← Trở về thư viện

Bài 15: Các trường hợp bằng nhau của tam giác vuông - Lý thuyết, Dạng toán và 5 Chuyên đề Olympic

Làm chủ 4 trường hợp bằng nhau của tam giác vuông: hai cạnh góc vuông, cạnh góc vuông-góc nhọn kề, cạnh huyền-góc nhọn, cạnh huyền-cạnh góc vuông. Bài giảng có hình SVG, 5 chuyên đề Olympic, 10 quiz tương tác và 2 đề kiểm tra.

Mục lục bài viết29 mục

Bài 15. Các trường hợp bằng nhau của tam giác vuông

Trong thiên văn học cổ đại, từ 2 500 năm trước, nhà khoa học Hy Lạp Aristarchus xứ Samos đã đo được khoảng cách từ Trái Đất đến Mặt Trăng và Mặt Trời chỉ bằng... cây gậy và bóng đổ xuống đất! Ông nhận ra rằng: tia sáng Mặt Trời chiếu thẳng đứng tạo ra các tam giác vuông đồng dạng — và hơn nữa, bằng cách đo chiều dài cây gậy và chiều dài bóng, ông biết tam giác vuông nào bằng tam giác vuông nào, từ đó tính được tỉ lệ khoảng cách!

Ngày nay, kỹ thuật chiếu sáng và đo bóng của Aristarchus vẫn được sử dụng trong công nghệ GPS, đo lường địa lý, thiết kế bóng đèn, kiến trúc ánh sáng... Tất cả đều dựa vào một câu hỏi cốt lõi: Cần những điều kiện tối thiểu nào để hai tam giác vuông bằng nhau?

Câu trả lời chính là chủ đề của bài học hôm nay: 4 trường hợp bằng nhau đặc trưng của tam giác vuông.


BẢN ĐỒ KIẾN THỨC BÀI 15: CÁC TRƯỜNG HỢP BẰNG NHAU CỦA TAM GIÁC VUÔNG

1. Hai cạnh góc vuông (cgv–cgv)

Đây chính là trường hợp c.g.c với góc xen giữa là góc vuông 90°.

2. Cạnh góc vuông – Góc nhọn kề (cgv–gn)

Đây chính là trường hợp g.c.g áp dụng cho tam giác vuông — góc nhọn phải kề đúng cạnh góc vuông đó.

3. Cạnh huyền – Góc nhọn (ch–gn)

Vì hai góc nhọn phụ nhau, biết một góc nhọn suy ra góc nhọn còn lại, tức là đủ điều kiện g.c.g.

4. Cạnh huyền – Cạnh góc vuông (ch–cgv)

Đây là trường hợp riêng của tam giác vuông. Với tam giác thường, biết hai cạnh và một góc không xen giữa thì không đủ!


Khởi động — Kiểm tra kiến thức nền tảng (5–7 phút)

  1. Tổng góc tam giác vuông: Phát biểu định lý tổng ba góc trong một tam giác. Trong một tam giác vuông, hai góc nhọn có quan hệ gì với nhau?
  2. Tính góc nhọn còn lại: Cho tam giác ABCABC vuông tại AA, biết B^=35∘\widehat{B} = 35^\circ. Tính số đo C^\widehat{C}.
  3. Trường hợp c.g.c: Phát biểu trường hợp bằng nhau Cạnh - Góc - Cạnh (c.g.c) của hai tam giác.
  4. Trường hợp g.c.g: Phát biểu trường hợp bằng nhau Góc - Cạnh - Góc (g.c.g) của hai tam giác.
  5. Nhận dạng cạnh huyền: Trong tam giác vuông, cạnh nào được gọi là cạnh huyền? Hai cạnh còn lại được gọi là gì?
BẤM XEM LỜI GIẢI KHỞI ĐỘNG
  1. Trả lời: Tổng ba góc trong một tam giác luôn bằng 180∘180^\circ. Trong tam giác vuông, hai góc nhọn phụ nhau (có tổng bằng 90∘90^\circ).
  2. Trả lời:C^=90∘−B^=90∘−35∘=55∘.\widehat{C} = 90^\circ - \widehat{B} = 90^\circ - 35^\circ = 55^\circ.
  3. Trả lời: Nếu hai cạnh và góc xen giữa của tam giác này bằng hai cạnh và góc xen giữa của tam giác kia thì hai tam giác đó bằng nhau (trường hợp c.g.c).
  4. Trả lời: Nếu một cạnh và hai góc kề cạnh ấy của tam giác này bằng một cạnh và hai góc kề của tam giác kia thì hai tam giác đó bằng nhau (trường hợp g.c.g).
  5. Trả lời: Cạnh đối diện với góc vuông là cạnh huyền (cạnh dài nhất trong tam giác vuông). Hai cạnh còn lại là hai cạnh góc vuông.

I. Lý thuyết trọng tâm

Nhắc lại cấu trúc tam giác vuông

Trước khi học 4 trường hợp bằng nhau, chúng ta thống nhất về cách đặt tên trong tam giác vuông:

A B C AB (cgv) AC (cgv) BC (cạnh huyền) B (nhọn) C (nhọn)

Hình 1: Tam giác ABC vuông tại A — cạnh huyền BC đối diện góc vuông, hai cạnh góc vuông AB và AC

Ghi nhớ

Quy tắc nhận dạng nhanh:

  • Cạnh huyền = cạnh đối diện góc vuông = cạnh dài nhất.
  • Cạnh góc vuông (cgv) = cạnh tạo thành góc vuông = hai cạnh còn lại.
  • Trong △ABC\triangle ABC vuông tại AA: cạnh huyền =BC= BC, hai cgv =AB= AB và ACAC.

KÉO ĐỈNH · CHỒNG HÌNH

Hai tam giác vuông có khớp nhau?

Kéo đỉnh B hoặc C của hình bên trái để đổi cạnh góc vuông. Hai hình luôn có cùng kích thước. Chọn dữ kiện, rồi chồng hình để kiểm chứng.

