← Trở về thư viện

Ôn tập Chương 8: Làm quen với biến cố và xác suất của biến cố - Toàn diện Lý thuyết, Ma trận Phương pháp và 5 Chuyên đề Nâng cao

Hệ thống hóa toàn bộ kiến thức Chương 8 Toán 7: Biến cố chắc chắn, không thể, ngẫu nhiên, công thức xác suất cổ điển P = k/n, mô hình tung đồng xu, gieo xúc xắc, chọn bóng kèm 10 quiz tương tác và đề kiểm tra 45 phút chuẩn ma trận.

Mục lục bài viết20 mục

Ôn tập Chương 8. Làm quen với Biến cố và Xác suất của Biến cố

Có một câu danh ngôn nổi tiếng của triết gia và nhà toán học Pháp Pierre-Simon Laplace: "Về bản chất, lý thuyết xác suất chẳng qua chỉ là nhận thức thông thường được quy thành các phép tính toán học". Trong cuộc sống hiện đại ngập tràn thông tin, khả năng phân tích sự không chắc chắn, lượng hóa rủi ro và ra quyết định dựa trên dữ liệu là kỹ năng tư duy sống còn của thế kỷ XXI.

Chương 8 đã mở ra cánh cửa dẫn chúng ta vào vương quốc kỳ thú của Xác suất học qua hai bài học nền tảng:

  1. Bài 29: Làm quen với các khái niệm thực nghiệm, phân loại rạch ròi 3 trạng thái của biến cố: Chắc chắn (P=1P = 1), Không thể (P=0P = 0) và Ngẫu nhiên (0<P<10 < P < 1), nhận diện tính đồng khả năng trong các trò chơi đối xứng.
  2. Bài 30: Thiết lập công thức xác suất cổ điển P(E)=knP(E) = \frac{k}{n}, đo lường chính xác cơ hội xảy ra của các sự kiện trong trò chơi gieo xúc xắc, tung đồng xu, rút thẻ, bốc thăm may mắn và vòng quay số học.

Bài tổng ôn tập này sẽ giúp các em xâu chuỗi toàn bộ kiến thức Chương 8 thành một bản đồ tư duy sắc nét, làm chủ các kỹ thuật đếm kết quả thuận lợi và tự tin giải quyết trọn vẹn mọi bài thi!


BẢN ĐỒ KIẾN THỨC TỔNG ÔN CHƯƠNG 8: BIẾN CỐ & XÁC SUẤT

1. Phân loại Biến cố

• Chắc chắn: Luôn xảy ra (P=1P = 1).
• Không thể: Không bao giờ xảy ra (P=0P = 0).
• Ngẫu nhiên: Có thể xảy ra (0<P<10 < P < 1).
• Biến cố đồng khả năng.

2. Công thức Xác suất Cổ điển

P(E)=knP(E) = \frac{k}{n}
• kk: Số kết quả thuận lợi.
• nn: Tổng số kết quả có thể (đồng khả năng).
• Luôn rút gọn phân số tối giản.

3. Các Mô hình Thí nghiệm

• Tung đồng xu: n=2n = 2 (S,NS, N); 2 xu: n=4n = 4.
• Gieo xúc xắc 6 mặt: n=6n = 6.
• Hộp bóng/thẻ: n=Tổng soˆˊ vật phẩmn = \text{Tổng số vật phẩm}.
• Vòng quay số: n=Soˆˊ hıˋnh quạtn = \text{Số hình quạt}.

4. Kỹ thuật Đếm nâng cao

• Liệt kê có thứ tự dạng bảng / sơ đồ cây.
• Quy tắc biến cố đối: P(E)=1−P(Eˉ)P(E) = 1 - P(\bar{E}).
• Đánh giá tính công bằng của trò chơi.
• Mối quan hệ xác suất lý thuyết vs thực nghiệm.


