← Trở về thư viện

Toán 11 Bài 28: Biến cố hợp, biến cố giao, biến cố độc lập - Khái niệm và phương pháp phân biệt

Lý thuyết trọng tâm Bài 28 Toán 11 Kết nối tri thức: Biến cố hợp, biến cố giao, biến cố xung khắc và biến cố độc lập. Trực quan hóa bằng biểu đồ Venn tương tác, ví dụ minh họa chi tiết và 10 câu trắc nghiệm tự chấm.

Mục lục bài viết23 mục

Bài 28. Biến cố hợp, biến cố giao, biến cố độc lập

Trong chương trình Toán lớp 10, các em đã làm quen với các khái niệm sơ khai về xác suất cổ điển: phép thử ngẫu nhiên, không gian mẫu Ω\Omega, biến cố AA là tập con của không gian mẫu và công thức xác suất cơ bản:

P(A)=n(A)n(Ω)P(A) = \frac{n(A)}{n(\Omega)}

Tuy nhiên, trong thực tế đời sống và nghiên cứu khoa học kỹ thuật, các sự kiện không xảy ra đơn lẻ mà thường kết hợp với nhau theo nhiều mối quan hệ phức tạp:

  • Trong y học: Một bệnh nhân có thể vừa mắc bệnh tim (AA), vừa mắc bệnh tiểu đường (BB). Xác suất để bệnh nhân mắc ít nhất một trong hai bệnh hoặc mắc cả hai bệnh là bao nhiêu?
  • Trong công nghệ thông tin: Hai máy chủ hoạt động độc lập để sao lưu dữ liệu. Xác suất để ít nhất một máy chủ hoạt động bình thường trong giờ cao điểm được xác định ra sao?
  • Trong thị trường tài chính: Giá vàng tăng và tỉ giá USD biến động có phải là hai biến cố độc lập hay có mối tương quan phụ thuộc lẫn nhau?

Để mô hình hóa và giải quyết chính xác các bài toán trên, Chương VIII sẽ trang bị cho các em các công cụ toán học nền tảng: Biến cố hợp, biến cố giao, biến cố độc lập và các quy tắc cộng, nhân xác suất.


BẢN ĐỒ TỔNG QUAN: CÁC MỐI QUAN HỆ GIỮA CÁC BIẾN CỐ

1. Biến cố hợp (A∪BA \cup B)

• "Có ít nhất một biến cố xảy ra".
• Tập hợp: A∪B={ω∈Ω∣ω∈A hoặc ω∈B}A \cup B = \{\omega \in \Omega \mid \omega \in A \text{ hoặc } \omega \in B\}.
• Từ khóa nhận diện: "hoặc", "ít nhất một".

2. Biến cố giao (ABAB hay A∩BA \cap B)

• "Cả hai biến cố đồng thời xảy ra".
• Tập hợp: A∩B={ω∈Ω∣ω∈A vaˋ ω∈B}A \cap B = \{\omega \in \Omega \mid \omega \in A \text{ và } \omega \in B\}.
• Từ khóa nhận diện: "và", "đồng thời", "cả hai".

3. Biến cố xung khắc

• Hai biến cố không thể đồng thời cùng xảy ra.
• Tập hợp: A∩B=∅A \cap B = \emptyset.
• Ví dụ: Gieo 1 con xúc xắc, AA: "ra mặt chẵn", BB: "ra mặt lẻ" là 2 biến cố xung khắc.

4. Biến cố độc lập

• Việc xảy ra hay không của AA không làm thay đổi xác suất xảy ra của BB.
• Ví dụ: Gieo đồng xu lần 1 và gieo đồng xu lần 2 là 2 biến cố hoàn toàn độc lập.


Khởi động — Thử thách phản xạ nhanh 5 câu (5 phút)

  1. Gieo một con xúc xắc cân đối 6 mặt:
    • Biến cố AA: "Xuất hiện mặt chia hết cho 2". Hỏi AA gồm những kết quả nào?
    • Biến cố BB: "Xuất hiện mặt chia hết cho 3". Hỏi BB gồm những kết quả nào?
  2. Hợp và giao: Từ câu 1, những kết quả nào thuộc AA hoặc BB? Những kết quả nào thuộc cả AA và BB?
  3. Phân biệt từ khóa: Trong câu: "Hôm nay trời mưa hoặc mất điện", đây là biến cố hợp hay biến cố giao?
  4. Xung khắc: Khi rút ngẫu nhiên 1 lá bài từ bộ bài tú lơ khơ 52 lá, biến cố "rút được lá Át" và biến cố "rút được lá K" có thể cùng xảy ra không? Chúng có xung khắc không?
  5. Độc lập: Hai xạ thủ cùng ngắm bắn vào 1 bia độc lập nhau. Phát bắn trúng của xạ thủ thứ nhất có làm thay đổi cơ hội bắn trúng của xạ thủ thứ hai không?
Mẹo hay