1. Trường hợp thứ nhất: Hai cạnh góc vuông bằng nhau (cgv – cgv)

Quan trọng

ĐỊNH LÝ (cgv – cgv): Nếu hai cạnh góc vuông của tam giác vuông này lần lượt bằng hai cạnh góc vuông của tam giác vuông kia thì hai tam giác vuông đó bằng nhau.

Bản chất: Đây chính là trường hợp c.g.c áp dụng cho tam giác vuông, với góc xen giữa là góc vuông 90∘90^\circ (góc vuông luôn bằng nhau, nên chỉ cần kiểm tra hai cạnh góc vuông).

A B C D E F

Hình 2: cgv–cgv — Hai tam giác vuông tại A và D có AB = DE (1 vạch) và AC = DF (2 vạch) nên bằng nhau

Ký hiệu trình bày: Nếu △ABC\triangle ABC (vuông tại AA) và △DEF\triangle DEF (vuông tại DD) có AB=DEAB = DE và AC=DFAC = DF, thì:

△ABC=△DEF(cgv – cgv).\triangle ABC = \triangle DEF\quad\text{(cgv – cgv)}.

2. Trường hợp thứ hai: Cạnh góc vuông và góc nhọn kề (cgv – gn)

Quan trọng

ĐỊNH LÝ (cgv – gn): Nếu một cạnh góc vuông và góc nhọn kề cạnh ấy của tam giác vuông này bằng của tam giác vuông kia thì hai tam giác vuông đó bằng nhau.

Bản chất: Đây là trường hợp g.c.g cho tam giác vuông: cạnh cgv kề với góc vuông (90∘90^\circ, luôn bằng nhau) và kề với góc nhọn bằng nhau. Ba điều kiện g.c.g đã thỏa.

Lưu ý / Cảnh báo

Lưu ý quan trọng: Góc nhọn bằng nhau bắt buộc phải kề với chính cạnh góc vuông đó. Không được nhầm sang góc nhọn đối diện với cạnh góc vuông đó.


3. Trường hợp thứ ba: Cạnh huyền và góc nhọn bằng nhau (ch – gn)

Quan trọng

ĐỊNH LÝ (ch – gn): Nếu cạnh huyền và một góc nhọn của tam giác vuông này bằng cạnh huyền và một góc nhọn của tam giác vuông kia thì hai tam giác vuông đó bằng nhau.

Bản chất (tại sao hoạt động được?): Trong △ABC\triangle ABC vuông tại AA: B^+C^=90∘\widehat{B} + \widehat{C} = 90^\circ. Trong △DEF\triangle DEF vuông tại DD: E^+F^=90∘\widehat{E} + \widehat{F} = 90^\circ. Nếu B^=E^\widehat{B} = \widehat{E} thì suy ra ngay C^=F^\widehat{C} = \widehat{F} (cùng phụ nhau với góc bằng nhau). Kết hợp BC=EFBC = EF (cạnh huyền), ta có cạnh huyền kề hai góc nhọn bằng nhau   ⟹  \implies thỏa mãn điều kiện g.c.g.

A B C B D E F E

Hình 3: ch–gn — Cạnh huyền BC = EF (2 gạch đỏ) và góc nhọn B = E (vòng cung cam) nên hai tam giác vuông bằng nhau


4. Trường hợp thứ tư: Cạnh huyền và cạnh góc vuông bằng nhau (ch – cgv)

Quan trọng

ĐỊNH LÝ (ch – cgv): Nếu cạnh huyền và một cạnh góc vuông của tam giác vuông này bằng cạnh huyền và một cạnh góc vuông của tam giác vuông kia thì hai tam giác vuông đó bằng nhau.

Bản chất (tại sao hoạt động được?): Giả sử BC=EFBC = EF và AC=DFAC = DF. Áp dụng Định lý Pythagoras:

AB2=BC2−AC2=EF2−DF2=DE2  ⟹  AB=DE.AB^2 = BC^2 - AC^2 = EF^2 - DF^2 = DE^2 \implies AB = DE.

Như vậy ba cạnh đôi một bằng nhau   ⟹  \implies hai tam giác vuông bằng nhau theo c.c.c.

Cẩn trọng

Chỉ dùng được cho tam giác VUÔNG! Với tam giác thường, biết "hai cạnh và một góc không xen giữa" (trường hợp SSA) là không đủ để kết luận bằng nhau. Trường hợp ch–cgv hoạt động được đúng là nhờ có góc vuông 90∘90^\circ.


5. Bảng tổng hợp và so sánh 4 trường hợp

Trường hợp Điều kiện cần kiểm tra Suy ra từ Ghi nhớ
cgv–cgv Hai cạnh góc vuông bằng nhau c.g.c Góc xen giữa là góc vuông
cgv–gn 1 cgv + góc nhọn kề cgv đó g.c.g Góc nhọn phải kề cgv đang xét
ch–gn Cạnh huyền + 1 góc nhọn g.c.g (suy luận qua phụ góc) Biết 1 góc nhọn →\to biết góc nhọn còn lại
ch–cgv Cạnh huyền + 1 cgv c.c.c (suy ra từ Pythagoras) Chỉ dùng cho tam giác vuông!

6. Quy trình 4 bước chứng minh hai tam giác vuông bằng nhau

  1. Bước 1 (Xác nhận hai tam giác đều vuông): Phải chỉ rõ đỉnh góc vuông của từng tam giác: "Tam giác ABCABC vuông tại AA" và "Tam giác DEFDEF vuông tại DD".
  2. Bước 2 (Xác định trường hợp cần dùng): Xem đề bài cho hoặc có thể suy ra điều kiện nào (cạnh chung, cạnh huyền bằng nhau, góc nhọn bằng nhau, tia phân giác, …).
  3. Bước 3 (Trình bày "Xét hai tam giác vuông …"): Viết đầy đủ các điều kiện đã có kèm giải thích nguồn gốc.
  4. Bước 4 (Kết luận và suy luận): "Vậy △ABC=△DEF\triangle ABC = \triangle DEF (cgv–cgv / cgv–gn / ch–gn / ch–cgv)." Tiếp theo suy ra cạnh, góc tương ứng cần thiết.