Khởi động — Thử thách phản xạ nhanh 5 câu (3 phút)

  1. Gieo một con xúc xắc 6 mặt. Xác suất để số chấm xuất hiện nhỏ hơn 7 là bao nhiêu? Biến cố này thuộc loại biến cố nào?
  2. Trong một hộp có 66 viên bi xanh và 44 viên bi đỏ. Lấy ngẫu nhiên 11 viên. Xác suất lấy được viên bi màu vàng là bao nhiêu?
  3. Tung một đồng xu 2 lần. Có tất cả bao nhiêu kết quả có thể xảy ra?
  4. Nếu biến cố AA có xác suất P(A)=0,7P(A) = 0{,}7 thì biến cố AA không xảy ra có xác suất là bao nhiêu?
  5. Một trò chơi có công bằng không nếu người chơi A có xác suất thắng là 13\frac{1}{3}, còn người chơi B có xác suất thắng là 23\frac{2}{3}?
Mẹo hay

Đáp án nhẩm nhanh:

  1. P=1P = 1 (100%100\%). Đây là biến cố chắc chắn (vì mọi mặt đều từ 1 đến 6).
  2. P=0P = 0. Đây là biến cố không thể (trong hộp không có viên bi vàng nào).
  3. n=2×2=4n = 2 \times 2 = 4 kết quả: (S,S),(S,N),(N,S),(N,N)(S, S), (S, N), (N, S), (N, N).
  4. P(Aˉ)=1−0,7=0,3P(\bar{A}) = 1 - 0{,}7 = 0{,}3.
  5. Không công bằng (vì người chơi B có cơ hội thắng cao gấp đôi người chơi A).

I. Bảng So sánh và Tổng hợp Lý thuyết Cốt lõi

Khái niệm Định nghĩa toán học Giá trị xác suất PP Ví dụ điển hình
Biến cố chắc chắn Biến cố luôn xảy ra trong mọi lần thực hiện phép thử P=1P = 1 (100%100\%) Gieo xúc xắc 6 mặt ra số chấm ⩾1\ge 1.
Biến cố không thể Biến cố không bao giờ xảy ra trong phép thử P=0P = 0 (0%0\%) Rút 1 lá thăm từ hộp số 1→101 \to 10 được số âm.
Biến cố ngẫu nhiên Biến cố có thể xảy ra hoặc không xảy ra 0<P<10 < P < 1 Tung đồng xu xuất hiện mặt Ngửa (P=12P = \frac{1}{2}).
Biến cố đồng khả năng Các biến cố có cơ hội xảy ra ngang bằng nhau P(A)=P(B)P(A) = P(B) Xuất hiện mặt Sấp và mặt Ngửa của đồng xu cân đối.
Biến cố đối Biến cố "Biến cố EE không xảy ra", kí hiệu Eˉ\bar{E} P(Eˉ)=1−P(E)P(\bar{E}) = 1 - P(E) EE: "Bắn trúng bia" →Eˉ\to \bar{E}: "Bắn trượt bia".

II. Các dạng toán trọng tâm và Phương pháp giải chi tiết

Dạng 1: Phân loại biến cố và giải thích bản chất

Phương pháp giải:

  • Xác định không gian các kết quả có thể xảy ra của phép thử.
  • Đối chiếu điều kiện của biến cố: Nếu xảy ra 100%→100\% \to Chắc chắn; nếu 0%→0\% \to Không thể; nếu phụ thuộc kết quả cụ thể →\to Ngẫu nhiên.

Bài toán 1:

Một tổ học sinh gồm 55 bạn nam (Nam, Bình, Cường, Dũng, Giang) và 44 bạn nữ (Hoa, Lan, Mai, Nga). Thầy giáo chọn ngẫu nhiên một bạn làm tổ trưởng. Hãy phân loại các biến cố sau:

  • AA: "Bạn được chọn có tên bắt đầu bằng chữ cái H".
  • BB: "Bạn được chọn là học sinh dưới 20 tuổi".
  • CC: "Bạn được chọn là một bạn nữ có tên Nam".
  • DD: "Bạn được chọn là một bạn nam".

Lời giải:

  • Biến cố AA: Trong tổ chỉ có bạn Hoa có tên bắt đầu bằng chữ H. Nếu thầy chọn bạn Hoa thì AA xảy ra; nếu chọn các bạn khác thì AA không xảy ra.   ⟹  A\implies A là biến cố ngẫu nhiên.
  • Biến cố BB: Mọi học sinh lớp 7 đều trong độ tuổi khoảng 12−1312 - 13 tuổi, chắc chắn đều dưới 20 tuổi. Bất kể chọn bạn nào thì biến cố BB cũng xảy ra.   ⟹  B\implies B là biến cố chắc chắn.
  • Biến cố CC: Bạn Nam trong tổ là học sinh nam, trong 4 bạn nữ (Hoa, Lan, Mai, Nga) không có ai tên Nam. Biến cố CC không bao giờ xảy ra.   ⟹  C\implies C là biến cố không thể.
  • Biến cố DD: Trong tổ có cả nam và nữ. Nếu chọn trúng 1 trong 5 bạn nam thì DD xảy ra; chọn trúng bạn nữ thì DD không xảy ra.   ⟹  D\implies D là biến cố ngẫu nhiên.

