← Trở về thư viện

Bài 43: Xác suất thực nghiệm - Công thức, Ý nghĩa và 5 Chuyên đề Nâng cao

Toàn bộ lý thuyết Toán 6 Bài 43 Xác suất thực nghiệm: công thức tính, khả năng xảy ra từ 0 đến 1, ứng dụng ước lượng dự đoán, 5 chuyên đề nâng cao HSG (Monte Carlo, Capture-Recapture, Luật số lớn) và 10 quiz tương tác.

Mục lục bài viết26 mục

Bài 43. Xác suất thực nghiệm

Ở bài học trước, chúng ta đã làm quen với các khái niệm phép thử nghiệm, kết quả có thể, sự kiện và biết cách phân loại một sự việc thành chắc chắn, không thể hay có thể xảy ra.

Tuy nhiên, đối với những sự kiện "có thể xảy ra", chỉ nói "có thể" thôi là chưa đủ! Trong thực tế đời sống, sản xuất và khoa học, chúng ta luôn cần những thước đo định lượng cụ thể:

  • Khả năng đội tuyển bóng đá Việt Nam giành chiến thắng trong trận đấu tối nay là cao hay thấp?
  • Tỉ lệ hạt giống nảy mầm sau khi gieo vào vụ đông xuân là bao nhiêu phần trăm?
  • Trong một lô 10 00010\,000 linh kiện điện tử xuất xưởng, ước tính có khoảng bao nhiêu linh kiện bị lỗi?
  • Các nhà sinh thái học làm thế nào để ước tính số lượng cá voi dưới lòng đại dương hay số lượng cá thể voọc quý hiếm trong rừng quốc gia mà không thể bắt từng con lên đếm?

Để trả lời những câu hỏi hóc búa đó, các nhà toán học đã tiến hành các phép thử lặp đi lặp lại nhiều lần, ghi lại dữ liệu thực tế và tính toán một chỉ số cực kỳ quan trọng: Xác suất thực nghiệm (Experimental Probability).

Bài học hôm nay sẽ giúp các em làm chủ công thức tính xác suất thực nghiệm, thấu hiểu ý nghĩa của việc dùng dữ liệu quá khứ để dự đoán tương lai, cùng với 55 chuyên đề bồi dưỡng học sinh giỏi nâng cao mở rộng chân trời toán học hiện đại!


BẢN ĐỒ KIẾN THỨC BÀI 43: XÁC SUẤT THỰC NGHIỆM

1. Thước đo khả năng [0; 1]

• Khả năng bằng 00 (0%0\%): Sự kiện không thể.
• Khả năng bằng 11 (100%100\%): Sự kiện chắc chắn.
• Nằm giữa 00 và 11: Sự kiện có thể (càng gần 11 càng dễ xảy ra).

2. Công thức xác suất thực nghiệm

• P(A)=knP(A) = \dfrac{k}{n}.
• kk: Số lần sự kiện AA xuất hiện.
• nn: Tổng số lần tiến hành phép thử nghiệm.

3. Ứng dụng ước lượng & dự đoán

• Khi nn càng lớn, P(A)P(A) càng ổn định.
• Dự đoán số lần xảy ra trong quần thể lớn NN:
Số lượng dự đoán ≈P(A)×N\approx P(A) \times N.

4. Tư duy xác suất nâng cao

• Phương pháp Đánh dấu - Bắt lại (Capture-Recapture).
• Luật số lớn (Law of Large Numbers).
• Phương pháp mô phỏng Monte Carlo.


Khởi động — Kết nối kiến thức nền tảng (5–7 phút)

Hãy khởi động cùng 55 câu hỏi kết nối kiến thức phân số, số thập phân và tư duy xác suất:

Câu 1: Đổi các phân số sau ra số thập phân:

35;720;1125;950.\dfrac{3}{5}; \quad \dfrac{7}{20}; \quad \dfrac{11}{25}; \quad \dfrac{9}{50}.

Lời giải:

35=0,6;720=0,35;1125=0,44;950=0,18.\dfrac{3}{5} = 0{,}6; \quad \dfrac{7}{20} = 0{,}35; \quad \dfrac{11}{25} = 0{,}44; \quad \dfrac{9}{50} = 0{,}18.

Câu 2: Khi gieo một con xúc xắc chuẩn 66 mặt:

  1. Có bao nhiêu kết quả có thể xảy ra?
  2. Trong hai sự kiện: E1E_1: "Số chấm xuất hiện không vượt quá 6" và E2E_2: "Số chấm xuất hiện bằng 8", sự kiện nào chắc chắn xảy ra, sự kiện nào không thể xảy ra?

Lời giải:

  1. Có 66 kết quả có thể xảy ra: 1;2;3;4;5;61; 2; 3; 4; 5; 6.
  2. Sự kiện E1E_1 là sự kiện chắc chắn (vì mọi mặt đều ⩽6\le 6). Sự kiện E2E_2 là sự kiện không thể (vì không có mặt nào 88 chấm).

Câu 3: Bạn Lan tung một đồng xu 2525 lần thì thấy có 1111 lần xuất hiện mặt sấp. Hỏi số lần xuất hiện mặt sấp chiếm bao nhiêu phần của tổng số lần tung? Hãy viết kết quả dưới dạng phân số tối giản và số thập phân.

Lời giải: Số lần xuất hiện mặt sấp chiếm tỉ lệ:

1125=0,44=44%.\dfrac{11}{25} = 0{,}44 = 44\%.

(Bằng 44%44\% tổng số lần tung đồng xu).

Câu 4: Theo em, nếu tung một đồng xu cân đối 1010 lần thì số lần ra mặt sấp có nhất thiết phải đúng bằng 55 lần không? Nếu tung 10 00010\,000 lần thì tỉ lệ xuất hiện mặt sấp sẽ dao động quanh con số nào?

Lời giải: Tung 1010 lần thì số lần ra mặt sấp không nhất thiết phải bằng đúng 55 (có thể ra 4,6,74, 6, 7 lần do tính ngẫu nhiên của mẫu nhỏ). Tuy nhiên, khi tung tới 10 00010\,000 lần, số lần xuất hiện mặt sấp sẽ rất ổn định và tỉ lệ sẽ dao động rất sát quanh con số 0,50{,}5 (50%50\%).

Câu 5: Một cửa hàng bán trà sữa nhận thấy cứ 100100 khách hàng bước vào quán thì có 6868 khách gọi trà sữa trân đường đen. Theo em, thông tin này có giúp ích gì cho người quản lý quán trong việc nhập nguyên liệu cho ngày mai không?

Lời giải: Rất có ích! Dựa vào tỉ lệ 68%68\%, người quản lý có thể dự đoán chính xác nhu cầu tiêu thụ và chủ động nhập lượng trân châu đường đen chiếm khoảng 65%−70%65\% - 70\% tổng lượng nguyên liệu để vừa đủ bán, tránh tồn kho lãng phí hoặc thiếu hàng.


