← Trở về thư viện

Toán 9 Bài 12: Một số hệ thức giữa cạnh và góc trong tam giác vuông và ứng dụng - Giải tam giác vuông & Đo đạc thực tế

Lý thuyết toàn diện và bài tập Bài 12 Toán 9: Hệ thức giữa cạnh góc vuông với cạnh huyền và góc nhọn, quy trình 4 trường hợp giải tam giác vuông, bài toán đo chiều cao khoảng cách thực tế, widget giải tam giác vuông và 10 quiz có giải chi tiết.

Mục lục bài viết25 mục

Bài 12. Một số hệ thức giữa cạnh và góc trong tam giác vuông và ứng dụng

Ở bài trước, các em đã biết rằng tỉ số lượng giác của một góc nhọn (sin⁡,cos⁡,tan⁡,cot⁡\sin, \cos, \tan, \cot) thiết lập một cây cầu nối toán học chặt chẽ giữa số đo góc và tỉ số độ dài các cạnh trong tam giác vuông.

Nếu như trong tam giác vuông, định lý Pythagoras a2=b2+c2a^2 = b^2 + c^2 chỉ liên kết ba cạnh với nhau, thì trong bài học này, chúng ta sẽ mở khóa một bộ công cụ mạnh mẽ hơn gấp bội: Các hệ thức liên kết trực tiếp giữa CẠNH và GÓC.

Nhờ các hệ thức này, chỉ cần biết 22 yếu tố của một tam giác vuông (trong đó có ít nhất 11 cạnh), chúng ta có thể tính toán chính xác tất cả các cạnh và góc còn lại của tam giác đó — một quá trình được gọi là "Giải tam giác vuông". Đây chính là nền tảng của toàn bộ ngành trắc địa, dẫn đường hàng không, hải quân và định vị vệ tinh toàn cầu!


BẢN ĐỒ CÔNG THỨC: CẠNH VÀ GÓC TRONG TAM GIÁC VUÔNG

1. Cạnh góc vuông & Cạnh huyền

• b=a⋅sin⁡B=a⋅cos⁡Cb = a \cdot \sin B = a \cdot \cos C
• c=a⋅sin⁡C=a⋅cos⁡Bc = a \cdot \sin C = a \cdot \cos B
• Cạnh góc vuông = Cạnh huyền × Sin góc đối (hoặc Cos góc kề).

2. Cạnh góc vuông & Cạnh góc vuông

• b=c⋅tan⁡B=c⋅cot⁡Cb = c \cdot \tan B = c \cdot \cot C
• c=b⋅tan⁡C=b⋅cot⁡Bc = b \cdot \tan C = b \cdot \cot B
• Cạnh góc vuông = Cạnh kia × Tang góc đối (hoặc Côtang góc kề).

3. Giải tam giác vuông

• Tìm đủ 3 cạnh và 2 góc nhọn.
• Biết 1 cạnh & 1 góc nhọn.
• Biết 2 cạnh (huyền-vuông hoặc 2 góc vuông).
• Dùng Pythagoras và tỉ số lượng giác.

4. Đo đạc thực tế gián tiếp

• Góc nâng: Nhìn ngước lên đỉnh vật thể.
• Góc hạ: Nhìn cúi xuống chân vật thể.
• Đo chiều cao cây/tháp: h=d⋅tan⁡α+h0h = d \cdot \tan \alpha + h_0.


Khởi động — Thử thách phản xạ nhanh 5 câu (5 phút)

  1. Hệ thức: Trong tam giác ABCABC vuông tại AA có cạnh huyền aa, cạnh góc vuông bb được tính theo cạnh huyền aa và góc đối BB như thế nào?
  2. Hệ thức tang: Cạnh góc vuông bb được tính theo cạnh góc vuông cc và góc đối BB như thế nào?
  3. Tính nhanh: Tam giác vuông có cạnh huyền bằng 10 cm10\text{ cm} và một góc nhọn bằng 30∘30^\circ. Cạnh góc vuông đối diện góc 30∘30^\circ dài bao nhiêu?
  4. Hai góc nhọn: Trong tam giác vuông, nếu biết một góc nhọn bằng 42∘42^\circ thì góc nhọn còn lại bằng bao nhiêu độ?
  5. Đo đạc: Đứng cách chân một cột cờ 15 m15\text{ m}, nhìn lên đỉnh cột cờ dưới góc nâng 45∘45^\circ. Cột cờ cao bao nhiêu mét (bỏ qua chiều cao người đo)?
Mẹo hay