Dạng 2: Tính xác suất bằng phương pháp liệt kê không gian mẫu

Phương pháp giải:

  1. Liệt kê toàn bộ các kết quả có thể của phép thử   ⟹  \implies Tìm nn.
  2. Liệt kê các kết quả thỏa mãn điều kiện biến cố   ⟹  \implies Tìm kk.
  3. Tính xác suất: P=knP = \frac{k}{n}.

Bài toán 2:

Gieo đồng thời hai con xúc xắc 6 mặt cân đối (một con màu trắng, một con màu đen). Tính xác suất của các biến cố sau: a) EE: "Tổng số chấm xuất hiện trên hai con xúc xắc bằng 7". b) FF: "Hai con xúc xắc xuất hiện số chấm bằng nhau". c) GG: "Tích số chấm xuất hiện trên hai con xúc xắc là một số lẻ".

Lời giải:

Mỗi con xúc xắc có 66 kết quả có thể (1,2,3,4,5,61, 2, 3, 4, 5, 6). Khi gieo 2 con xúc xắc phân biệt, kết quả là cặp số (x,y)(x, y) với x,y∈{1;2;3;4;5;6}x, y \in \{1; 2; 3; 4; 5; 6\}. Tổng số kết quả có thể xảy ra là:

n=6×6=36 keˆˊt quả đoˆˋng khả na˘ngn = 6 \times 6 = 36\text{ kết quả đồng khả năng}

a) Xét biến cố EE ("Tổng số chấm bằng 7"): Các cặp số có tổng bằng 7 là:

(1,6),(2,5),(3,4),(4,3),(5,2),(6,1)(1, 6), (2, 5), (3, 4), (4, 3), (5, 2), (6, 1)

Số kết quả thuận lợi: k=6k = 6. Xác suất:

P(E)=636=16P(E) = \frac{6}{36} = \frac{1}{6}

b) Xét biến cố FF ("Hai con xúc xắc có số chấm bằng nhau"): Các cặp số thỏa mãn là:

(1,1),(2,2),(3,3),(4,4),(5,5),(6,6)(1, 1), (2, 2), (3, 3), (4, 4), (5, 5), (6, 6)

Số kết quả thuận lợi: k=6k = 6. Xác suất:

P(F)=636=16P(F) = \frac{6}{36} = \frac{1}{6}

c) Xét biến cố GG ("Tích số chấm là một số lẻ"): Tích hai số là số lẻ khi và chỉ khi cả hai số đều là số lẻ. Các số lẻ trên mặt xúc xắc là {1;3;5}\{1; 3; 5\} (33 số). Số cặp gồm hai số lẻ là: 3×3=93 \times 3 = 9 cặp:

{(1,1),(1,3),(1,5),(3,1),(3,3),(3,5),(5,1),(5,3),(5,5)}\{(1,1), (1,3), (1,5), (3,1), (3,3), (3,5), (5,1), (5,3), (5,5)\}

Số kết quả thuận lợi: k=9k = 9. Xác suất:

P(G)=936=14=25%P(G) = \frac{9}{36} = \frac{1}{4} = 25\%

Dạng 3: Bài toán ngược tìm số lượng phần tử trong hộp

Phương pháp giải:

  • Biết xác suất P=knP = \frac{k}{n}, thiết lập phương trình liên hệ giữa số vật phẩm chưa biết xx với tổng số vật phẩm trong hộp, từ đó giải phương trình tìm xx.

Bài toán 3:

Trong một hộp kín có 1212 viên bi màu đỏ và một số viên bi màu xanh có cùng kích thước. Bạn An lấy ngẫu nhiên một viên bi từ hộp, quan sát màu rồi trả lại hộp. An lặp lại phép thử này nhiều lần và nhận thấy xác suất lý thuyết để lấy được một viên bi màu đỏ là 35\frac{3}{5}. Hỏi ban đầu trong hộp có bao nhiêu viên bi màu xanh?