Đáp án nhanh:

  1. A={2,4,6}A = \{2, 4, 6\}, B={3,6}B = \{3, 6\}.
  2. A∪B={2,3,4,6}A \cup B = \{2, 3, 4, 6\}; A∩B={6}A \cap B = \{6\}.
  3. Từ "hoặc" thể hiện biến cố hợp A∪BA \cup B.
  4. Không thể rút 1 lá vừa là Át vừa là K. Chúng xung khắc (A∩B=∅A \cap B = \emptyset).
  5. Không ảnh hưởng. Hai phát bắn là hai biến cố độc lập.

I. Biến cố hợp

1. Định nghĩa

Cho hai biến cố AA và BB cùng liên quan đến một phép thử ngẫu nhiên với không gian mẫu Ω\Omega.

Quan trọng

Định nghĩa Biến cố hợp: Biến cố "Biến cố AA xảy ra hoặc biến cố BB xảy ra" được gọi là biến cố hợp của AA và BB, kí hiệu là:

A∪BA \cup B

Biến cố A∪BA \cup B xảy ra khi và chỉ khi có ít nhất một trong hai biến cố A,BA, B xảy ra.

Dưới góc độ lý thuyết tập hợp:

A∪B={ω∈Ω∣ω∈A hoặc ω∈B}A \cup B = \{\omega \in \Omega \mid \omega \in A \text{ hoặc } \omega \in B\}

2. Mở rộng cho nhiều biến cố

Cho nn biến cố A1,A2,…,AnA_1, A_2, \dots, A_n. Biến cố "Có ít nhất một trong các biến cố A1,A2,…,AnA_1, A_2, \dots, A_n xảy ra" là biến cố hợp:

A1∪A2∪⋯∪AnA_1 \cup A_2 \cup \dots \cup A_n

II. Biến cố giao

1. Định nghĩa

Cho hai biến cố AA và BB liên quan đến cùng một phép thử ngẫu nhiên.

Quan trọng

Định nghĩa Biến cố giao: Biến cố "Cả hai biến cố AA và BB đồng thời xảy ra" được gọi là biến cố giao của AA và BB, kí hiệu là:

A∩Bhoặc vieˆˊt ta˘ˊt laˋABA \cap B \quad \text{hoặc viết tắt là} \quad AB

Biến cố ABAB xảy ra khi và chỉ khi cả hai biến cố AA và BB cùng xảy ra.

Dưới góc độ lý thuyết tập hợp:

A∩B={ω∈Ω∣ω∈A vaˋ ω∈B}A \cap B = \{\omega \in \Omega \mid \omega \in A \text{ và } \omega \in B\}

2. Mở rộng cho nhiều biến cố

Cho nn biến cố A1,A2,…,AnA_1, A_2, \dots, A_n. Biến cố "Tất cả các biến cố A1,A2,…,AnA_1, A_2, \dots, A_n đều đồng thời xảy ra" là biến cố giao:

A1∩A2∩⋯∩AnhoặcA1A2…AnA_1 \cap A_2 \cap \dots \cap A_n \quad \text{hoặc} \quad A_1 A_2 \dots A_n

III. Biến cố xung khắc và Biến cố đối

1. Biến cố xung khắc

Lưu ý / Cảnh báo

Định nghĩa Biến cố xung khắc: Hai biến cố AA và BB được gọi là xung khắc nếu chúng không thể đồng thời cùng xảy ra trong bất kỳ kết quả nào của phép thử:

A∩B=∅A \cap B = \emptyset

Ví dụ:

  • Khi tung 1 con xúc xắc: Biến cố AA = "ra số chấm chẵn" và biến cố BB = "ra số chấm lẻ" là hai biến cố xung khắc vì không số nguyên nào vừa chẵn vừa lẻ.
  • Khi chọn ngẫu nhiên 1 học sinh trong lớp: CC = "học sinh sinh vào tháng 3" và DD = "học sinh sinh vào tháng 8" là hai biến cố xung khắc.