II. Các dạng bài tập điển hình và phương pháp giải

Dạng 1: Nhận dạng và phân loại trường hợp bằng nhau

Phương pháp: Đọc đề bài, liệt kê các yếu tố bằng nhau đã biết, sau đó đối chiếu với bảng 4 trường hợp để xác định đúng trường hợp tương ứng.

Ví dụ 1

Mỗi trường hợp sau tương ứng với trường hợp bằng nhau nào của hai tam giác vuông? a) Hai cạnh góc vuông của tam giác này bằng hai cạnh góc vuông của tam giác kia. b) Cạnh huyền và một góc nhọn bằng nhau. c) Một cạnh góc vuông và góc nhọn kề bằng nhau. d) Cạnh huyền và một cạnh góc vuông bằng nhau.

Lời giải:

  • a) cgv – cgv (Suy ra từ c.g.c, góc xen giữa là góc vuông)
  • b) ch – gn (Suy ra từ g.c.g thông qua hai góc nhọn phụ nhau)
  • c) cgv – gn (Suy ra từ g.c.g, cạnh góc vuông kề góc vuông 90∘90^\circ và góc nhọn)
  • d) ch – cgv (Trường hợp riêng của tam giác vuông, suy ra từ định lý Pythagoras)

Dạng 2: Chứng minh hai tam giác vuông bằng nhau bằng cgv – cgv hoặc cgv – gn

Ví dụ 2 (Mô hình con diều với đường chéo vuông góc)

Cho tứ giác ACBDACBD có hai đường chéo ABAB và CDCD vuông góc với nhau tại EE, và EE là trung điểm của cả ABAB lẫn CDCD. Chứng minh △AEC=△AED\triangle AEC = \triangle AED và suy ra AC=ADAC = AD và BC=BDBC = BD.

E A B C D

Hình 4: Mô hình con diều — đường chéo AB và CD vuông góc nhau tại trung điểm E

Lời giải chi tiết: Vì AB⊥CDAB \perp CD tại EE nên AEC^=AED^=90∘\widehat{AEC} = \widehat{AED} = 90^\circ. Vì EE là trung điểm của CDCD nên EC=EDEC = ED. Xét hai tam giác vuông △AEC\triangle AEC (vuông tại EE) và △AED\triangle AED (vuông tại EE) có:

  • EAEA là cạnh góc vuông chung;
  • EC=EDEC = ED (cạnh góc vuông, vì EE là trung điểm CDCD). Do đó:△AEC=△AED(cgv – cgv).\triangle AEC = \triangle AED\quad\text{(cgv – cgv)}.Suy ra AC=ADAC = AD (hai cạnh huyền tương ứng bằng nhau).

Tương tự, xét △BEC\triangle BEC và △BED\triangle BED có:

  • EBEB là cạnh góc vuông chung;
  • EC=EDEC = ED. Do đó △BEC=△BED\triangle BEC = \triangle BED (cgv–cgv)   ⟹  BC=BD\implies BC = BD.

Dạng 3: Chứng minh theo trường hợp cạnh huyền – góc nhọn hoặc cạnh huyền – cạnh góc vuông

Ví dụ 3

Cho tam giác ABCABC cân tại AA (AB=ACAB = AC). Kẻ AM⊥BCAM \perp BC tại MM. Chứng minh △ABM=△ACM\triangle ABM = \triangle ACM.

A B C M

Hình 5: Tam giác cân tại A với đường cao AM từ A xuống BC

Lời giải chi tiết: Vì AM⊥BCAM \perp BC tại MM nên AMB^=AMC^=90∘\widehat{AMB} = \widehat{AMC} = 90^\circ.

Xét hai tam giác vuông △ABM\triangle ABM (vuông tại MM) và △ACM\triangle ACM (vuông tại MM) có:

  • Cạnh huyền AB=ACAB = AC (vì tam giác ABCABC cân tại AA);
  • Cạnh góc vuông AMAM chung. Do đó:△ABM=△ACM(ch – cgv).\triangle ABM = \triangle ACM\quad\text{(ch – cgv)}.Suy ra BM=CMBM = CM (hai cạnh tương ứng), tức MM là trung điểm của BCBC.

Dạng 4: Chứng minh điểm nằm trên tia phân giác của một góc

Có một kết quả quan trọng:

Quan trọng

Tính chất của tia phân giác: Một điểm nằm trên tia phân giác của một góc thì cách đều hai cạnh của góc đó. Đảo lại: Một điểm nằm bên trong một góc mà cách đều hai cạnh thì nằm trên tia phân giác của góc đó.

Ví dụ 4

Cho góc nhọn xOy^\widehat{xOy}. Gọi OzOz là tia phân giác. Lấy điểm MM trên OzOz. Kẻ MA⊥OxMA \perp Ox tại AA, MB⊥OyMB \perp Oy tại BB. Chứng minh MA=MBMA = MB và OA=OBOA = OB.

x y z (phân giác) O M A B

Hình 6: Điểm M trên tia phân giác Oz — kẻ đường vuông góc đến hai cạnh Ox, Oy

Lời giải chi tiết: Vì MA⊥OxMA \perp Ox và MB⊥OyMB \perp Oy, nên △OAM\triangle OAM vuông tại AA và △OBM\triangle OBM vuông tại BB.

Xét hai tam giác vuông △OAM\triangle OAM và △OBM\triangle OBM có:

  • Cạnh huyền OMOM chung;
  • AOM^=BOM^\widehat{AOM} = \widehat{BOM} (vì OzOz là tia phân giác xOy^\widehat{xOy}). Do đó:△OAM=△OBM(ch – gn).\triangle OAM = \triangle OBM\quad\text{(ch – gn)}.Suy ra:
  • MA=MBMA = MB (hai cạnh tương ứng);
  • OA=OBOA = OB (hai cạnh tương ứng).

Dạng 5: Chứng minh ba điểm thẳng hàng nhờ hai tam giác vuông bằng nhau

Ví dụ 5

Cho tam giác ABCABC có AB=ACAB = AC. Lấy điểm EE thuộc tia phân giác của BAC^\widehat{BAC} (E nằm ngoài tam giác). Kẻ EN⊥ABEN \perp AB tại NN, EP⊥ACEP \perp AC tại PP. Gọi MM là trung điểm BCBC. Chứng minh ba điểm A,M,EA, M, E thẳng hàng.