I. Lý thuyết cốt lõi

1. Khả năng xảy ra của một sự kiện: Thước đo định lượng [0;1][0; 1]

Trong đời sống, ta thường dùng các từ ngữ cảm tính như "chắc mẩm", "rất dễ xảy ra", "năm ăn năm thua", "hiếm khi", "không đời nào". Toán học chuẩn hóa toàn bộ các mức độ này thành một con số nằm trong đoạn từ 00 đến 11 (hoặc từ 0%0\% đến 100%100\%):

Ghi nhớ

Thang đo khả năng xảy ra của sự kiện:

  • Khả năng bằng 00 (0%0\%): Sự kiện không bao giờ xảy ra (sự kiện không thể).
  • Khả năng bằng 11 (100%100\%): Sự kiện chắc chắn xảy ra.
  • Khả năng nằm giữa 00 và 11: Sự kiện có thể xảy ra.
    • Khả năng càng gần 11: Sự kiện càng dễ xảy ra.
    • Khả năng càng gần 00: Sự kiện càng khó xảy ra.
    • Khả năng bằng 0,50{,}5 (50%50\%): Cơ hội xảy ra và không xảy ra là ngang nhau (cân bằng).

2. Định nghĩa và Công thức tính Xác suất thực nghiệm

Khi muốn đo lường khả năng xảy ra của một sự kiện AA trong thực tế, người ta thực hiện phép thử nghiệm đó lặp đi lặp lại nhiều lần dưới cùng những điều kiện giống nhau và đếm số lần AA diễn ra.

Quan trọng

Công thức Xác suất thực nghiệm: Giả sử thực hiện một phép thử nghiệm nn lần. Trong đó, sự kiện AA xuất hiện kk lần. Khi đó, xác suất thực nghiệm của sự kiện AA (kí hiệu là P(A)P(A)) là:

P(A)=knP(A) = \dfrac{k}{n}

(với kk là số lần sự kiện AA xảy ra, nn là tổng số lần thực hiện phép thử).

  • Xác suất thực nghiệm thường được viết dưới dạng:
    • Phân số tối giản: ví dụ 38\dfrac{3}{8};
    • Số thập phân: ví dụ 0,3750{,}375 (hoặc làm tròn đến hai chữ số thập phân, ví dụ ≈0,38\approx 0{,}38);
    • Tỉ số phần trăm: ví dụ 37,5%37{,}5\%.

Ví dụ minh họa 1

Bạn Dũng tung một đồng xu 6060 lần liên tiếp, kết quả ghi lại có 2727 lần xuất hiện mặt sấp, còn lại là mặt ngửa.

  1. Tính xác suất thực nghiệm của sự kiện: "Xuất hiện mặt sấp".
  2. Tính xác suất thực nghiệm của sự kiện: "Xuất hiện mặt ngửa".

Lời giải:

  1. Tổng số lần tung đồng xu là n=60n = 60. Số lần xuất hiện mặt sấp là k1=27k_1 = 27. Xác suất thực nghiệm của sự kiện "xuất hiện mặt sấp" là:

    P=2760=920=0,45.P = \dfrac{27}{60} = \dfrac{9}{20} = 0{,}45.
  2. Số lần xuất hiện mặt ngửa là:

    k2=60−27=33.k_2 = 60 - 27 = 33.

    (Xuất hiện 3333 lần mặt ngửa). Xác suất thực nghiệm của sự kiện "xuất hiện mặt ngửa" là:

    P=3360=1120=0,55.P = \dfrac{33}{60} = \dfrac{11}{20} = 0{,}55.
Mẹo hay

Nhận xét quan trọng: Tổng xác suất thực nghiệm của mặt sấp và mặt ngửa là:

0,45+0,55=1.0{,}45 + 0{,}55 = 1.

Trong bất kỳ phép thử nghiệm nào, tổng xác suất thực nghiệm của tất cả các kết quả đơn lẻ luôn luôn bằng 11 (100%100\%).


3. Ý nghĩa và Ứng dụng: Ước lượng và Dự đoán tương lai

Tại sao chúng ta lại cần tính xác suất thực nghiệm? Bởi vì theo Luật số lớn (Law of Large Numbers):

Khi số lần thực nghiệm nn càng lớn, xác suất thực nghiệm của một sự kiện sẽ càng tiến gần và dao động rất sát quanh khả năng thực tế (xác suất lý thuyết) của sự kiện đó.

Nhờ quy luật này, các nhà khoa học, bác sĩ, nhà kinh tế sử dụng xác suất thực nghiệm từ một mẫu thử nghiệm để ước lượng và dự đoán số lượng trong một tổng thể khổng lồ:

Quan trọng

Công thức Dự đoán tổng thể: Nếu xác suất thực nghiệm của sự kiện AA là P(A)P(A), thì trong một tập hợp gồm NN đối tượng (với NN rất lớn), số đối tượng thỏa mãn sự kiện AA được dự đoán xấp xỉ là:

NA≈P(A)×NN_A \approx P(A) \times N

(trong đó NAN_A là số lượng đối tượng cần dự đoán).

Ví dụ minh họa 2

Một công ty sản xuất bóng đèn LED kiểm tra ngẫu nhiên 500500 bóng đèn từ dây chuyền sản xuất thì phát hiện có 1515 bóng bị lỗi không sáng.

  1. Tính xác suất thực nghiệm của sự kiện: "Gặp bóng đèn bị lỗi".
  2. Trong một lô hàng xuất xưởng gồm 40 00040\,000 bóng đèn, hãy dự đoán có khoảng bao nhiêu bóng đèn bị lỗi.

Lời giải:

  1. Xác suất thực nghiệm gặp bóng đèn bị lỗi là:P=15500=3100=0,03(3%).P = \dfrac{15}{500} = \dfrac{3}{100} = 0{,}03 \quad (3\%).
  2. Vì mẫu thử nghiệm khá lớn (500500 bóng), ta dùng xác suất thực nghiệm 0,030{,}03 để dự đoán cho cả lô hàng. Số bóng đèn bị lỗi trong lô 40 00040\,000 bóng được ước tính là:0,03×40 000=1 200.0{,}03 \times 40\,000 = 1\,200.(Khoảng 1 2001\,200 bóng đèn bị lỗi).