2. Biến cố đối

Biến cố đối của AA, kí hiệu là A‾\overline{A}, là biến cố "Biến cố AA không xảy ra". Mối quan hệ giữa AA và A‾\overline{A}:

  • Chúng xung khắc: A∩A‾=∅A \cap \overline{A} = \emptyset.
  • Hợp của chúng phủ kín không gian mẫu: A∪A‾=ΩA \cup \overline{A} = \Omega.
  • Xác suất: P(A‾)=1−P(A)P(\overline{A}) = 1 - P(A).

Công cụ trực quan: Biểu đồ Venn tương tác

Hãy bấm vào các nút bên dưới để quan sát trực quan mối quan hệ giữa hai biến cố AA và BB trong không gian mẫu Ω\Omega:

MÔ PHỎNG BIỂU ĐỒ VENN TƯƠNG TÁC

Chọn quan hệ để tô sáng vùng không gian biến cố tương ứng:

Ω A B A ∩ B
Biến cố hợp A ∪ B: Bao gồm toàn bộ phần thuộc A, phần thuộc B và phần giao giữa A và B. Biến cố này xảy ra khi ít nhất một trong hai biến cố A hoặc B xảy ra.

IV. Biến cố độc lập

1. Định nghĩa

Trong thực nghiệm xác suất, có những cặp biến cố mà việc xảy ra hay không xảy ra của biến cố này không hề tác động đến cơ hội xảy ra của biến cố kia.

Quan trọng

Định nghĩa Biến cố độc lập: Hai biến cố AA và BB được gọi là độc lập nếu sự xảy ra hay không xảy ra của biến cố này không làm ảnh hưởng đến xác suất xảy ra của biến cố kia:

  • Xác suất của AA khi BB xảy ra hay không xảy ra vẫn bằng P(A)P(A).
  • Xác suất của BB khi AA xảy ra hay không xảy ra vẫn bằng P(B)P(B).

2. Định lý tính chất của các biến cố độc lập

Nếu hai biến cố AA và BB độc lập với nhau thì các cặp biến cố sau đây cũng độc lập với nhau:

  1. AA và B‾\overline{B} (biến cố đối của BB).
  2. A‾\overline{A} và BB.
  3. A‾\overline{A} và B‾\overline{B}.
Ghi nhớ

Chứng minh trực giác: Giả sử việc bạn tung đồng xu lần 1 ra mặt Ngửa không hề ảnh hưởng đến việc lần 2 ra Ngửa. Khi đó, lần 1 ra Ngửa chắc chắn cũng không ảnh hưởng đến việc lần 2 ra Sấp (B‾\overline{B}). Tương tự cho các cặp còn lại!


V. So sánh then chốt: Biến cố xung khắc vs Biến cố độc lập

Đây là một trong những điểm học sinh hay nhầm lẫn nhất khi học xác suất lớp 11:

Tiêu chí so sánh Biến cố xung khắc (A∩B=∅A \cap B = \emptyset) Biến cố độc lập
Bản chất Quan hệ về kết quả (tập hợp không giao nhau). Quan hệ về thông tin & xác suất (không ảnh hưởng cơ hội của nhau).
Khả năng cùng xảy ra Không bao giờ cùng xảy ra: nếu AA xảy ra thì BB chắc chắn KHÔNG xảy ra. Có thể cùng xảy ra hoặc không cùng xảy ra.
Phép thử Thường xét trong cùng 1 phép thử đơn (ví dụ: rút 1 lá bài, tung 1 con xúc xắc). Thường xét trong các phép thử thành phần độc lập (ví dụ: gieo 2 lần, bắn 2 phát, 2 người độc lập).
Mối quan hệ đặc biệt Nếu AA và BB xung khắc và có xác suất dương (P(A)>0,P(B)>0P(A)>0, P(B)>0), chúng không bao giờ độc lập (vì nếu AA xảy ra thì xác suất BB xảy ra ngay lập tức tụt về 00!). Hai biến cố độc lập (với xác suất dương) thì không bao giờ xung khắc.

VI. Các dạng toán điển hình có lời giải chi tiết

Dạng 1: Viết biến cố hợp, biến cố giao dưới dạng tập hợp

Bài toán 1: Gieo một con xúc xắc cân đối và đồng chất 6 mặt một lần. Xét các biến cố:

  • AA: "Số chấm xuất hiện là số lẻ".
  • BB: "Số chấm xuất hiện là số chia hết cho 3".
  • CC: "Số chấm xuất hiện lớn hơn hoặc bằng 4".

Hãy xác định không gian mẫu Ω\Omega và viết các tập hợp mô tả các biến cố sau: a) A,B,CA, B, C và các biến cố đối A‾,B‾\overline{A}, \overline{B}.
b) Biến cố hợp A∪BA \cup B và biến cố giao ABAB.
c) Biến cố B∩CB \cap C và biến cố A∩CA \cap C. Cặp biến cố nào là xung khắc?