Lời giải chi tiết (bản phác thảo):

  • Vì EE nằm trên tia phân giác BAC^\widehat{BAC} và EN⊥AB,EP⊥ACEN \perp AB, EP \perp AC, theo Dạng 4 ta có:△AEN=△AEP(ch–gn)  ⟹  EN=EP, AN=AP.\triangle AEN = \triangle AEP\quad\text{(ch–gn)}\implies EN = EP,\ AN = AP.
  • Xét △ABE\triangle ABE và △ACE\triangle ACE: AB=ACAB = AC (gt), BAE^=CAE^\widehat{BAE} = \widehat{CAE} (phân giác), AEAE chung   ⟹  △ABE=△ACE\implies \triangle ABE = \triangle ACE (c.g.c)   ⟹  BE=CE\implies BE = CE.
  • Xét △BNE\triangle BNE và △CPE\triangle CPE: cạnh huyền BE=CEBE = CE và cgv EN=EPEN = EP (chứng minh trên)   ⟹  △BNE=△CPE\implies \triangle BNE = \triangle CPE (ch–cgv).
  • Xét △ABM\triangle ABM và △ACM\triangle ACM: AB=AC,BM=CM,AMAB = AC, BM = CM, AM chung   ⟹  △ABM=△ACM\implies \triangle ABM = \triangle ACM (c.c.c)   ⟹  BAM^=CAM^\implies \widehat{BAM} = \widehat{CAM}. Vậy AMAM cũng là tia phân giác BAC^\widehat{BAC}.
  • Nhưng AEAE cũng là tia phân giác BAC^\widehat{BAC}. Theo tiên đề Euclid, qua điểm AA chỉ có một tia là tia phân giác của một góc, nên tia AMAM và tia AEAE trùng nhau.
  • Vậy A,M,EA, M, E thẳng hàng.

III. 5 Chuyên đề bồi dưỡng học sinh giỏi & Olympic

Chuyên đề 1: Bẫy "Hai tam giác vuông có một góc nhọn bằng nhau" — Phân tích điều kiện tối thiểu

Câu hỏi nhanh: Hai tam giác vuông có một góc nhọn bằng nhau thì hai tam giác đó có bằng nhau không?

Phân tích: KHÔNG. Hai tam giác vuông có một góc nhọn bằng nhau chỉ khiến chúng đồng dạng (cùng hình dạng) — nhưng kích thước có thể hoàn toàn khác nhau!

Tam giác nhỏ góc 30° 30° Tam giác to góc 30° 30° ≠ Không bằng nhau!

Hình 7: Hai tam giác vuông cùng có góc nhọn 30° nhưng kích thước khác nhau — KHÔNG bằng nhau

Ví dụ minh hoạ: Hai chiếc ê-ke đều có góc 30∘−60∘−90∘30^\circ - 60^\circ - 90^\circ: một chiếc lớn (học sinh dùng trên bảng) và một chiếc nhỏ (học sinh dùng trên vở). Hai chiếc đó không bằng nhau dù có cùng ba góc.

Quan trọng

Kết luận Olympic: Để hai tam giác vuông bằng nhau bằng cách so sánh góc nhọn, bắt buộc phải thêm một điều kiện về cạnh: hoặc thêm cạnh huyền (trường hợp ch–gn), hoặc thêm cạnh góc vuông kề (trường hợp cgv–gn).


Chuyên đề 2: Định lý khoảng cách từ điểm nằm trên tia phân giác của góc đến hai cạnh

Bài toán: Cho góc nhọn xOy^\widehat{xOy}. Lấy A∈Ox,B∈OyA \in Ox, B \in Oy sao cho OA=OBOA = OB. Kẻ AE⊥OyAE \perp Oy tại EE và BF⊥OxBF \perp Ox tại FF. Gọi II là giao điểm của AEAE và BFBF. a) Chứng minh OE=OFOE = OF. b) Chứng minh OIOI là tia phân giác của xOy^\widehat{xOy}.

x y O A B E F I

Hình 8: Bài toán phân giác — giao điểm I của AE và BF nằm trên tia phân giác OI

Lời giải chi tiết: a) Xét hai tam giác vuông △OAE\triangle OAE (vuông tại EE) và △OBF\triangle OBF (vuông tại FF) có:

  • Cạnh huyền OA=OBOA = OB (theo giả thiết);
  • AOE^=BOF^\widehat{AOE} = \widehat{BOF} cùng bằng O^\widehat{O} (hai tam giác chung góc tại OO). Do đó:△OAE=△OBF(ch – gn).\triangle OAE = \triangle OBF\quad\text{(ch – gn)}.Suy ra OE=OFOE = OF (hai cạnh tương ứng bằng nhau).

b) Xét hai tam giác vuông △OEI\triangle OEI (vuông tại EE) và △OFI\triangle OFI (vuông tại FF) có:

  • Cạnh huyền OIOI chung;
  • Cạnh góc vuông OE=OFOE = OF (câu a). Do đó:△OEI=△OFI(ch – cgv).\triangle OEI = \triangle OFI\quad\text{(ch – cgv)}.Suy ra EOI^=FOI^\widehat{EOI} = \widehat{FOI} (hai góc tương ứng). Vì tia OIOI chia xOy^\widehat{xOy} thành hai góc bằng nhau, nên OIOI là tia phân giác của xOy^\widehat{xOy}.

Chuyên đề 3: Đường trung trực và định lý tập hợp điểm

Trong Chuyên đề này, chúng ta sẽ chứng minh một trong những kết quả đẹp nhất của hình học phẳng lớp 7:

Bài toán: Cho đoạn thẳng ABAB. Gọi dd là đường trung trực của ABAB (đường thẳng vuông góc với ABAB tại trung điểm OO của ABAB). Lấy điểm MM bất kỳ trên dd. Chứng minh MA=MBMA = MB.