4. Bốn sai lầm kinh điển cần tránh khi giải bài toán xác suất thực nghiệm

Lưu ý / Cảnh báo

Cảnh báo lỗi sai phổ biến của học sinh:

  1. Lấy số lần thuận lợi chia cho chính nó:
    • Ví dụ: Gieo xúc xắc 5050 lần, mặt 66 chấm xuất hiện 88 lần. Nhiều bạn tính P=86P = \dfrac{8}{6} hoặc P=88=1P = \dfrac{8}{8} = 1. Đây là lỗi sai hoàn toàn! Phải lấy số lần ra mặt đó chia cho tổng số lần gieo (n=50n = 50): P=850=0,16P = \dfrac{8}{50} = 0{,}16.
  2. Xác suất tính ra lớn hơn 1:
    • Nhớ nguyên tắc vàng: Xác suất PP bắt buộc phải nằm trong đoạn [0;1][0; 1]. Nếu bạn bấm máy tính ra 1,21{,}2 hay 2,52{,}5, chắc chắn bạn đã đặt nhầm tử số và mẫu số!
  3. Nhầm lẫn giữa "số chấm" và "số lần xuất hiện":
    • Ví dụ: Mặt 55 chấm xuất hiện 1212 lần trong 6060 lần gieo. Tử số kk ở đây là 1212 (số lần xuất hiện), tuyệt đối không lấy con số 55 (tên của mặt xúc xắc).
  4. Quên cộng gộp các kết quả thành phần khi sự kiện ghép:
    • Ví dụ: Sự kiện "số chấm là số chẵn" thì kk phải bằng: (số lần ra 2) + (số lần ra 4) + (số lần ra 6).

II. Các dạng toán trọng tâm và Phương pháp giải

Dạng 1: Tính xác suất thực nghiệm của một sự kiện từ bảng số liệu

Phương pháp giải:

  1. Bước 1: Xác định tổng số lần thực hiện phép thử nn. Nếu đề chưa cho sẵn, ta cộng tất cả các tần số xuất hiện trong bảng:n=k1+k2+⋯+km.n = k_1 + k_2 + \dots + k_m.
  2. Bước 2: Đếm số lần kk mà sự kiện cần tính xuất hiện (nếu sự kiện gồm nhiều trường hợp thì cộng dồn các lần tương ứng).
  3. Bước 3: Lập tỉ số P=knP = \dfrac{k}{n}, rút gọn về phân số tối giản hoặc chuyển thành số thập phân (làm tròn thích hợp theo yêu cầu).

Bài toán mẫu 1

Bạn Hà gieo một con xúc xắc 5050 lần và ghi lại kết quả số chấm ở mặt trên như bảng sau:

Số chấm 11 22 33 44 55 66
Số lần xuất hiện 77 99 88 1111 66 99

Hãy tính xác suất thực nghiệm của các sự kiện sau:

  1. AA: "Mặt xuất hiện là mặt 4 chấm";
  2. BB: "Mặt xuất hiện có số chấm là số nguyên tố";
  3. CC: "Mặt xuất hiện có số chấm lớn hơn 4".

Lời giải: Tổng số lần gieo xúc xắc là:

n=7+9+8+11+6+9=50.n = 7 + 9 + 8 + 11 + 6 + 9 = 50.

(Gieo tất cả 5050 lần).

  1. Số lần xuất hiện mặt 44 chấm là kA=11k_A = 11. Xác suất thực nghiệm của sự kiện AA là:

    P(A)=1150=0,22.P(A) = \dfrac{11}{50} = 0{,}22.
  2. Các mặt có số chấm là số nguyên tố gồm: mặt 22, mặt 33, mặt 55. Số lần xuất hiện các mặt này là:

    kB=9+8+6=23.k_B = 9 + 8 + 6 = 23.

    Xác suất thực nghiệm của sự kiện BB là:

    P(B)=2350=0,46.P(B) = \dfrac{23}{50} = 0{,}46.
  3. Các mặt có số chấm lớn hơn 44 gồm: mặt 55 và mặt 66. Số lần xuất hiện các mặt này là:

    kC=6+9=15.k_C = 6 + 9 = 15.

    Xác suất thực nghiệm của sự kiện CC là:

    P(C)=1550=310=0,3.P(C) = \dfrac{15}{50} = \dfrac{3}{10} = 0{,}3.

Luyện tập 1.1

Trong một trò chơi ném bóng rổ, bạn Nam thực hiện ném bóng 4040 lần và ghi lại số lần bóng vào rổ là 2626 lần.

  1. Tính xác suất thực nghiệm của sự kiện: "Nam ném bóng vào rổ".
  2. Tính xác suất thực nghiệm của sự kiện: "Nam ném bóng ra ngoài".

Lời giải:

  1. Tổng số lần ném bóng là n=40n = 40. Số lần bóng vào rổ là k1=26k_1 = 26. Xác suất thực nghiệm ném bóng vào rổ là:P=2640=1320=0,65.P = \dfrac{26}{40} = \dfrac{13}{20} = 0{,}65.
  2. Số lần bóng ra ngoài là:k2=40−26=14.k_2 = 40 - 26 = 14.Xác suất thực nghiệm ném bóng ra ngoài là:P=1440=720=0,35.P = \dfrac{14}{40} = \dfrac{7}{20} = 0{,}35.

Luyện tập 1.2

Một hộp kín chứa các tấm thẻ màu Xanh, Đỏ, Vàng. Bạn Mai rút ngẫu nhiên một tấm thẻ, ghi lại màu rồi trả thẻ lại hộp. Sau 8080 lần rút, Mai thu được kết quả: thẻ Xanh xuất hiện 3232 lần, thẻ Đỏ xuất hiện 2828 lần, còn lại là thẻ Vàng.

  1. Thẻ Vàng xuất hiện bao nhiêu lần?
  2. Tính xác suất thực nghiệm của sự kiện "Rút được thẻ màu Vàng".
  3. Tính xác suất thực nghiệm của sự kiện "Rút được thẻ không phải màu Đỏ".

Lời giải:

  1. Số lần rút được thẻ Vàng là:80−(32+28)=80−60=20.80 - (32 + 28) = 80 - 60 = 20.(Xuất hiện 2020 lần thẻ Vàng).
  2. Xác suất thực nghiệm rút được thẻ màu Vàng là:P=2080=14=0,25.P = \dfrac{20}{80} = \dfrac{1}{4} = 0{,}25.
  3. Sự kiện "rút được thẻ không phải màu Đỏ" xảy ra khi rút được thẻ Xanh hoặc thẻ Vàng. Số lần xuất hiện là: 32+20=5232 + 20 = 52 lần (hoặc 80−28=5280 - 28 = 52 lần). Xác suất thực nghiệm của sự kiện là:P=5280=1320=0,65.P = \dfrac{52}{80} = \dfrac{13}{20} = 0{,}65.

Dạng 2: So sánh xác suất thực nghiệm và Kiểm tra tính cân đối

Phương pháp giải:

  1. Tính xác suất thực nghiệm của từng sự kiện cần so sánh.
  2. Quy đổi các xác suất về cùng dạng số thập phân (hoặc phân số có cùng mẫu số) để so sánh giá trị:
    • Giá trị lớn hơn nghĩa là sự kiện đó có khả năng xảy ra thực nghiệm cao hơn.
  3. Kiểm tra tính cân đối của đồng xu hoặc xúc xắc:
    • Với đồng xu cân đối, xác suất lý thuyết của mỗi mặt là 0,50{,}5. Nếu sau nhiều lần tung mà xác suất thực nghiệm chênh lệch quá xa 0,50{,}5 (ví dụ 0,80{,}8 và 0,20{,}2), đồng xu có thể không cân đối.
    • Với con xúc xắc 66 mặt cân đối, xác suất lý thuyết của mỗi mặt là 16≈0,167\dfrac{1}{6} \approx 0{,}167. Nếu một mặt xuất hiện vượt trội bất thường, con xúc xắc có dấu hiệu bị lệch.