Lời giải: Không gian mẫu: Ω={1,2,3,4,5,6}\Omega = \{1, 2, 3, 4, 5, 6\}. a)

  • A={1,3,5}A = \{1, 3, 5\}.
  • B={3,6}B = \{3, 6\}.
  • C={4,5,6}C = \{4, 5, 6\}.
  • A‾=Ω∖A={2,4,6}\overline{A} = \Omega \setminus A = \{2, 4, 6\} (số chấm là số chẵn).
  • B‾=Ω∖B={1,2,4,5}\overline{B} = \Omega \setminus B = \{1, 2, 4, 5\} (số chấm không chia hết cho 3).

b)

  • A∪B={1,3,5}∪{3,6}={1,3,5,6}A \cup B = \{1, 3, 5\} \cup \{3, 6\} = \{1, 3, 5, 6\} (số chấm là số lẻ hoặc chia hết cho 3).
  • AB=A∩B={1,3,5}∩{3,6}={3}AB = A \cap B = \{1, 3, 5\} \cap \{3, 6\} = \{3\} (số chấm vừa là số lẻ, vừa chia hết cho 3).

c)

  • B∩C={3,6}∩{4,5,6}={6}B \cap C = \{3, 6\} \cap \{4, 5, 6\} = \{6\} (số chấm vừa chia hết cho 3 vừa ⩾4\ge 4).
  • A∩C={1,3,5}∩{4,5,6}={5}A \cap C = \{1, 3, 5\} \cap \{4, 5, 6\} = \{5\}. Cặp biến cố xung khắc trong bài này: xét DD: "Số chấm là số chẵn" = {2,4,6}\{2, 4, 6\} thì AA và DD là cặp xung khắc (A∩D=∅A \cap D = \emptyset).

Dạng 2: Phát biểu biến cố bằng ngôn ngữ thực tế

Bài toán 2: Một hộp đựng 10 tấm thẻ cùng loại được đánh số từ 1 đến 10. Rút ngẫu nhiên một tấm thẻ. Gọi:

  • AA: "Tấm thẻ rút được mang số chẵn".
  • BB: "Tấm thẻ rút được mang số nguyên tố".

Hãy dùng ngôn ngữ biến cố để diễn đạt các mệnh đề sau: a) Tấm thẻ rút được mang số 2.
b) Tấm thẻ rút được mang số chẵn hoặc số nguyên tố.
c) Tấm thẻ rút được mang số lẻ và là hợp số.

Lời giải: Tập hợp các thẻ: Ω={1,2,3,4,5,6,7,8,9,10}\Omega = \{1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10\}.

  • A={2,4,6,8,10}A = \{2, 4, 6, 8, 10\}.
  • B={2,3,5,7}B = \{2, 3, 5, 7\}.

a) Số 2 vừa là số chẵn, vừa là số nguyên tố duy nhất. Do đó biến cố "Tấm thẻ rút được mang số 2" chính là biến cố giao: A∩BA \cap B (hay ABAB).

b) Biến cố "Tấm thẻ rút được mang số chẵn hoặc số nguyên tố" chính là biến cố hợp: A∪BA \cup B. Cụ thể: A∪B={2,3,4,5,6,7,8,10}A \cup B = \{2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 10\}.

c)

  • Thẻ mang số lẻ là biến cố đối của số chẵn: A‾\overline{A}.
  • Thẻ mang hợp số (và không phải nguyên tố): trong tập {1,…,10}\{1, \dots, 10\}, các hợp số là {4,6,8,9,10}\{4, 6, 8, 9, 10\}. Để là số lẻ và hợp số, thẻ đó phải mang số 9. Biến cố này là A‾∩B‾\overline{A} \cap \overline{B} (không phải chẵn và không phải nguyên tố, loại trừ thẻ 1 nếu quy ước cụ thể).

Dạng 3: Nhận biết biến cố độc lập

Bài toán 3: Trong các cặp biến cố sau đây, cặp biến cố nào là độc lập? Cặp nào phụ thuộc?

  1. Một hộp chứa 3 bi xanh và 2 bi đỏ.
    • Phép thử 1: Rút ngẫu nhiên bi thứ nhất, không trả lại vào hộp, sau đó rút bi thứ hai.
    • Gọi AA: "Bi thứ nhất màu xanh", BB: "Bi thứ hai màu đỏ".
  2. Phép thử 2: Rút ngẫu nhiên bi thứ nhất, ghi lại màu rồi trả lại vào hộp, xóc đều rồi rút bi thứ hai.
    • Gọi CC: "Bi thứ nhất màu xanh", DD: "Bi thứ hai màu đỏ".
  3. Gieo hai con xúc xắc cân đối đồng chất riêng biệt.
    • Gọi EE: "Con xúc xắc thứ nhất ra mặt 6 chấm".
    • Gọi FF: "Con xúc xắc thứ hai ra mặt 1 chấm".