Đáp án nhẩm nhanh:

  1. b=a⋅sin⁡Bb = a \cdot \sin B.
  2. b=c⋅tan⁡Bb = c \cdot \tan B.
  3. b=10⋅sin⁡30∘=10⋅12=5 cmb = 10 \cdot \sin 30^\circ = 10 \cdot \frac{1}{2} = 5\text{ cm}.
  4. 90∘−42∘=48∘90^\circ - 42^\circ = 48^\circ.
  5. h=15⋅tan⁡45∘=15⋅1=15 mh = 15 \cdot \tan 45^\circ = 15 \cdot 1 = 15\text{ m}.

I. Lý thuyết Trọng tâm

1. Các Hệ thức giữa Cạnh và Góc trong Tam giác vuông

Cho tam giác ABCABC vuông tại AA, có:

  • BC=aBC = a (cạnh huyền).
  • AC=bAC = b và AB=cAB = c (hai cạnh góc vuông).
  • B^,C^\widehat{B}, \widehat{C} là hai góc nhọn.
Quan trọng

Định lý: Trong một tam giác vuông, mỗi cạnh góc vuông bằng:

  1. Cạnh huyền nhân với sin của góc đối, hoặc nhân với côsin của góc kề:b=a⋅sin⁡B=a⋅cos⁡Cb = a \cdot \sin B = a \cdot \cos Cc=a⋅sin⁡C=a⋅cos⁡Bc = a \cdot \sin C = a \cdot \cos B
  2. Cạnh góc vuông kia nhân với tang của góc đối, hoặc nhân với côtang của góc kề:b=c⋅tan⁡B=c⋅cot⁡Cb = c \cdot \tan B = c \cdot \cot Cc=b⋅tan⁡C=b⋅cot⁡Bc = b \cdot \tan C = b \cdot \cot B

2. Thuật ngữ & Kỹ thuật "Giải Tam Giác Vuông"

Ghi nhớ

Định nghĩa: Giải tam giác vuông là tìm tất cả các cạnh và các góc chưa biết của một tam giác vuông khi đã biết trước hai yếu tố (trong đó phải có ít nhất một cạnh).

Bốn trường hợp giải tam giác vuông cơ bản:

Trường hợp Yếu tố đã biết Cách tính góc còn lại Cách tính các cạnh còn lại
1. Cạnh huyền & 1 góc nhọn Cạnh huyền aa, góc B^\widehat{B} C^=90∘−B^\widehat{C} = 90^\circ - \widehat{B} b=a⋅sin⁡Bb = a \cdot \sin B
c=a⋅cos⁡Bc = a \cdot \cos B
2. Cạnh góc vuông & 1 góc nhọn Cạnh bb, góc B^\widehat{B} C^=90∘−B^\widehat{C} = 90^\circ - \widehat{B} c=b⋅cot⁡Bc = b \cdot \cot B
a=bsin⁡Ba = \frac{b}{\sin B}
3. Cạnh huyền & 1 cạnh góc vuông Cạnh aa, cạnh bb sin⁡B=ba  ⟹  B^\sin B = \frac{b}{a} \implies \widehat{B}
C^=90∘−B^\widehat{C} = 90^\circ - \widehat{B}
c=a2−b2c = \sqrt{a^2 - b^2}
4. Hai cạnh góc vuông Cạnh bb, cạnh cc tan⁡B=bc  ⟹  B^\tan B = \frac{b}{c} \implies \widehat{B}
C^=90∘−B^\widehat{C} = 90^\circ - \widehat{B}
a=b2+c2a = \sqrt{b^2 + c^2}

3. Khái niệm Góc Nâng và Góc Hạ trong Đo đạc Thực tế

Khi quan sát một mục tiêu từ vị trí của mắt người quan sát:

  • Kẻ một đường nằm ngang song song với mặt đất (Đường ngắm ngang).
  • Đường nối từ mắt đến mục tiêu gọi là Đường ngắm nghiêng.
  • Góc nâng (Angle of Elevation): Là góc tạo bởi đường ngắm nghiêng và đường ngắm ngang khi mắt nhìn hướng lên trên (ví dụ nhìn lên đỉnh tòa tháp, đỉnh núi, máy bay).
  • Góc hạ (Angle of Depression): Là góc tạo bởi đường ngắm nghiêng và đường ngắm ngang khi mắt nhìn hướng xuống dưới (ví dụ từ ngọn hải đăng nhìn xuống con thuyền trên biển).