Bài toán mẫu 2

Hai bạn An và Bình cùng chơi trò tung đồng xu để kiểm tra đồng xu của mình:

  • Bạn An tung đồng xu của mình 5050 lần thì được 2828 lần xuất hiện mặt ngửa.
  • Bạn Bình tung đồng xu của mình 8080 lần thì được 4242 lần xuất hiện mặt ngửa.
  1. Tính xác suất thực nghiệm xuất hiện mặt ngửa của mỗi bạn.
  2. Đồng xu của bạn nào có xác suất thực nghiệm xuất hiện mặt ngửa lớn hơn?

Lời giải:

  1. Tính xác suất thực nghiệm:
    • Đối với bạn An: n1=50n_1 = 50, k1=28k_1 = 28.P1=2850=0,56.P_1 = \dfrac{28}{50} = 0{,}56.
    • Đối với bạn Bình: n2=80n_2 = 80, k2=42k_2 = 42.P2=4280=2140=0,525.P_2 = \dfrac{42}{80} = \dfrac{21}{40} = 0{,}525.
  2. So sánh: Ta có 0,56>0,5250{,}56 > 0{,}525. Do đó, xác suất thực nghiệm xuất hiện mặt ngửa của bạn An lớn hơn của bạn Bình.

Luyện tập 2.1

Một bạn học sinh gieo một con xúc xắc 120120 lần và ghi lại:

  • Mặt 11 chấm: 1818 lần;
  • Mặt 22 chấm: 1919 lần;
  • Mặt 33 chấm: 1212 lần;
  • Mặt 44 chấm: 4545 lần;
  • Mặt 55 chấm: 1313 lần;
  • Mặt 66 chấm: 1313 lần.
  1. Tính xác suất thực nghiệm xuất hiện của mặt 44 chấm và mặt 33 chấm.
  2. Theo em, con xúc xắc này có cân đối và đồng chất không? Vì sao?

Lời giải:

  1. Xác suất thực nghiệm của mặt 44 chấm là:P4=45120=38=0,375.P_4 = \dfrac{45}{120} = \dfrac{3}{8} = 0{,}375.Xác suất thực nghiệm của mặt 33 chấm là:P3=12120=110=0,1.P_3 = \dfrac{12}{120} = \dfrac{1}{10} = 0{,}1.
  2. Nếu con xúc xắc cân đối và đồng chất, mỗi mặt sẽ có cơ hội xuất hiện xấp xỉ nhau với tỉ lệ lý thuyết là 16≈0,167\dfrac{1}{6} \approx 0{,}167. Ở đây, mặt 44 chấm xuất hiện tới 4545 lần (37,5%37{,}5\%), cao gấp hơn 33 lần mặt 33 chấm và vượt trội hẳn so với các mặt còn lại. Do đó, con xúc xắc này có dấu hiệu không cân đối (bị lệch trọng tâm hoặc gian lận).

Dạng 3: Sử dụng xác suất thực nghiệm để Ước lượng và Dự đoán

Phương pháp giải:

  1. Bước 1: Tính xác suất thực nghiệm P(A)=knP(A) = \dfrac{k}{n} từ dữ liệu mẫu đã khảo sát.
  2. Bước 2: Nhân xác suất thực nghiệm P(A)P(A) với quy mô tổng thể NN cần dự đoán:NA≈P(A)×NN_A \approx P(A) \times N
  3. Bước 3: Làm tròn kết quả đến hàng đơn vị (vì số lượng người, sản phẩm, con vật luôn là số nguyên).

Bài toán mẫu 3

Một viện nghiên cứu nông nghiệp gieo thử nghiệm 400400 hạt giống lúa mới thì thấy có 372372 hạt nảy mầm phát triển tốt.

  1. Tính xác suất thực nghiệm của sự kiện: "Hạt giống nảy mầm".
  2. Một hợp tác xã mua 50 00050\,000 hạt giống lúa này về gieo trồng trên cánh đồng mẫu lớn. Hãy dự đoán có khoảng bao nhiêu hạt giống sẽ nảy mầm.

Lời giải:

  1. Xác suất thực nghiệm nảy mầm của hạt giống là:P=372400=93100=0,93(93%).P = \dfrac{372}{400} = \dfrac{93}{100} = 0{,}93 \quad (93\%).
  2. Vì số lượng hạt giống thử nghiệm đủ lớn (400400 hạt), ta dùng tỉ lệ 0,930{,}93 để dự đoán. Số hạt giống dự đoán sẽ nảy mầm trong số 50 00050\,000 hạt là:0,93×50 000=46 500.0{,}93 \times 50\,000 = 46\,500.(Khoảng 46 50046\,500 hạt giống).

Luyện tập 3.1

Một trạm kiểm định an toàn giao thông kiểm tra ngẫu nhiên 150150 xe máy lưu thông trên đường thì phát hiện có 99 xe không đảm bảo tiêu chuẩn phanh xe.

  1. Tính xác suất thực nghiệm của sự kiện: "Gặp xe máy không đảm bảo tiêu chuẩn phanh".
  2. Ước tính trong một khu vực có khoảng 12 00012\,000 xe máy lưu thông, có khoảng bao nhiêu xe không đảm bảo an toàn phanh?

Lời giải:

  1. Xác suất thực nghiệm gặp xe máy không đảm bảo an toàn phanh là:P=9150=350=0,06(6%).P = \dfrac{9}{150} = \dfrac{3}{50} = 0{,}06 \quad (6\%).
  2. Dự đoán số xe máy không đảm bảo tiêu chuẩn phanh trong toàn khu vực là:0,06×12 000=720.0{,}06 \times 12\,000 = 720.(Khoảng 720720 xe máy).

Dạng 4: Bài toán ngược: Tìm số lần xuất hiện hoặc Tổng số lần thực nghiệm

Phương pháp giải: Từ công thức cơ bản P=knP = \dfrac{k}{n}, ta có hai bài toán đảo:

  1. Biết xác suất PP và tổng số lần nn, tìm số lần xuất hiện kk:k=P×n.k = P \times n.
  2. Biết số lần xuất hiện kk và xác suất PP, tìm tổng số lần thực hiện nn:n=kP=k:P.n = \dfrac{k}{P} = k : P.

Bài toán mẫu 4

  1. Bạn Hùng quay một vòng quay may mắn 120120 lần. Biết xác suất thực nghiệm kim dừng ở ô trúng thưởng là 0,350{,}35. Hỏi bạn Hùng đã trúng thưởng bao nhiêu lần?
  2. Một xạ thủ bắn súng bia ngắm. Xác suất thực nghiệm bắn trúng vòng 1010 điểm của xạ thủ này là 0,40{,}4. Biết xạ thủ đã bắn trúng vòng 1010 điểm được 2828 lần. Hỏi xạ thủ đã bắn tổng cộng bao nhiêu phát súng?

