — Bộ thủ thường gặp: 73 chữ
- Tiếng Trung — HSK 1: 174 chữ
- Tiếng Trung — HSK 2: 173 chữ
- Tiếng Trung — HSK 3: 270 chữ
- Tiếng Trung — HSK 4: 447 chữ
- Tiếng Trung — HSK 5: 621 chữ
- Tiếng Trung — HSK 6: 978 chữ
- Tiếng Nhật — Nét cơ bản: 16 chữ
- Tiếng Nhật — Hiragana (46 chữ): 46 chữ
- Tiếng Nhật — Katakana (46 chữ): 46 chữ
- Tiếng Nhật — Âm đục, bán đục, chữ nhỏ: 70 chữ
- Tiếng Nhật — Bộ thủ thường gặp: 65 chữ
- Tiếng Nhật — Kanji lớp 1: 80 chữ
- Tiếng Nhật — Kanji lớp 2: 160 chữ
- Tiếng Nhật — Kanji lớp 3: 200 chữ
- Tiếng Nhật — Kanji lớp 4: 200 chữ
- Tiếng Nhật — Kanji lớp 5: 185 chữ
- Tiếng Nhật — Kanji lớp 6: 181 chữ
Câu hỏi thường gặp
- Luyện viết chữ Hán bắt đầu từ đâu?
- Bắt đầu với 16 nét cơ bản và quy tắc thứ tự nét, sau đó học các bộ thủ thông dụng rồi luyện chữ theo cấp HSK 1 đến HSK 6.
- Tiếng Nhật học theo thứ tự nào?
- Nên đi từ nét cơ bản, Hiragana, Katakana, âm đục và chữ nhỏ, bộ thủ, rồi kanji theo lớp 1 đến lớp 6 của chương trình Nhật Bản.
- Ba chế độ luyện viết khác nhau thế nào?
- "Xem mẫu" chạy hoạt ảnh thứ tự nét. "Tô theo nét" cho viết theo nét mờ. "Tự viết" ẩn nét mờ, chỉ gợi ý khi viết sai nhiều lần; viết đúng được tối đa 3 sao.
- Có nghe được phát âm không?
- Có. Bấm nút loa để nghe giọng đọc tiếng Trung hoặc tiếng Nhật có sẵn trên thiết bị (điện thoại, máy tính). Nếu máy chưa cài giọng đọc, trang sẽ báo để bạn thêm trong phần cài đặt giọng nói của hệ điều hành.
Nét chữ và hoạt ảnh: AnimCJK (Arphic Public License, dẫn xuất từ Make Me a Hanzi), thư viện Hanzi Writer (MIT). Danh sách HSK 2012. Hình minh hoạ: Twemoji (CC-BY 4.0). Phát âm dùng giọng đọc của thiết bị.