Lời giải chi tiết: Vì d⊥ABd \perp AB tại OO nên MOA^=MOB^=90∘\widehat{MOA} = \widehat{MOB} = 90^\circ. Xét hai tam giác vuông △MOA\triangle MOA (vuông tại OO) và △MOB\triangle MOB (vuông tại OO) có:

  • Cạnh góc vuông OA=OBOA = OB (vì OO là trung điểm ABAB);
  • Cạnh góc vuông MOMO chung. Do đó:△MOA=△MOB(cgv – cgv).\triangle MOA = \triangle MOB\quad\text{(cgv – cgv)}.Suy ra MA=MBMA = MB (hai cạnh huyền tương ứng bằng nhau).
Quan trọng

KẾT QUẢ TỔNG QUÁT: Mọi điểm nằm trên đường trung trực của một đoạn thẳng đều cách đều hai đầu mút của đoạn thẳng đó.

Đảo lại: Nếu MA=MBMA = MB thì MM nằm trên đường trung trực của ABAB.


Chuyên đề 4: Đo chiều cao bằng bóng nắng — Liên hệ tam giác vuông đồng dạng

Để xác định chiều cao của một cột đèn cao áp mà không cần leo lên đo trực tiếp, người ta dùng phương pháp bóng nắng: đo chiều dài bóng của cột và đặt thêm một cây thước ngay bên cạnh, rồi đo chiều dài bóng của cây thước.

A (đáy) B (đỉnh) Bóng C α D (đáy) Bóng F α E (thước)

Hình 9: Hai tam giác vuông ABC (cột đèn) và DEF (cây thước) có góc nhọn α bằng nhau — hai tam giác đồng dạng, không phải hai tam giác bằng nhau

Bài toán: Đặt cây thước thẳng đứng dài DE=1,5 mDE = 1{,}5\text{ m} bên cạnh cột đèn cao áp ABAB. Bóng cây thước là DF=2 mDF = 2\text{ m}, bóng cột đèn là AC=16 mAC = 16\text{ m}. Tính chiều cao cột đèn ABAB.

Lời giải (dùng tam giác vuông đồng dạng; đây là phần mở rộng): Do Mặt Trời ở rất xa, các tia sáng xem như song song, tạo với mặt đất cùng một góc nghiêng α\alpha. Do đó:

  • △ABC\triangle ABC (cột đèn) vuông tại AA: BCA^=α\widehat{BCA} = \alpha.
  • △DEF\triangle DEF (cây thước) vuông tại DD: DFE^=α\widehat{DFE} = \alpha (cùng góc).

Hai tam giác vuông △ABC\triangle ABC và △DEF\triangle DEF có góc nhọn bằng nhau (α\alpha) nên chúng đồng dạng (cùng tỉ lệ). Do đó:

ABAC=DEDF  ⟹  AB=AC×DEDF=16×1,52=12 m.\frac{AB}{AC} = \frac{DE}{DF} \implies AB = AC \times \frac{DE}{DF} = 16 \times \frac{1{,}5}{2} = \mathbf{12}\text{ m}.

Cột đèn cao 12 m12\text{ m}.


Chuyên đề 5: Bài toán hai đường phân giác góc B và góc C cắt nhau — Điểm nội tâm

Bài toán (Olympic chuẩn lớp 7–8): Cho tam giác nhọn ABCABC với AB<ACAB < AC. Gọi II là giao điểm của tia phân giác góc BB và tia phân giác góc CC. Từ II kẻ IM⊥BCIM \perp BC, IN⊥ACIN \perp AC, IP⊥ABIP \perp AB (M∈BC,N∈AC,P∈ABM \in BC, N \in AC, P \in AB). Chứng minh: a) BM=BPBM = BP (điểm II cách đều hai cạnh BCBC và ABAB). b) IM=INIM = IN (điểm II cách đều BCBC và ACAC). c) BP+CN=BCBP + CN = BC. d) AIAI là tia phân giác của BAC^\widehat{BAC}.

Lời giải chi tiết: a) Xét hai tam giác vuông △BIP\triangle BIP (vuông tại PP) và △BIM\triangle BIM (vuông tại MM) có:

  • Cạnh huyền BIBI chung;
  • PBI^=MBI^\widehat{PBI} = \widehat{MBI} (vì BIBI là tia phân giác B^\widehat{B}). Do đó: △BIP=△BIM\triangle BIP = \triangle BIM (ch–gn)   ⟹  BP=BM\implies BP = BM và IP=IMIP = IM.

b) Tương tự, xét hai tam giác vuông △CIN\triangle CIN (vuông tại NN) và △CIM\triangle CIM (vuông tại MM) có: cạnh huyền CICI chung, NCI^=MCI^\widehat{NCI} = \widehat{MCI} (phân giác C^\widehat{C}). Do đó: △CIN=△CIM\triangle CIN = \triangle CIM (ch–gn)   ⟹  CN=CM\implies CN = CM và IN=IMIN = IM.

c) Từ câu a   ⟹  BM=BP\implies BM = BP; từ câu b   ⟹  CM=CN\implies CM = CN. Vì M∈BCM \in BC nên BM+CM=BCBM + CM = BC. Thay vào: BP+CN=BM+CM=BCBP + CN = BM + CM = BC.

d) Từ câu a   ⟹  IP=IM\implies IP = IM và từ câu b   ⟹  IN=IM\implies IN = IM, suy ra IP=INIP = IN. Xét hai tam giác vuông △AIP\triangle AIP (vuông tại PP) và △AIN\triangle AIN (vuông tại NN):

  • Cạnh huyền AIAI chung;
  • Cạnh góc vuông IP=INIP = IN (chứng minh trên). Do đó: △AIP=△AIN\triangle AIP = \triangle AIN (ch–cgv)   ⟹  PAI^=NAI^\implies \widehat{PAI} = \widehat{NAI}. Tức là AIAI chia góc BAC^\widehat{BAC} thành hai góc bằng nhau, nên AIAI là tia phân giác của BAC^\widehat{BAC}.
Ghi nhớ

Kết quả nổi tiếng: Điểm II — giao điểm của ba tia phân giác trong một tam giác — gọi là Tâm nội tiếp (Incenter) của tam giác. Nó cách đều ba cạnh và là tâm của đường tròn nội tiếp tam giác.