Lời giải:

  1. Số lần bạn Hùng trúng thưởng là:k=P×n=0,35×120=42.k = P \times n = 0{,}35 \times 120 = 42.(Bạn Hùng đã trúng thưởng 4242 lần).
  2. Tổng số phát súng xạ thủ đã bắn là:n=k:P=28:0,4=70.n = k : P = 28 : 0{,}4 = 70.(Xạ thủ đã bắn 7070 phát súng).

Luyện tập 4.1

Gieo một con xúc xắc một số lần. Biết rằng xác suất thực nghiệm xuất hiện mặt 66 chấm là 0,180{,}18 và mặt 66 chấm đã xuất hiện được đúng 2727 lần. Hỏi con xúc xắc đã được gieo tất cả bao nhiêu lần?

Lời giải: Tổng số lần con xúc xắc được gieo là:

n=k:P=27:0,18=150.n = k : P = 27 : 0{,}18 = 150.

(Con xúc xắc đã được gieo 150150 lần).


III. 5 Chuyên đề bồi dưỡng học sinh giỏi & Olympic Toán

Để phát triển tư duy nghiên cứu khoa học và chuẩn bị cho các kỳ thi học sinh giỏi, chúng ta cùng nghiên cứu 55 chuyên đề nâng cao về ứng dụng xác suất thực nghiệm:


Chuyên đề 1: Phương pháp Đánh dấu - Bắt lại (Capture-Recapture Method)

Làm sao các nhà sinh thái học có thể đếm được số lượng cá trong một hồ nước sâu, số lượng chim trong một cánh rừng bạt ngàn? Phương pháp Đánh dấu - Bắt lại (Lincoln-Petersen Index) giải quyết bài toán này nhờ xác suất thực nghiệm:

Ghi nhớ

Quy trình phương pháp Đánh dấu - Bắt lại:

  1. Bắt ngẫu nhiên MM cá thể, đánh dấu nhẹ nhàng không gây hại (gắn vòng đeo hoặc chấm sơn) rồi thả lại vào tự nhiên.
  2. Chờ một thời gian đủ để các cá thể đánh dấu hòa lẫn đều vào quần thể.
  3. Bắt lần thứ hai một mẫu gồm nn cá thể, trong đó đếm được có mm cá thể mang dấu.
  4. Xác suất thực nghiệm gặp cá thể có dấu ở lần bắt thứ hai là:P=mn.P = \dfrac{m}{n}.
  5. Vì cá thể có dấu phân bố đều trong toàn bộ quần thể gồm NN cá thể, nên tỉ lệ thực nghiệm xấp xỉ tỉ lệ thực tế:mn≈MN  ⟹  N≈M×nm.\dfrac{m}{n} \approx \dfrac{M}{N} \implies N \approx \dfrac{M \times n}{m}.

Bài toán Olympic 1

Để ước lượng số lượng cá chép trong một hồ sinh thái, ban quản lý hồ bắt lên 120120 con cá chép, bấm thẻ đánh dấu vào vây rồi thả lại hồ. Một tuần sau, họ kéo lưới bắt lên 8080 con cá chép thì thấy có 66 con mang thẻ đánh dấu.

  1. Tính xác suất thực nghiệm của sự kiện một con cá bắt lên ở lần hai có mang thẻ đánh dấu.
  2. Hãy ước lượng tổng số cá chép hiện có trong hồ sinh thái.

Lời giải:

  1. Xác suất thực nghiệm gặp cá có đánh dấu ở lần bắt thứ hai là:P=680=340=0,075(7,5%).P = \dfrac{6}{80} = \dfrac{3}{40} = 0{,}075 \quad (7{,}5\%).
  2. Gọi tổng số cá chép trong hồ là NN. Vì số cá có dấu ban đầu là M=120M = 120 con phân bố đều trong NN con, nên ta có tỉ lệ:120N≈0,075  ⟹  N≈1200,075=1 600.\dfrac{120}{N} \approx 0{,}075 \implies N \approx \dfrac{120}{0{,}075} = 1\,600.Vậy ước lượng trong hồ có khoảng 1 6001\,600 con cá chép.

Chuyên đề 2: Luật số lớn (Law of Large Numbers) và Lịch sử thí nghiệm gieo đồng xu

Luật số lớn phát biểu rằng: khi số lần thực nghiệm nn tiến ra vô cùng, xác suất thực nghiệm kn\dfrac{k}{n} sẽ hội tụ về xác suất lý thuyết pp.

Trong lịch sử toán học thế giới, nhiều nhà khoa học lỗi lạc đã kiên trì thực hiện hàng chục nghìn lần tung đồng xu để kiểm chứng định luật này:

Nhà khoa học Thời gian Số lần tung (nn) Số lần ra mặt sấp (kk) Xác suất thực nghiệm (PP)
Comte de Buffon Thế kỷ 18 4 0404\,040 2 0482\,048 0,50690{,}5069
John Kerrich 1940 (khi bị giam) 10 00010\,000 5 0675\,067 0,50670{,}5067
Karl Pearson Đầu thế kỷ 20 24 00024\,000 12 01212\,012 0,50050{,}5005

Bài toán Olympic 2

Ba nhóm học sinh tiến hành gieo một con xúc xắc chuẩn để quan sát mặt 66 chấm (xác suất lý thuyết là 16≈0,1667\dfrac{1}{6} \approx 0{,}1667):

  • Nhóm 1 gieo 4040 lần, được 99 lần ra mặt 66.
  • Nhóm 2 gieo 100100 lần, được 1818 lần ra mặt 66.
  • Nhóm 3 gieo 300300 lần, được 5151 lần ra mặt 66.
  1. Tính xác suất thực nghiệm của mỗi nhóm.
  2. Tính xác suất thực nghiệm chung khi gộp kết quả của cả ba nhóm lại.
  3. Rút ra nhận xét về mối quan hệ giữa quy mô số lần gieo và độ lệch so với xác suất lý thuyết.

Lời giải:

  1. Xác suất thực nghiệm của từng nhóm:
    • Nhóm 1: P1=940=0,225P_1 = \dfrac{9}{40} = 0{,}225 (chênh lệch với lý thuyết ∣0,225−0,1667∣≈0,0583|0{,}225 - 0{,}1667| \approx 0{,}0583).
    • Nhóm 2: P2=18100=0,180P_2 = \dfrac{18}{100} = 0{,}180 (chênh lệch ∣0,180−0,1667∣≈0,0133|0{,}180 - 0{,}1667| \approx 0{,}0133).
    • Nhóm 3: P3=51300=0,170P_3 = \dfrac{51}{300} = 0{,}170 (chênh lệch ∣0,170−0,1667∣≈0,0033|0{,}170 - 0{,}1667| \approx 0{,}0033).
  2. Khi gộp cả ba nhóm lại:
    • Tổng số lần gieo: N=40+100+300=440N = 40 + 100 + 300 = 440 lần.
    • Tổng số lần ra mặt 66: K=9+18+51=78K = 9 + 18 + 51 = 78 lần.
    • Xác suất thực nghiệm chung là:Pchung=78440=39220≈0,1773.P_{\text{chung}} = \dfrac{78}{440} = \dfrac{39}{220} \approx 0{,}1773.
  3. Nhận xét: Khi số lần gieo tăng lên từ 4040 lên 100100, rồi 300300 và 440440 lần, độ chênh lệch giữa xác suất thực nghiệm và xác suất lý thuyết giảm dần rõ rệt, kết quả càng ngày càng sát với giá trị lý thuyết xấp xỉ 0,1670{,}167.