II. Widget Tương tác: Giải Tam Giác Vuông & Đo Đạc Trực Quan

Nhập số đo các cạnh và góc của tam giác vuông để máy tính tự động giải toàn bộ các yếu tố còn lại kèm hình vẽ minh họa động:

CÔNG CỤ GIẢI TAM GIÁC VUÔNG TỰ ĐỘNG


III. Các Dạng Toán Trọng Tâm và Phương Pháp Giải Chi Tiết

Dạng 1: Tính độ dài các cạnh của tam giác vuông bằng hệ thức cạnh và góc

Phương pháp giải:

  • Lựa chọn hệ thức phù hợp tùy theo yếu tố đã biết:
    • Nếu biết cạnh huyền: Dùng sin⁡\sin (góc đối) hoặc cos⁡\cos (góc kề).
    • Nếu biết cạnh góc vuông: Dùng tan⁡\tan (góc đối) hoặc cot⁡\cot (góc kề).

Bài toán 1:

Cho tam giác ABCABC vuông tại AA, biết BC=12 cmBC = 12\text{ cm} và B^=40∘\widehat{B} = 40^\circ. Tính độ dài các cạnh ACAC và ABAB (làm tròn kết quả đến hàng phần mười). Biết sin⁡40∘≈0,6428\sin 40^\circ \approx 0,6428; cos⁡40∘≈0,7660\cos 40^\circ \approx 0,7660.

Lời giải:

Áp dụng hệ thức giữa cạnh và góc trong tam giác ABCABC vuông tại AA:

  • Cạnh đối diện góc BB là ACAC:AC=BC⋅sin⁡B=12⋅sin⁡40∘≈12⋅0,6428≈7,7 cmAC = BC \cdot \sin B = 12 \cdot \sin 40^\circ \approx 12 \cdot 0,6428 \approx 7,7\text{ cm}
  • Cạnh kề với góc BB là ABAB:AB=BC⋅cos⁡B=12⋅cos⁡40∘≈12⋅0,7660≈9,2 cmAB = BC \cdot \cos B = 12 \cdot \cos 40^\circ \approx 12 \cdot 0,7660 \approx 9,2\text{ cm}

Dạng 2: Giải tam giác vuông hoàn chỉnh

Bài toán 2:

Giải tam giác ABCABC vuông tại AA trong mỗi trường hợp sau: a) Biết b=AC=10 cmb = AC = 10\text{ cm} và C^=30∘\widehat{C} = 30^\circ. b) Biết b=AC=5 cmb = AC = 5\text{ cm} và c=AB=12 cmc = AB = 12\text{ cm}.

Lời giải:

a) Ta có:

  • Tính góc B^\widehat{B}:B^=90∘−C^=90∘−30∘=60∘\widehat{B} = 90^\circ - \widehat{C} = 90^\circ - 30^\circ = 60^\circ
  • Tính cạnh c=ABc = AB:c=b⋅cot⁡B=10⋅tan⁡C=10⋅tan⁡30∘=10⋅33=1033 cmc = b \cdot \cot B = 10 \cdot \tan C = 10 \cdot \tan 30^\circ = 10 \cdot \frac{\sqrt{3}}{3} = \frac{10\sqrt{3}}{3}\text{ cm}
  • Tính cạnh huyền a=BCa = BC:a=bcos⁡C=10cos⁡30∘=1032=203=2033 cma = \frac{b}{\cos C} = \frac{10}{\cos 30^\circ} = \frac{10}{\frac{\sqrt{3}}{2}} = \frac{20}{\sqrt{3}} = \frac{20\sqrt{3}}{3}\text{ cm}

b) Ta có:

  • Tính cạnh huyền BCBC theo định lý Pythagoras:BC=AB2+AC2=122+52=144+25=169=13 cmBC = \sqrt{AB^2 + AC^2} = \sqrt{12^2 + 5^2} = \sqrt{144 + 25} = \sqrt{169} = 13\text{ cm}
  • Tính góc B^\widehat{B}:tan⁡B=ACAB=512≈0,4167  ⟹  B^≈22∘37′\tan B = \frac{AC}{AB} = \frac{5}{12} \approx 0,4167 \implies \widehat{B} \approx 22^\circ 37'
  • Tính góc C^\widehat{C}:C^=90∘−B^≈90∘−22∘37′=67∘23′\widehat{C} = 90^\circ - \widehat{B} \approx 90^\circ - 22^\circ 37' = 67^\circ 23'