IV. 10 Câu hỏi trắc nghiệm tương tác (Quiz)

Hai tam giác vuông chắc chắn bằng nhau nếu có thêm điều kiện nào dưới đây?

Cho △ABC\triangle ABC vuông tại AA và △MNP\triangle MNP vuông tại MM, biết AB=MNAB = MN và AC=MPAC = MP. Hai tam giác bằng nhau theo trường hợp nào?

Cho △ABC\triangle ABC vuông tại AA và △DEF\triangle DEF vuông tại DD, biết BC=EFBC = EF và B^=E^\widehat{B} = \widehat{E}. Hai tam giác bằng nhau theo trường hợp nào?

Để △ABC\triangle ABC (vuông tại AA) =△DEF= \triangle DEF (vuông tại DD) theo trường hợp cạnh huyền – cạnh góc vuông, điều kiện nào sau đây là đúng?

Khẳng định nào sau đây là SAI?

Cho tam giác ABCABC cân tại AA (AB=ACAB = AC), kẻ AH⊥BCAH \perp BC tại HH. Khẳng định nào sau đây SAI?

Cho △ABC\triangle ABC vuông tại AA có AB=ACAB = AC. Kẻ AH⊥BCAH \perp BC tại HH. Số đo HAB^\widehat{HAB} bằng bao nhiêu?

Điểm MM nằm trên đường trung trực của đoạn thẳng ABAB thì:

Điểm MM nằm bên trong góc xOy^\widehat{xOy}, cách đều hai cạnh OxOx và OyOy (khoảng cách bằng nhau khi kẻ đường vuông góc đến mỗi cạnh). Điều này chứng tỏ MM nằm ở đâu?

Giao điểm II của ba tia phân giác trong một tam giác được gọi là gì và có tính chất đặc biệt gì?


V. Đề kiểm tra đánh giá năng lực

Đề 1: Kiểm tra 15 phút

Ma trận đề 15 phút

  • Trắc nghiệm (4 câu × 1 điểm = 4 điểm): Nhận biết và thông hiểu 4 trường hợp bằng nhau của tam giác vuông.
  • Tự luận (1 bài × 6 điểm): Chứng minh hai tam giác vuông bằng nhau và suy ra hệ quả.

Phần 1: Trắc nghiệm (4 câu — 4 điểm)

Câu 1 (1 điểm): Hai tam giác vuông nhất định bằng nhau khi có:

  • A. Một cạnh góc vuông bằng nhau
  • B. Hai góc nhọn bằng nhau
  • C. Cạnh huyền và một góc nhọn bằng nhau
  • D. Chỉ có cạnh huyền bằng nhau

Câu 2 (1 điểm): Cho △ABC\triangle ABC vuông tại AA và △MNP\triangle MNP vuông tại MM, biết AB=MN,AC=MPAB = MN, AC = MP. Hai tam giác bằng nhau theo:

  • A. Hai cạnh góc vuông (c.g.c)
  • B. Cạnh huyền – góc nhọn
  • C. Cạnh huyền – cạnh góc vuông
  • D. Cạnh góc vuông – góc nhọn kề

Câu 3 (1 điểm): Cho △ABC\triangle ABC vuông tại AA và △DEF\triangle DEF vuông tại DD, biết BC=EFBC = EF và B^=E^\widehat{B} = \widehat{E}. Hai tam giác bằng nhau theo:

  • A. Hai cạnh góc vuông
  • B. Cạnh huyền – góc nhọn
  • C. Cạnh huyền – cạnh góc vuông
  • D. Góc – Cạnh – Góc thường

Câu 4 (1 điểm): Để △ABC\triangle ABC (vuông tại AA) =△DEF= \triangle DEF (vuông tại DD) theo trường hợp ch–cgv, cần có:

  • A. BC=EFBC = EF và AB=DEAB = DE
  • B. AB=DEAB = DE và AC=DFAC = DF
  • C. B^=E^\widehat{B} = \widehat{E} và AB=DEAB = DE
  • D. BC=EFBC = EF và C^=F^\widehat{C} = \widehat{F}

Phần 2: Tự luận (1 bài — 6 điểm)

Bài toán: Cho tam giác ABCABC cân tại AA. Kẻ AH⊥BCAH \perp BC tại HH. a) (3,0 điểm) Chứng minh △ABH=△ACH\triangle ABH = \triangle ACH. b) (2,0 điểm) Chứng minh HH là trung điểm của BCBC và AHAH là tia phân giác của BAC^\widehat{BAC}. c) (1,0 điểm) Biết AB=13 cmAB = 13\text{ cm} và BC=10 cmBC = 10\text{ cm}. Tính AHAH (đơn vị: cm).


Hướng dẫn chấm & Barem điểm Đề 15 phút

Câu Nội dung đáp án Điểm
TN 1 Đáp án C (ch–gn đủ để kết luận bằng nhau) 1,0 đ
TN 2 Đáp án A (Hai cạnh góc vuông AB = MN và AC = MP) 1,0 đ
TN 3 Đáp án B (BC, EF là cạnh huyền; kèm góc nhọn B = E) 1,0 đ
TN 4 Đáp án A (BC = EF cạnh huyền; AB = DE cạnh góc vuông) 1,0 đ
TL a • Nêu AHB^=AHC^=90∘\widehat{AHB} = \widehat{AHC} = 90^\circ (do AH⊥BCAH \perp BC) (0,5 đ)(0,5\text{ đ}).
• Xét △ABH\triangle ABH và △ACH\triangle ACH vuông: cạnh huyền AB=ACAB = AC (tam giác cân); cgv AHAH chung (1,0 đ)(1,0\text{ đ}).
• Kết luận: △ABH=△ACH\triangle ABH = \triangle ACH (ch–cgv) (1,5 đ)(1,5\text{ đ}).
3,0 đ
TL b • Từ câu a   ⟹  BH=CH\implies BH = CH nên HH là trung điểm BCBC (1,0 đ)(1,0\text{ đ}).
• Từ câu a   ⟹  BAH^=CAH^\implies \widehat{BAH} = \widehat{CAH}, tia AHAH nằm giữa AB,ACAB, AC nên AHAH là tia phân giác BAC^\widehat{BAC} (1,0 đ)(1,0\text{ đ}).
2,0 đ
TL c • BH=BC/2=5 cmBH = BC/2 = 5\text{ cm}, AB=13 cmAB = 13\text{ cm}.
• Áp dụng Pythagoras: AH=AB2−BH2=169−25=144=12 cmAH = \sqrt{AB^2 - BH^2} = \sqrt{169 - 25} = \sqrt{144} = 12\text{ cm} (1,0 đ)(1,0\text{ đ}).
1,0 đ