Chuyên đề 3: Phân tích bảng chéo hai chiều (Two-way Contingency Table)

Trong thực tế điều tra xã hội học, dữ liệu thường được phân loại đồng thời theo hai tiêu chí (ví dụ: Giới tính và Hoạt động thể thao, hoặc Khối lớp và Sở thích đọc sách). Bảng chéo hai chiều giúp tính toán xác suất có điều kiện và xác suất kết hợp.

Bài toán Olympic 3

Khảo sát 200200 học sinh khối 6 về việc tham gia câu lạc bộ (CLB) Tiếng Anh và CLB Tin học thu được bảng số liệu sau:

Đối tượng Tham gia CLB Tin học Không tham gia Tin học Tổng cộng
Tham gia CLB Tiếng Anh 4545 6565 110110
Không tham gia Tiếng Anh 5555 3535 9090
Tổng cộng 100100 100100 200200

Chọn ngẫu nhiên một học sinh trong số 200200 bạn. Hãy tính xác suất thực nghiệm của các sự kiện:

  1. E1E_1: "Học sinh được chọn tham gia cả hai câu lạc bộ";
  2. E2E_2: "Học sinh được chọn tham gia ít nhất một câu lạc bộ";
  3. E3E_3: "Biết rằng học sinh đó tham gia CLB Tiếng Anh, tính xác suất bạn đó cũng tham gia CLB Tin học".

Lời giải:

  1. Số học sinh tham gia cả hai CLB là ô giao giữa Tiếng Anh và Tin học: 4545 bạn.P(E1)=45200=940=0,225.P(E_1) = \dfrac{45}{200} = \dfrac{9}{40} = 0{,}225.
  2. Sự kiện "tham gia ít nhất một CLB" có biến cố đối là "không tham gia CLB nào". Số bạn không tham gia CLB nào là 3535 bạn. Do đó, số bạn tham gia ít nhất một CLB là:200−35=165.200 - 35 = 165.(Có 165165 bạn tham gia ít nhất một CLB).P(E2)=165200=3340=0,825.P(E_2) = \dfrac{165}{200} = \dfrac{33}{40} = 0{,}825.
  3. Trong số 110110 bạn tham gia CLB Tiếng Anh, có 4545 bạn tham gia CLB Tin học. Xác suất cần tìm là:P(E3)=45110=922≈0,409.P(E_3) = \dfrac{45}{110} = \dfrac{9}{22} \approx 0{,}409.

Chuyên đề 4: Phương pháp mô phỏng Monte Carlo xấp xỉ số π\pi

Phương pháp Monte Carlo là một kỹ thuật toán học máy tính đột phá dùng thực nghiệm ngẫu nhiên để giải các bài toán hình học và giải tích phức tạp.

Một trong những ứng dụng kinh điển nhất là ước lượng số π\pi:

  • Vẽ một hình vuông cạnh 2r2r (diện tích S1=(2r)2=4r2S_1 = (2r)^2 = 4r^2).
  • Vẽ một hình tròn nội tiếp bán kính rr (diện tích S2=πr2S_2 = \pi r^2).
  • Tỉ số diện tích giữa hình tròn và hình vuông là:S2S1=πr24r2=π4.\dfrac{S_2}{S_1} = \dfrac{\pi r^2}{4r^2} = \dfrac{\pi}{4}.
  • Nếu ta chấm ngẫu nhiên NN điểm vào bên trong hình vuông, và đếm được MM điểm rơi vào trong hình tròn, thì theo xác suất thực nghiệm:MN≈π4  ⟹  π≈4×MN.\dfrac{M}{N} \approx \dfrac{\pi}{4} \implies \pi \approx 4 \times \dfrac{M}{N}.

Bài toán Olympic 4

Một chương trình máy tính thực hiện gieo ngẫu nhiên 10 00010\,000 hạt mưa vào một bảng hình vuông có chứa một hình tròn nội tiếp. Kết quả máy tính đếm được có 7 8547\,854 hạt mưa rơi vào bên trong hình tròn.

  1. Tính xác suất thực nghiệm hạt mưa rơi vào trong hình tròn.
  2. Từ kết quả trên, hãy tính giá trị xấp xỉ của số π\pi.

Lời giải:

  1. Xác suất thực nghiệm hạt mưa rơi vào hình tròn là:P=7 85410 000=0,7854.P = \dfrac{7\,854}{10\,000} = 0{,}7854.
  2. Áp dụng công thức Monte Carlo:π≈4×P=4×0,7854=3,1416.\pi \approx 4 \times P = 4 \times 0{,}7854 = 3{,}1416.Con số 3,14163{,}1416 xấp xỉ cực kỳ chính xác với giá trị số π≈3,14159265...\pi \approx 3{,}14159265... quen thuộc!

Chuyên đề 5: Sai số thực nghiệm và Tiêu chuẩn chọn mẫu đại diện

Một bài toán ứng dụng xác suất chỉ có giá trị khi mẫu khảo sát có tính đại diện (Representative Sample) và không bị thiên lệch (Biased).

Lưu ý / Cảnh báo

Hai quy tắc vàng trong thống kê thực nghiệm:

  1. Quy mô mẫu phải đủ lớn: Một thí nghiệm chỉ làm 55 hay 1010 lần thì kết quả có sai số ngẫu nhiên rất lớn, chưa đủ độ tin cậy.
  2. Phải chọn mẫu ngẫu nhiên không thiên vị: Nếu muốn khảo sát chiều cao trung bình của học sinh lớp 6 mà chỉ đo các bạn trong đội tuyển bóng rổ, kết quả thu được sẽ bị sai lệch hoàn toàn so với thực tế!

Bài toán Olympic 5

Để khảo sát tỉ lệ học sinh nghiện chơi game trên điện thoại trong một trường học có 1 2001\,200 học sinh, hai bạn đề xuất hai cách làm:

  • Bạn An: Đứng ở cổng một quán Internet gần trường và phỏng vấn 100100 học sinh bước ra từ quán đó.
  • Bạn Bình: Lấy danh sách toàn trường gồm 1 2001\,200 bạn, bốc thăm ngẫu nhiên 100100 bạn từ danh sách để gửi phiếu hỏi ẩn danh.