Dạng 3: Bài toán tính toán trong tam giác thường (Kẻ thêm đường cao)

Phương pháp giải: Khi gặp tam giác nhọn hoặc tam giác tù không phải là tam giác vuông, ta kẻ thêm một đường cao từ một đỉnh thích hợp để chia tam giác đó thành hai tam giác vuông nhỏ, sau đó áp dụng hệ thức lượng cho từng tam giác vuông.


Bài toán 3:

Cho tam giác ABCABC có AB=10 cmAB = 10\text{ cm}, B^=45∘\widehat{B} = 45^\circ và C^=30∘\widehat{C} = 30^\circ. Kẻ đường cao AHAH vuông góc với BCBC (H∈BCH \in BC). a) Tính độ dài đường cao AHAH. b) Tính độ dài các cạnh ACAC và BCBC.

Lời giải:

a) Xét tam giác ABHABH vuông tại HH:

AH=AB⋅sin⁡B=10⋅sin⁡45∘=10⋅22=52 cmAH = AB \cdot \sin B = 10 \cdot \sin 45^\circ = 10 \cdot \frac{\sqrt{2}}{2} = 5\sqrt{2}\text{ cm}

b) Tính cạnh ACAC: Xét tam giác ACHACH vuông tại HH:

AC=AHsin⁡C=52sin⁡30∘=5212=102 cmAC = \frac{AH}{\sin C} = \frac{5\sqrt{2}}{\sin 30^\circ} = \frac{5\sqrt{2}}{\frac{1}{2}} = 10\sqrt{2}\text{ cm}

Tính cạnh BCBC: Ta có BC=BH+HCBC = BH + HC.

  • Trong tam giác vuông ABHABH vuông cân tại HH (vì B^=45∘\widehat{B} = 45^\circ):BH=AH=52 cmBH = AH = 5\sqrt{2}\text{ cm}
  • Trong tam giác vuông ACHACH:HC=AH⋅cot⁡C=52⋅cot⁡30∘=52⋅3=56 cmHC = AH \cdot \cot C = 5\sqrt{2} \cdot \cot 30^\circ = 5\sqrt{2} \cdot \sqrt{3} = 5\sqrt{6}\text{ cm}Vậy độ dài cạnh BCBC là:BC=BH+HC=52+56=5(2+6) cmBC = BH + HC = 5\sqrt{2} + 5\sqrt{6} = 5(\sqrt{2} + \sqrt{6})\text{ cm}

Dạng 4: Ứng dụng thực tế xác định chiều cao và khoảng cách gián tiếp

Bài toán 4:

Để đo chiều cao của một tòa tháp Landmark mà không thể tiếp cận trực tiếp chân tháp, hai kỹ sư trắc địa đặt máy ngắm tại hai điểm AA và BB thẳng hàng với chân tháp CC trên mặt đất, cách nhau một khoảng AB=40 mAB = 40\text{ m}.

  • Tại điểm AA, góc nâng nhìn lên đỉnh tháp DD là α=35∘\alpha = 35^\circ.
  • Tại điểm BB (tiến gần chân tháp hơn), góc nâng nhìn lên đỉnh tháp DD là β=50∘\beta = 50^\circ. Biết máy ngắm đặt cách mặt đất 1,5 m1,5\text{ m}. Tính chiều cao của tòa tháp đó (làm tròn đến hàng phần mười).

Lời giải:

Gọi hh là khoảng cách từ đỉnh tháp đến đường ngắm ngang của máy đo (CD=h+1,5 mCD = h + 1,5\text{ m}). Gọi khoảng cách từ điểm BB đến chân tháp (theo phương ngang) là x=BC (m)x = BC\text{ (m)}. Khi đó khoảng cách từ AA đến chân tháp là AC=x+40 (m)AC = x + 40\text{ (m)}.