Lời giải:

Gọi số viên bi màu xanh trong hộp là xx (x∈N∗x \in \mathbb{N}^*). Tổng số viên bi có trong hộp là:

n=12+x (vieˆn bi)n = 12 + x\text{ (viên bi)}

Số kết quả thuận lợi cho việc lấy được viên bi màu đỏ là k=12k = 12. Xác suất để lấy được viên bi màu đỏ là:

P=1212+xP = \frac{12}{12 + x}

Theo đề bài, xác suất này bằng 35\frac{3}{5}, ta có phương trình:

1212+x=35\frac{12}{12 + x} = \frac{3}{5}

Áp dụng tính chất tỉ lệ thức (nhân chéo):

3⋅(12+x)=12⋅53 \cdot (12 + x) = 12 \cdot 536+3x=6036 + 3x = 603x=60−363x = 60 - 363x=24  ⟹  x=8 (thỏa ma˜n)3x = 24 \implies x = 8\text{ (thỏa mãn)}

Kết luận: Ban đầu trong hộp có 88 viên bi màu xanh.


Dạng 4: Thiết kế và kiểm định tính công bằng của trò chơi xác suất

Phương pháp giải:

  • Tính xác suất thắng cuộc của từng người chơi: PAP_A và PBP_B.
  • So sánh:
    • Nếu PA=PB  ⟹  P_A = P_B \implies Trò chơi công bằng.
    • Nếu PA≠PB  ⟹  P_A \neq P_B \implies Trò chơi không công bằng (người có xác suất cao hơn nắm giữ lợi thế).

Bài toán 4:

Hai bạn Minh và Tuấn cùng chơi một trò chơi tung đồng thời hai đồng xu cân đối:

  • Minh thắng nếu hai đồng xu xuất hiện hai mặt cùng loại (cả hai cùng Sấp hoặc cả hai cùng Ngửa).
  • Tuấn thắng nếu hai đồng xu xuất hiện hai mặt khác loại (một Sấp, một Ngửa). Trò chơi này có công bằng không? Vì sao?

Lời giải:

Không gian các kết quả có thể xảy ra khi tung hai đồng xu cân đối là:

Ω={(S,S);(S,N);(N,S);(N,N)}  ⟹  n=4 keˆˊt quả đoˆˋng khả na˘ng\Omega = \{(S, S); (S, N); (N, S); (N, N)\} \implies n = 4\text{ kết quả đồng khả năng}
  1. Khả năng Minh thắng:
  • Các kết quả thuận lợi: (S,S)(S, S) và (N,N)  ⟹  kM=2(N, N) \implies k_M = 2.
  • Xác suất Minh thắng:PM=24=12=50%P_M = \frac{2}{4} = \frac{1}{2} = 50\%
  1. Khả năng Tuấn thắng:
  • Các kết quả thuận lợi: (S,N)(S, N) và (N,S)  ⟹  kT=2(N, S) \implies k_T = 2.
  • Xác suất Tuấn thắng:PT=24=12=50%P_T = \frac{2}{4} = \frac{1}{2} = 50\%

Vì PM=PT=50%P_M = P_T = 50\% nên cơ hội chiến thắng của hai bạn là hoàn toàn ngang nhau. Kết luận: Trò chơi này hoàn toàn công bằng!


III. 5 Chuyên đề Thực tế và Nâng cao Tư duy Khoa học

Chuyên đề 1: Thử nghiệm Buffon và Cách tính số π\pi bằng que đóm (1777)

Năm 1777, nhà tự nhiên học người Pháp Georges-Louis Leclerc, Bá tước xứ Buffon, đã công bố một bài toán hình học xác suất kinh ngạc: Thả rơi ngẫu nhiên một que kim có chiều dài LL xuống một sàn gỗ có các đường kẻ song song cách nhau một khoảng DD (với L⩽DL \le D). Xác suất để que kim rơi vắt ngang qua một đường kẻ là bao nhiêu?

Buffon đã chứng minh bằng giải tích toán học rằng xác suất này chính xác bằng:

P=2LπDP = \frac{2L}{\pi D}

Từ công thức này, ta suy ra: π=2LP⋅D\pi = \frac{2L}{P \cdot D}. Bằng cách thả hàng ngàn que kim xuống sàn và đếm tần số que cắt đường kẻ, các nhà khoa học đã tính được giá trị của số π≈3,14159…\pi \approx 3{,}14159\dots thuần túy bằng thực nghiệm ngẫu nhiên!