Hỏi cách làm của bạn nào cho kết quả xác suất thực nghiệm đáng tin cậy hơn? Vì sao?

Lời giải: Cách làm của bạn Bình đáng tin cậy hơn rất nhiều.

  • Bạn An đã phạm lỗi chọn mẫu thiên lệch nghiêm trọng (Selection Bias): Những học sinh bước ra từ quán Internet chắc chắn có tỉ lệ chơi game cao hơn hẳn mặt bằng chung toàn trường. Xác suất thực nghiệm của An sẽ bị thổi phồng, không phản ánh đúng thực tế.
  • Bạn Bình đã áp dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản (Simple Random Sampling): Mọi học sinh trong trường đều có cơ hội được chọn như nhau, do đó mẫu của Bình mang tính đại diện khách quan cho toàn bộ học sinh trong trường.

IV. Bài tập trắc nghiệm tương tác (10 Quiz chuẩn hóa)

Mỗi câu hỏi dưới đây là một khối tương tác độc lập có giải thích chi tiết:

Thực hiện một phép thử n lần, trong đó sự kiện A xảy ra k lần. Công thức tính xác suất thực nghiệm P(A) là:

Tung một đồng xu 40 lần thì có 18 lần xuất hiện mặt ngửa. Xác suất thực nghiệm xuất hiện mặt ngửa là:

Khẳng định nào sau đây là ĐÚNG về giá trị của xác suất thực nghiệm P?

Gieo một con xúc xắc 6 mặt 50 lần thì mặt 3 chấm xuất hiện 8 lần. Xác suất thực nghiệm của sự kiện "xuất hiện mặt 3 chấm" là:

Một xạ thủ bắn 60 phát súng, xác suất thực nghiệm bắn trúng vòng 10 điểm là 0,35. Số lần xạ thủ bắn trúng vòng 10 điểm là:

Kiểm tra 200 chiếc áo may tại một xưởng thì có 6 chiếc bị lỗi đường chỉ. Trong lô hàng gồm 5 000 chiếc áo, dự đoán có khoảng bao nhiêu chiếc áo bị lỗi?

Một túi chứa các viên bi màu. Lấy ngẫu nhiên một viên bi có hoàn lại 80 lần thì được 48 lần bi xanh. Xác suất thực nghiệm của sự kiện "không lấy được bi xanh" là:

Quay một vòng quay may mắn nhiều lần. Biết xác suất thực nghiệm kim chỉ vào ô đặc biệt là 0,15 và kim đã chỉ vào ô này 27 lần. Hỏi vòng quay đã được quay bao nhiêu lần?

Gieo con xúc xắc 100 lần, thu được: mặt 1 (14 lần), mặt 2 (16 lần), mặt 3 (18 lần), mặt 4 (15 lần), mặt 5 (17 lần), mặt 6 (20 lần). Xác suất thực nghiệm của sự kiện "mặt xuất hiện có số chấm là số nguyên tố" là:

Tại sao khi số lần thực hiện phép thử n càng lớn thì xác suất thực nghiệm càng có giá trị dự đoán chính xác hơn?


V. Đề kiểm tra 15 phút đánh giá năng lực

Đề số 1

Phần I. Trắc nghiệm khách quan (4 điểm — Mỗi câu 1 điểm)

Câu 1: Tung một đồng xu 5050 lần thì có 2222 lần xuất hiện mặt sấp. Xác suất thực nghiệm xuất hiện mặt sấp là:

  • A. 0,220{,}22
  • B. 0,440{,}44
  • C. 0,560{,}56
  • D. 0,500{,}50

Câu 2: Gieo một con xúc xắc 6060 lần thì thấy mặt 55 chấm xuất hiện 99 lần. Xác suất thực nghiệm của sự kiện "ra mặt 5 chấm" là:

  • A. 320\dfrac{3}{20}
  • B. 16\dfrac{1}{6}
  • C. 560\dfrac{5}{60}
  • D. 95\dfrac{9}{5}

Câu 3: Khẳng định nào sau đây là sai?

  • A. Xác suất thực nghiệm của một sự kiện luôn nằm trong đoạn [0;1][0; 1].
  • B. Sự kiện không bao giờ xảy ra có xác suất bằng 00.
  • C. Sự kiện chắc chắn xảy ra có xác suất bằng 11.
  • D. Xác suất thực nghiệm luôn luôn bằng xác suất lý thuyết dù làm bao nhiêu lần đi nữa.

Câu 4: Một cửa hàng hoa quả kiểm tra 8080 quả cam thì có 44 quả bị dập. Xác suất thực nghiệm gặp quả cam đạt chuẩn (không bị dập) là:

  • A. 0,050{,}05
  • B. 0,900{,}90
  • C. 0,950{,}95
  • D. 0,040{,}04

Phần II. Tự luận (6 điểm)

Bài 1 (3 điểm): Bạn Thảo gieo một con xúc xắc 4040 lần và ghi lại số lần xuất hiện của các mặt như sau:

Số chấm 11 22 33 44 55 66
Số lần xuất hiện 66 88 55 99 55 77
  1. Tính xác suất thực nghiệm của sự kiện: "Mặt xuất hiện là mặt 4 chấm". (1,5 điểm)
  2. Tính xác suất thực nghiệm của sự kiện: "Mặt xuất hiện có số chấm là số chẵn". (1,5 điểm)

Bài 2 (3 điểm): Người ta gieo thử nghiệm 120120 hạt giống ngô thì thấy có 108108 hạt nảy mầm.

  1. Tính xác suất thực nghiệm của sự kiện: "Hạt giống ngô nảy mầm". (1,5 điểm)
  2. Một trang trại gieo 25 00025\,000 hạt giống ngô cùng loại. Hãy dự đoán có khoảng bao nhiêu hạt giống sẽ nảy mầm. (1,5 điểm)

Hướng dẫn chấm & Thang điểm Đề số 1

Trắc nghiệm (4 điểm)

  • Câu 1: B (11 điểm) — P=2250=0,44P = \dfrac{22}{50} = 0{,}44.
  • Câu 2: A (11 điểm) — P=960=320=0,15P = \dfrac{9}{60} = \dfrac{3}{20} = 0{,}15.
  • Câu 3: D (11 điểm) — D sai vì trong mẫu hữu hạn, xác suất thực nghiệm chỉ xấp xỉ xác suất lý thuyết.
  • Câu 4: C (11 điểm) — Số cam đạt chuẩn là 80−4=7680 - 4 = 76 quả, P=7680=0,95P = \dfrac{76}{80} = 0{,}95.