Trong tam giác vuông tại chân tháp:

  • Từ điểm BB: tan⁡50∘=hx  ⟹  x=htan⁡50∘\tan 50^\circ = \frac{h}{x} \implies x = \frac{h}{\tan 50^\circ}.
  • Từ điểm AA: tan⁡35∘=hx+40  ⟹  x+40=htan⁡35∘\tan 35^\circ = \frac{h}{x + 40} \implies x + 40 = \frac{h}{\tan 35^\circ}.

Trừ hai hệ thức cho nhau:

(x+40)−x=htan⁡35∘−htan⁡50∘(x + 40) - x = \frac{h}{\tan 35^\circ} - \frac{h}{\tan 50^\circ}40=h(1tan⁡35∘−1tan⁡50∘)40 = h\left(\frac{1}{\tan 35^\circ} - \frac{1}{\tan 50^\circ}\right)

Tính các giá trị: 1tan⁡35∘≈10,7002≈1,4281\frac{1}{\tan 35^\circ} \approx \frac{1}{0,7002} \approx 1,4281 1tan⁡50∘≈11,1918≈0,8391\frac{1}{\tan 50^\circ} \approx \frac{1}{1,1918} \approx 0,8391

40=h(1,4281−0,8391)=h(0,5890)  ⟹  h=400,5890≈67,9 m40 = h(1,4281 - 0,8391) = h(0,5890) \implies h = \frac{40}{0,5890} \approx 67,9\text{ m}

Chiều cao thực tế của tòa tháp tính từ mặt đất:

H=h+1,5≈67,9+1,5=69,4 mH = h + 1,5 \approx 67,9 + 1,5 = 69,4\text{ m}

Kết luận: Tòa tháp cao khoảng 69,4 meˊt69,4\text{ mét}.


IV. 5 Chuyên đề Khoa học & Ứng dụng Thực tiễn Hiện đại

Chuyên đề 1: Hệ Thống Tiếp Cận Hạ Cánh Dẫn Đường Máy Bay (ILS Glide Slope)

Mọi chuyến bay thương mại (Boeing 787, Airbus A350) khi hạ cánh trong sương mù dày đặc đều bám theo đường tiếp cận Glide Slope có góc nghiêng chính xác θ=3∘\theta = 3^\circ. Nếu máy bay cách ngưỡng đường băng khoảng cách nằm ngang d=5 hải lyˊ (≈9 260 m)d = 5\text{ hải lý}\ (\approx 9\ 260\text{ m}), độ cao chuẩn mà máy bay cần đạt được là:

h=d⋅tan⁡3∘≈9 260⋅0,0524≈485 mh = d \cdot \tan 3^\circ \approx 9\ 260 \cdot 0,0524 \approx 485\text{ m}

Máy tính trên buồng lái tự động giải hệ thức tam giác vuông này từng giây để điều khiển càng đáp tiếp đất êm ái.


Chuyên đề 2: Tầm Nhìn Radar Quân Sự Vượt Đường Chân Trời (Horizon Distance)

Do Trái Đất có dạng hình cầu bán kính R≈6 371 kmR \approx 6\ 371\text{ km}, tầm xa tối đa dd của một radar đặt ở độ cao hh trên đài kiểm soát không lưu được tính bằng tam giác vuông với tâm Trái Đất:

d=(R+h)2−R2≈2Rh=R⋅tan⁡θd = \sqrt{(R + h)^2 - R^2} \approx \sqrt{2Rh} = R \cdot \tan \theta

Hệ thức lượng này giúp hải quân bố trí các đài radar cảnh giới sớm trên các đỉnh núi cao để phát hiện mục tiêu từ xa hàng trăm kilômét.


Chuyên đề 3: Kỹ Thuật Kéo Cáp Treo Kỷ Lục Fansipan

Tuyến cáp treo Fansipan vượt thung lũng Mường Hoa có góc nghiêng dây cáp lên tới hơn 35∘35^\circ. Khi một cabin chở 3030 hành khách có tổng trọng lượng P=3 000 kgP = 3\ 000\text{ kg}, thành phần trọng lực kéo tụt cabin dọc theo dây cáp là:

Fkeo=P⋅sin⁡35∘≈3000⋅0,5736≈1 720 kgF_{\text{keo}} = P \cdot \sin 35^\circ \approx 3000 \cdot 0,5736 \approx 1\ 720\text{ kg}

Các kỹ sư tính toán lực căng cáp và hệ thống phanh hãm dựa trên hệ thức lượng giác để bảo đảm an toàn tuyệt đối.