Chuyên đề 2: Xác suất Trúng Xổ số và Bài toán Chia sẻ Rủi ro Bảo hiểm

Tại sao các công ty bảo hiểm nhân thọ hay bảo hiểm xe hơi vẫn có thể kinh doanh siêu lợi nhuận dù họ phải chi trả hàng trăm tỷ đồng tiền bồi thường tai nạn mỗi năm? Nguyên lý vận hành dựa trên Quy luật Số lớn:

  • Đối với một cá nhân, tai nạn là một biến cố ngẫu nhiên bất ngờ không thể đoán trước.
  • Nhưng đối với một tập hợp 1 000 0001\,000\,000 người, tỉ lệ tai nạn hàng năm là một con số xác suất gần như cố định và cực kỳ ổn định (ví dụ 0,05%0{,}05\%). Công ty bảo hiểm thu một khoản phí nhỏ từ hàng triệu người để tạo thành một quỹ rủi ro khổng lồ, đủ sức chi trả cho một số ít người gặp nạn và vẫn giữ lại lợi nhuận vận hành bền vững.

Chuyên đề 3: Nghịch lý Ngày sinh (Birthday Paradox)

Trong một phòng học cần có ít nhất bao nhiêu học sinh để xác suất có ít nhất hai bạn có cùng ngày sinh nhật (ngày và tháng) vượt quá 50%50\%? Đa số mọi người đoán phải cần khoảng 180180 hoặc 200200 người (vì một năm có 365 ngày). Nhưng toán học xác suất chứng minh rằng: Chỉ cần đúng 23 người!

  • Lý do: Ta không so sánh ngày sinh của các học sinh với một ngày cố định, mà so sánh tất cả các cặp học sinh với nhau.
  • Với 23 người, số cặp đôi được tạo ra là: 23×222=253\frac{23 \times 22}{2} = 253 cặp so sánh! Số lượng cặp đối sánh khổng lồ này khiến cho khả năng trùng lặp tăng vọt lên tới 50,7%50{,}7\%.

Chuyên đề 4: Thuật toán Ngẫu nhiên hóa trong An ninh mạng và Blockchain

Tại sao các mạng Blockchain như Bitcoin hay Ethereum lại an toàn trước các cuộc tấn công của hacker? Các thuật toán đồng thuận Proof of Work (PoW) yêu cầu máy đào phải giải một câu đố mã hóa bằng cách thử hàng tỷ số ngẫu nhiên (nonce) mỗi giây. Xác suất để một kẻ tấn công đoán trúng liên tiếp các khối mật mã nhằm thao túng chuỗi khối là nhỏ đến mức bé hơn xác suất một thiên thạch rơi trúng phòng ngủ của bạn 1010 lần liên tiếp!


Chuyên đề 5: Khử nhiễu ảnh và Thị giác Máy tính bằng Lọc hạt ngẫu nhiên (Particle Filter)

Khi ô tô tự hành Tesla hay Waymo tự lái trong điều kiện trời mưa tuyết dày đặc hoặc ban đêm, camera bị nhiễu hạt nặng nề. Xe làm thế nào để nhận diện được làn đường và người đi bộ? Máy tính áp dụng thuật toán Lọc hạt Monte Carlo (Particle Filter): Rải hàng ngàn giả thuyết ngẫu nhiên về vị trí của người đi bộ trong không gian, sau đó cập nhật xác suất liên tục qua từng khung hình (theo định lý Bayes). Chỉ sau vài mili-giây, các hạt ngẫu nhiên tụ lại chính xác quanh vật thể, giúp xe tự hành phanh gấp an toàn!


IV. 10 Câu hỏi Trắc nghiệm Tương tác kiểm tra Năng lực (Có chấm điểm tức thì)

@@PROTECTED_TOKEN_0@@


V. Đề Kiểm tra 45 phút Đánh giá Năng lực Chương 8 (Chuẩn Ma trận & Barem Điểm)

1. Ma trận đề kiểm tra

Mạch nội dung Nhận biết Thông hiểu Vận dụng Vận dụng cao Tổng điểm
Phân loại biến cố 1,0 đ (C1a) 1,0 đ (C1b) 2,0 đ
Xác suất xúc xắc & đồng xu 1,5 đ (C2a) 1,5 đ (C2b) 3,0 đ
Xác suất chọn bóng & rút thẻ 1,5 đ (C3a) 1,5 đ (C3b) 3,0 đ
Bài toán ngược & Trò chơi công bằng 1,0 đ (C4) 1,0 đ (C5) 2,0 đ
Tổng điểm 1,0 đ 4,0 đ 4,0 đ 1,0 đ 10,0 đ

2. Đề bài chi tiết

Bài 1 (2,0 điểm): Một hộp có 88 thẻ ghi các số: 2,4,6,8,10,12,14,162, 4, 6, 8, 10, 12, 14, 16. Rút ngẫu nhiên một thẻ từ hộp. Hãy chỉ ra biến cố nào sau đây là biến cố chắc chắn, biến cố không thể, biến cố ngẫu nhiên: a) AA: "Số ghi trên thẻ là số chia hết cho 2". b) BB: "Số ghi trên thẻ là số lẻ". c) CC: "Số ghi trên thẻ lớn hơn 10". d) DD: "Số ghi trên thẻ là số chính phương".