Tự luận (6 điểm)

Bài 1:

  1. Số lần ra mặt 44 chấm là 99 lần. Tổng số lần gieo là 4040. Xác suất thực nghiệm là: P=940=0,225.P = \dfrac{9}{40} = 0{,}225. (1,5 điểm)
  2. Các mặt có số chấm chẵn là: mặt 22, mặt 44, mặt 66. Số lần xuất hiện là: 8+9+7=248 + 9 + 7 = 24 lần. Xác suất thực nghiệm là: P=2440=35=0,6.P = \dfrac{24}{40} = \dfrac{3}{5} = 0{,}6. (1,5 điểm)

Bài 2:

  1. Xác suất thực nghiệm hạt giống nảy mầm là: P=108120=910=0,9(90%).P = \dfrac{108}{120} = \dfrac{9}{10} = 0{,}9 \quad (90\%). (1,5 điểm)
  2. Dự đoán số hạt nảy mầm trong 25 00025\,000 hạt là:0,9×25 000=22 500.0{,}9 \times 25\,000 = 22\,500.(Khoảng 22 50022\,500 hạt giống). (1,5 điểm)

Đề số 2

Phần I. Trắc nghiệm khách quan (4 điểm — Mỗi câu 1 điểm)

Câu 1: Một hộp có bi xanh và bi đỏ. Bốc bi có hoàn lại 100100 lần được 6464 lần bi đỏ. Xác suất thực nghiệm bốc được bi đỏ là:

  • A. 0,360{,}36
  • B. 0,640{,}64
  • C. 6,46{,}4
  • D. 0,500{,}50

Câu 2: Một thủ môn bắt phạt đền 3030 lần, trong đó cản phá thành công 99 lần. Xác suất thực nghiệm cản phá thành công của thủ môn là:

  • A. 0,300{,}30
  • B. 0,270{,}27
  • C. 0,090{,}09
  • D. 0,330{,}33

Câu 3: Gieo một con xúc xắc một số lần. Biết xác suất thực nghiệm ra mặt 66 chấm là 0,250{,}25 và mặt 66 chấm đã xuất hiện 1515 lần. Con xúc xắc đã được gieo số lần là:

  • A. 4545 lần
  • B. 6060 lần
  • C. 7575 lần
  • D. 9090 lần

Câu 4: Nếu tung một đồng xu 1010 lần mà cả 1010 lần đều ra mặt ngửa, ta có thể kết luận ngay đồng xu bị hỏng được không?

  • A. Chắc chắn đồng xu bị hỏng vì không bao giờ ra 1010 lần ngửa.
  • B. Chưa thể kết luận vì số lần tung còn quá nhỏ (n=10n = 10), đây có thể là sự trùng hợp ngẫu nhiên hiếm gặp.
  • C. Đồng xu hoàn toàn bình thường 100%100\%.
  • D. Xác suất ra ngửa của đồng xu đó là 0,50{,}5.

Phần II. Tự luận (6 điểm)

Bài 1 (3 điểm): Một hộp quà chứa các phiếu trúng thưởng gồm 33 loại: Phiếu Vở viết, Phiếu Bút bi, Phiếu Thước kẻ. Bạn Hùng rút ngẫu nhiên có hoàn lại 5050 lần được kết quả: 1818 phiếu Vở viết, 2222 phiếu Bút bi, còn lại là phiếu Thước kẻ.

  1. Tính xác suất thực nghiệm của sự kiện: "Rút được phiếu Thước kẻ". (1,5 điểm)
  2. So sánh xác suất thực nghiệm rút được phiếu Vở viết và phiếu Bút bi. Phiếu nào có khả năng rút trúng cao hơn? (1,5 điểm)

Bài 2 (3 điểm): Bác An nuôi một ao cá rô phi. Để ước lượng số cá trong ao, bác bắt lên 8080 con cá rô phi, đánh dấu nhẹ vào vây rồi thả lại ao. Mười ngày sau, bác đánh lưới bắt lên 6060 con cá thì thấy có 44 con có vết đánh dấu.

  1. Tính xác suất thực nghiệm của sự kiện: "Con cá bắt lên ở lần hai có vết đánh dấu". (1,5 điểm)
  2. Dựa vào xác suất thực nghiệm trên, hãy ước lượng tổng số cá rô phi hiện có trong ao của bác An. (1,5 điểm)

Hướng dẫn chấm & Thang điểm Đề số 2

Trắc nghiệm (4 điểm)

  • Câu 1: B (11 điểm) — P=64100=0,64P = \dfrac{64}{100} = 0{,}64.
  • Câu 2: A (11 điểm) — P=930=0,30P = \dfrac{9}{30} = 0{,}30.
  • Câu 3: B (11 điểm) — n=15:0,25=60n = 15 : 0{,}25 = 60 lần.
  • Câu 4: B (11 điểm) — Kích thước mẫu quá nhỏ chưa thể khẳng định tính cân đối, cần kiểm tra với nn lớn hơn.

Tự luận (6 điểm)

Bài 1:

  1. Số lần rút được phiếu Thước kẻ là:50−(18+22)=10.50 - (18 + 22) = 10.(Gồm 1010 lần). Xác suất thực nghiệm là: P=1050=0,2.P = \dfrac{10}{50} = 0{,}2. (1,5 điểm)
  2. Xác suất thực nghiệm phiếu Vở viết là: P1=1850=0,36P_1 = \dfrac{18}{50} = 0{,}36. Xác suất thực nghiệm phiếu Bút bi là: P2=2250=0,44P_2 = \dfrac{22}{50} = 0{,}44. Vì 0,44>0,360{,}44 > 0{,}36 nên khả năng rút trúng phiếu Bút bi cao hơn phiếu Vở viết. (1,5 điểm)

Bài 2:

  1. Xác suất thực nghiệm gặp cá có đánh dấu là: P=460=115≈0,067.P = \dfrac{4}{60} = \dfrac{1}{15} \approx 0{,}067. (1,5 điểm)
  2. Gọi số cá trong ao là NN. Tỉ lệ cá có dấu là:80N≈115  ⟹  N≈80×15=1 200.\dfrac{80}{N} \approx \dfrac{1}{15} \implies N \approx 80 \times 15 = 1\,200.Vậy ước tính trong ao của bác An có khoảng 1 2001\,200 con cá rô phi. (1,5 điểm)
THỬ · DỰ ĐOÁN · KHÁM PHÁ

Khám phá khả năng xảy ra của sự kiện

Sắp xếp các sự kiện, rồi tung đồng xu để quan sát tần suất qua nhiều lần thử.

Từ dễ xảy ra đến khó xảy ra

Kéo tay cầm để sắp xếp các sự kiện theo khả năng xảy ra giảm dần. Có thể bấm mũi tên lên/xuống, hoặc dùng phím ↑ và ↓ khi chọn tay cầm.

    Tung đồng xu và quan sát tần suất

    So sánh tần suất mặt ngửa với xác suất lý thuyết 1/2. Thử nhiều lần để quan sát sự dao động.

    NHỚ LẠI · ĐỐI CHIẾU · ÔN TẬP

    Tự kiểm tra kiến thức

    Các thẻ lấy từ nội dung bài học. Với câu điền khuyết, bấm vào dấu “…” để chọn cụm từ phù hợp; với thẻ nhớ lại, em tự đối chiếu và đánh giá.

    ✦ Mẹo học tập

    Học từng chút một, nghỉ ngơi đều đặn.