Đề 2: Kiểm tra 45 phút (Đánh giá định kỳ toàn diện)

Ma trận đề thi 45 phút

Cấp độ tư duy Trắc nghiệm (3,0 đ) Tự luận (7,0 đ) Tổng
Nhận biết 3 câu (1,5 đ) Bài 1a (2,0 đ) 3,5 đ (35%)
Thông hiểu 2 câu (1,0 đ) Bài 1b, Bài 2a (2,5 đ) 3,5 đ (35%)
Vận dụng 1 câu (0,5 đ) Bài 2b, 2c (1,5 đ) 2,0 đ (20%)
Vận dụng cao — Bài 3 (1,0 đ) 1,0 đ (10%)
Tổng 6 câu (3,0 đ) 3 bài (7,0 đ) 10,0 đ

Phần 1: Trắc nghiệm (6 câu — 3 điểm)

Câu 1: Trong một tam giác vuông, hai góc nhọn có tổng bằng:

  • A. 180∘180^\circ
  • B. 120∘120^\circ
  • C. 90∘90^\circ
  • D. 45∘45^\circ

Câu 2: Cho △ABC\triangle ABC vuông tại AA và △HIK\triangle HIK vuông tại HH, biết BC=IKBC = IK và C^=K^\widehat{C} = \widehat{K}. Hai tam giác bằng nhau theo:

  • A. cgv–cgv
  • B. cgv–gn
  • C. ch–gn
  • D. ch–cgv

Câu 3: Trong trường hợp cgv–gn, góc nhọn bằng nhau phải:

  • A. Là góc nhọn lớn hơn
  • B. Là góc nhọn đối diện cạnh góc vuông đó
  • C. Kề với chính cạnh góc vuông đó
  • D. Bất kỳ góc nhọn nào trong tam giác

Câu 4: Điểm MM cách đều hai đầu mút AA và BB (MA=MBMA = MB) thì điểm MM nằm trên:

  • A. Đường phân giác của AMB^\widehat{AMB}
  • B. Đường trung trực của đoạn ABAB
  • C. Đường thẳng ABAB
  • D. Đường tròn tâm AA bán kính ABAB

Câu 5: Cho △ABC\triangle ABC (vuông tại AA) =△DEF= \triangle DEF (vuông tại DD), AB=3 cm,EF=5 cm,DF=4 cmAB = 3\text{ cm}, EF = 5\text{ cm}, DF = 4\text{ cm}. Chu vi △ABC\triangle ABC là:

  • A. 10 cm10\text{ cm}
  • B. 12 cm12\text{ cm}
  • C. 14 cm14\text{ cm}
  • D. 16 cm16\text{ cm}

Câu 6: Trường hợp bằng nhau ch–cgv (cạnh huyền – cạnh góc vuông) áp dụng được cho:

  • A. Mọi loại tam giác
  • B. Chỉ tam giác đều
  • C. Chỉ tam giác cân
  • D. Chỉ tam giác vuông

Phần 2: Tự luận (3 bài — 7 điểm)

Bài 1 (3,0 điểm): Cho góc nhọn xOy^\widehat{xOy}. Lấy A∈OxA \in Ox, B∈OyB \in Oy sao cho OA=OBOA = OB. Kẻ AE⊥OyAE \perp Oy tại EE, BF⊥OxBF \perp Ox tại FF. Gọi II là giao điểm của AEAE và BFBF. a) (2,0 điểm) Chứng minh △OAE=△OBF\triangle OAE = \triangle OBF và suy ra OE=OFOE = OF. b) (1,0 điểm) Chứng minh OIOI là tia phân giác của xOy^\widehat{xOy}.

Bài 2 (3,0 điểm): Cho tam giác ABCABC có AB=ACAB = AC. Kẻ BM⊥ACBM \perp AC tại MM và CN⊥ABCN \perp AB tại NN. a) (1,5 điểm) Chứng minh △ABM=△ACN\triangle ABM = \triangle ACN. b) (1,0 điểm) Chứng minh BM=CNBM = CN. c) (0,5 điểm) Biết AB=10 cmAB = 10\text{ cm} và BC=12 cmBC = 12\text{ cm}. Tính BMBM (đơn vị: cm).

Bài 3 (1,0 điểm — Vận dụng cao Olympic): Cho tam giác ABCABC có AB=ACAB = AC. Gọi dd là một đường thẳng bất kỳ đi qua AA và cắt BCBC tại điểm MM. Kẻ BH⊥dBH \perp d tại HH, CK⊥dCK \perp d tại KK. Chứng minh △BHA=△AKC\triangle BHA = \triangle AKC.


Hướng dẫn chấm & Barem điểm Đề 45 phút

Phần 1: Trắc nghiệm (3,0 điểm — mỗi câu 0,5 điểm)
  • Câu 1: C (90∘90^\circ — hai góc nhọn phụ nhau)
  • Câu 2: C (BC, IK là cạnh huyền; góc C = góc K là góc nhọn → ch–gn)
  • Câu 3: C (Góc nhọn phải kề với cạnh góc vuông đang xét)
  • Câu 4: B (Điểm cách đều hai đầu mút nằm trên đường trung trực)
  • Câu 5: B (Vì △ABC=△DEF\triangle ABC = \triangle DEF nên BC=EF=5BC = EF = 5, CA=FD=4CA = FD = 4, AB=3AB = 3. Chu vi =3+5+4=12 cm= 3 + 5 + 4 = 12\text{ cm})
  • Câu 6: D (Trường hợp ch–cgv chỉ áp dụng cho tam giác vuông)
Phần 2: Tự luận (7,0 điểm)