Lời giải:

  1. Cặp biến cố AA và BB là PHỤ THUỘC (không độc lập): Vì khi rút không hoàn lại, màu sắc của bi thứ nhất sẽ làm thay đổi số lượng bi còn lại trong hộp:

    • Nếu AA xảy ra (bi 1 xanh), trong hộp còn 2 bi xanh và 2 bi đỏ ⇒P(B)=24=12\Rightarrow P(B) = \frac{2}{4} = \frac{1}{2}.
    • Nếu AA không xảy ra (bi 1 đỏ), trong hộp còn 3 bi xanh và 1 bi đỏ ⇒P(B)=14\Rightarrow P(B) = \frac{1}{4}. Xác suất của BB bị thay đổi tùy thuộc vào AA có xảy ra hay không!
  2. Cặp biến cố CC và DD là ĐỘC LẬP: Vì có hoàn lại, số lượng bi trong hộp ở lần rút thứ hai vẫn nguyên vẹn như ban đầu (3 xanh, 2 đỏ). Kết quả lần 1 không hề làm ảnh hưởng đến xác suất lần 2.

  3. Cặp biến cố EE và FF là ĐỘC LẬP: Hai con xúc xắc được gieo hoàn toàn riêng biệt, mặt xuất hiện của xúc xắc thứ nhất không có bất kỳ lực tác động vật lý nào lên con xúc xắc thứ hai.


VII. Trắc nghiệm Tự chấm: Luyện phản xạ (10 câu)


VIII. Ứng dụng Thực tế: Độ tin cậy của Hệ thống Mạng máy tính & Vệ tinh

Trong kỹ thuật truyền thông và mạng máy tính, các kỹ sư thường thiết kế hệ thống có tính dự phòng (redundancy) để đảm bảo an toàn tuyệt đối.

Bài toán Kỹ thuật Mạng viễn thông:
Một trạm tiếp sóng mặt đất giao tiếp với một vệ tinh địa tĩnh bằng 2 đường truyền vô tuyến hoạt động hoàn toàn độc lập với nhau (kênh băng tần Ku và kênh băng tần Ka).
Gọi AA là biến cố: "Kênh Ku hoạt động thông suốt".
Gọi BB là biến cố: "Kênh Ka hoạt động thông suốt".

Hệ thống liên lạc của trạm được coi là hoạt động nếu có ít nhất một kênh hoạt động bình thường.
1. Biến cố hệ thống liên lạc hoạt động được biểu diễn qua AA và BB như thế nào?
2. Biến cố cả hai kênh đều bị mất tín hiệu (hệ thống sụp đổ hoàn toàn) được biểu diễn như thế nào?
3. Mối liên hệ giữa hai biến cố ở câu 1 và câu 2 là gì?
Mẹo hay

Phân tích kỹ thuật:

  1. Hệ thống hoạt động khi có ít nhất một kênh hoạt động ⇒\Rightarrow Biến cố hợp: H=A∪BH = A \cup B.
  2. Cả hai kênh đều bị mất tín hiệu tức là kênh Ku mất (A‾\overline{A}) VÀ kênh Ka mất (B‾\overline{B}) ⇒\Rightarrow Biến cố giao: M=A‾∩B‾M = \overline{A} \cap \overline{B}.
  3. Rõ ràng hệ thống chỉ có 2 trạng thái: hoặc là hoạt động, hoặc là sụp đổ hoàn toàn. Do đó HH và MM là hai biến cố đối nhau:M=H‾  ⟺  A∪B‾=A‾∩B‾M = \overline{H} \iff \overline{A \cup B} = \overline{A} \cap \overline{B}Đây chính là Công thức De Morgan nổi tiếng trong lý thuyết xác suất và đại số Boole máy tính!
NHỚ LẠI · ĐỐI CHIẾU · ÔN TẬP

Tự kiểm tra kiến thức

Các thẻ lấy từ nội dung bài học. Với câu điền khuyết, bấm vào dấu “…” để chọn cụm từ phù hợp; với thẻ nhớ lại, em tự đối chiếu và đánh giá.

✦ Mẹo học tập

Học từng chút một, nghỉ ngơi đều đặn.