Chuyên đề 4: Góc Nghiêng Tối Ưu Của Tấm Pin Mặt Trời (Solar Panel Tilt)

Để thu được năng lượng quang điện cực đại, bề mặt tấm pin mặt trời phải vuông góc với tia nắng Mặt Trời. Tại Hà Nội (vĩ độ 21∘ Ba˘ˊc21^\circ\text{ Bắc}), góc nghiêng tối ưu của giàn pin mặt trời được lắp đặt bằng đúng vĩ độ địa lý:

θ≈21∘\theta \approx 21^\circ

Vào mùa đông khi Mặt Trời ở góc chiếu thấp, hệ thống xoay tự động bám góc hạ lượng giác giúp tăng sản lượng điện sạch lên 25%25\%.


Chuyên đề 5: Khảo Sát Đáy Biển Bằng Sóng Siêu Âm Sonar

Tàu ngầm và tàu thăm dò đại dương phát các chùm sóng âm sonar xuống đáy biển dưới một góc quét α\alpha. Bằng cách đo thời gian phản xạ của sóng âm (tt) và vận tốc truyền âm trong nước biển (v≈1 500 m/sv \approx 1\ 500\text{ m/s}), quãng đường truyền sóng là s=v⋅ts = v \cdot t. Độ sâu đáy biển được tính bằng hệ thức:

h=s⋅cos⁡αh = s \cdot \cos \alpha

Nhờ hệ thức lượng trong tam giác vuông, bản đồ 3D đáy biển chi tiết được dựng lên hoàn hảo.


V. 10 Câu hỏi Trắc nghiệm Tương tác kiểm tra Năng lực (Có chấm điểm tức thì)

@@PROTECTED_TOKEN_0@@


VI. Bài tập Tự luyện & Thử thách Phát triển Năng lực

Bài 1: Giải các tam giác vuông sau

a) Tam giác ABCABC vuông tại AA có a=15 cma = 15\text{ cm} và B^=55∘\widehat{B} = 55^\circ. b) Tam giác ABCABC vuông tại AA có b=7 cmb = 7\text{ cm} và c=9 cmc = 9\text{ cm}. c) Tam giác ABCABC vuông tại AA có c=8 cmc = 8\text{ cm} và C^=35∘\widehat{C} = 35^\circ.

Bài 2: Kẻ đường cao tính toán tam giác thường

Cho tam giác ABCABC có B^=60∘,C^=45∘\widehat{B} = 60^\circ, \widehat{C} = 45^\circ và cạnh BC=12 cmBC = 12\text{ cm}. Kẻ đường cao AHAH (H∈BCH \in BC). a) Đặt AH=xAH = x. Biểu diễn BHBH và CHCH theo xx. b) Tính độ dài đường cao AHAH và các cạnh AB,ACAB, AC.

Bài 3: Bài toán khoảng cách qua sông

Hai bạn học sinh đứng ở hai điểm AA và BB trên cùng một bờ sông, cách nhau 60 m60\text{ m}. Cả hai bạn cùng nhìn sang một cây cổ thụ CC ở bờ sông bên kia.

  • Bạn ở điểm AA đo được góc CAB^=50∘\widehat{CAB} = 50^\circ.
  • Bạn ở điểm BB đo được góc CBA^=65∘\widehat{CBA} = 65^\circ. Tính khoảng cách ngắn nhất từ cây CC sang bờ sông bên này (chiều rộng khúc sông).

Bài 4 (Thử thách thực tế):

Một con đường dốc lên đỉnh núi có độ dốc 8%8\% (nghĩa là cứ đi 100 m100\text{ m} theo phương ngang thì độ cao tăng thêm 8 m8\text{ m}). a) Tính góc nghiêng α\alpha của con dốc so với phương nằm ngang. b) Một người đi xe đạp leo hết con dốc dài 3 km3\text{ km} theo phương nghiêng. Hỏi người đó đã lên cao được bao nhiêu mét so với chân dốc?

NHỚ LẠI · ĐỐI CHIẾU · ÔN TẬP

Tự kiểm tra kiến thức

Các thẻ lấy từ nội dung bài học. Với câu điền khuyết, bấm vào dấu “…” để chọn cụm từ phù hợp; với thẻ nhớ lại, em tự đối chiếu và đánh giá.

✦ Mẹo học tập

Học từng chút một, nghỉ ngơi đều đặn.