Bài 1 (3,0 điểm):

  • a) (2,0 điểm):
    • Nêu △OAE\triangle OAE vuông tại EE và △OBF\triangle OBF vuông tại FF (0,5 đ)(0,5\text{ đ}).
    • Xét hai tam giác vuông: cạnh huyền OA=OBOA = OB (gt) (0,5 đ)(0,5\text{ đ}); AOE^=BOF^\widehat{AOE} = \widehat{BOF} (cùng góc O^\widehat{O}) (0,5 đ)(0,5\text{ đ}).
    • Kết luận △OAE=△OBF\triangle OAE = \triangle OBF (ch–gn)   ⟹  OE=OF\implies OE = OF (0,5 đ)(0,5\text{ đ}).
  • b) (1,0 điểm):
    • Xét △OEI\triangle OEI (vuông tại EE) và △OFI\triangle OFI (vuông tại FF): cạnh huyền OIOI chung; cgv OE=OFOE = OF (câu a) (0,5 đ)(0,5\text{ đ}).
    • Kết luận △OEI=△OFI\triangle OEI = \triangle OFI (ch–cgv)   ⟹  EOI^=FOI^\implies \widehat{EOI} = \widehat{FOI} nên OIOI là tia phân giác xOy^\widehat{xOy} (0,5 đ)(0,5\text{ đ}).

Bài 2 (3,0 điểm):

  • a) (1,5 điểm):
    • △ABM\triangle ABM vuông tại MM, △ACN\triangle ACN vuông tại NN (0,5 đ)(0,5\text{ đ}).
    • Cạnh huyền AB=ACAB = AC (gt) (0,5 đ)(0,5\text{ đ}); A^\widehat{A} chung (0,25 đ)(0,25\text{ đ}).
    • Kết luận △ABM=△ACN\triangle ABM = \triangle ACN (ch–gn) (0,25 đ)(0,25\text{ đ}).
  • b) (1,0 điểm):
    • Từ câu a suy ra BM=CNBM = CN (hai cạnh tương ứng bằng nhau) (1,0 đ)(1,0\text{ đ}).
  • c) (0,5 điểm):
    • Gọi DD là chân đường cao từ AA xuống BCBC, BD=6 cmBD = 6\text{ cm} (nửa BCBC).
    • Trong △ABN\triangle ABN (vuông tại NN): sin⁡(A^/2)=BN/AB\sin(\widehat{A}/2) = BN/AB; nhưng tiện hơn ta dùng: △ABM\triangle ABM vuông tại MM, AB=10,BM=?AB = 10, BM = ?.
    • Gọi B^=β\widehat{B} = \beta; trong △ABM\triangle ABM: BM=ABcos⁡β=10cos⁡βBM = AB \cos\beta = 10\cos\beta.
    • Trong △ABC\triangle ABC: cos⁡β=BD/AB=6/10\cos\beta = BD/AB = 6/10 (vì tam giác cân nên đường cao từ AA chia BCBC thành BD=6BD = 6).
    • Vậy BM=10×610=6 cmBM = 10 \times \frac{6}{10} = \mathbf{6}\text{ cm}. Hoặc: áp dụng S△ABC=12BC⋅AH=12AB⋅BM  ⟹  BM=BC⋅AHAB.S_{\triangle ABC} = \frac{1}{2}BC \cdot AH = \frac{1}{2}AB \cdot BM \implies BM = \frac{BC \cdot AH}{AB}.

Bài 3 (1,0 điểm):

  • Trong △ABH\triangle ABH vuông tại HH: ABH^+BAH^=90∘\widehat{ABH} + \widehat{BAH} = 90^\circ (0,2 đ)(0,2\text{ đ}).
  • Vì BAC^=90∘\widehat{BAC} = 90^\circ (đã biết AB=ACAB=AC và góc BAC tạo với đường thẳng dd): BAH^+CAK^=90∘\widehat{BAH} + \widehat{CAK} = 90^\circ (0,2 đ)(0,2\text{ đ}).
  • So sánh: ABH^=CAK^\widehat{ABH} = \widehat{CAK} (0,2 đ)(0,2\text{ đ}).
  • Xét △BHA\triangle BHA (vuông tại HH) và △AKC\triangle AKC (vuông tại KK): cạnh huyền AB=ACAB = AC (gt); góc nhọn ABH^=CAK^\widehat{ABH} = \widehat{CAK} (cmt) (0,2 đ)(0,2\text{ đ}).
  • Kết luận △BHA=△AKC\triangle BHA = \triangle AKC (ch–gn) (0,2 đ)(0,2\text{ đ}).

VI. Bảng tổng kết ghi nhớ vàng

Trường hợp bằng nhau Viết tắt Điều kiện đủ Bản chất là Bẫy thường gặp
Hai cạnh góc vuông cgv–cgv 2 cgv tương ứng bằng nhau c.g.c (góc xen giữa = 90∘90^\circ) Nhầm sang cạnh huyền
cgv và góc nhọn kề cgv–gn 1 cgv + góc nhọn kề cgv đó g.c.g Góc nhọn không kề cgv đó
Cạnh huyền và góc nhọn ch–gn Ch + 1 góc nhọn g.c.g (qua phụ góc) Quên cạnh huyền là cạnh đối góc vuông
Cạnh huyền và cgv ch–cgv Ch + 1 cgv c.c.c (qua Pythagoras) Chỉ dùng cho tam giác vuông!
Tính chất tia phân giác — M∈M \in phân giác xOy^\widehat{xOy} MM cách đều hai cạnh Ox,OyOx, Oy Nhầm chiều trực tiếp và đảo
Tính chất đường trung trực — M∈M \in trung trực ABAB MA=MBMA = MB Nhầm trung điểm với điểm cách đều
NHỚ LẠI · ĐỐI CHIẾU · ÔN TẬP

Tự kiểm tra kiến thức

Các thẻ lấy từ nội dung bài học. Với câu điền khuyết, bấm vào dấu “…” để chọn cụm từ phù hợp; với thẻ nhớ lại, em tự đối chiếu và đánh giá.

✦ Mẹo học tập

Học từng chút một, nghỉ ngơi đều đặn.