Bài 2 (3,0 điểm): Gieo ngẫu nhiên một con xúc xắc 6 mặt cân đối một lần. Tính xác suất của các biến cố sau: a) EE: "Mặt xuất hiện có số chấm là số chia hết cho 3". b) FF: "Mặt xuất hiện có số chấm là số nguyên tố". c) GG: "Mặt xuất hiện có số chấm không nhỏ hơn 3".

Bài 3 (3,0 điểm): Một túi vải đựng 3030 quả bóng bàn có kích thước và trọng lượng như nhau, gồm 1212 quả màu cam và 1818 quả màu trắng. Bạn Bình nhắm mắt lấy ngẫu nhiên một quả bóng từ túi. a) Tính xác suất để quả bóng lấy ra có màu cam. b) Tính xác suất để quả bóng lấy ra có màu trắng. c) Nếu Bình lấy ra một quả bóng và thấy nó màu cam (không bỏ lại vào túi), sau đó bạn An lấy tiếp một quả bóng nữa. Tính xác suất để bạn An lấy được một quả bóng màu cam.

Bài 4 (1,0 điểm): Trong một hộp có một số viên bi đỏ và 1515 viên bi xanh có cùng kích thước. Biết rằng xác suất để lấy ngẫu nhiên được một viên bi màu đỏ là 25\frac{2}{5}. Hỏi trong hộp có bao nhiêu viên bi màu đỏ?

Bài 5 (1,0 điểm — Vận dụng cao): Hai bạn Nam và Việt chơi trò chơi gieo đồng thời hai con xúc xắc 6 mặt cân đối:

  • Nam thắng nếu tổng số chấm xuất hiện trên hai con xúc xắc là số chẵn.
  • Việt thắng nếu tổng số chấm xuất hiện trên hai con xúc xắc là số lẻ. Hỏi trò chơi này có công bằng không? Hãy tính xác suất chiến thắng của mỗi bạn để chứng minh nhận định của em.

3. Hướng dẫn chấm & Barem điểm chi tiết

Bài Ý Nội dung giải chi tiết Điểm
Bài 1 (2,0 đ) a Mọi số trong tập {2,4,6,8,10,12,14,16}\{2, 4, 6, 8, 10, 12, 14, 16\} đều là số chẵn   ⟹  A\implies A là biến cố chắc chắn. 0,5 đ
b Trong hộp không có số lẻ nào   ⟹  B\implies B là biến cố không thể. 0,5 đ
c Các số lớn hơn 10 là {12,14,16}\{12, 14, 16\}   ⟹  C\implies C là biến cố ngẫu nhiên. 0,5 đ
d Các số chính phương là 4=224 = 2^2 và 16=42  ⟹  D16 = 4^2 \implies D là biến cố ngẫu nhiên. 0,5 đ
Bài 2 (3,0 đ) a Không gian mẫu có n=6n = 6. Các số chia hết cho 3 là {3;6}  ⟹  k=2\{3; 6\} \implies k = 2.
P(E)=26=13P(E) = \frac{2}{6} = \frac{1}{3}.
1,0 đ
b Các số nguyên tố là {2;3;5}  ⟹  k=3\{2; 3; 5\} \implies k = 3.
P(F)=36=12P(F) = \frac{3}{6} = \frac{1}{2}.
1,0 đ
c Số chấm không nhỏ hơn 3 là các số ⩾3\ge 3: {3;4;5;6}  ⟹  k=4\{3; 4; 5; 6\} \implies k = 4.
P(G)=46=23P(G) = \frac{4}{6} = \frac{2}{3}.
1,0 đ
Bài 3 (3,0 đ) a Tổng số bóng là n=30n = 30. Số bóng cam là 1212.
Xác suất lấy bóng cam: P=1230=25=40%P = \frac{12}{30} = \frac{2}{5} = 40\%.
1,0 đ
b Số bóng trắng là 1818.
Xác suất lấy bóng trắng: P=1830=35=60%P = \frac{18}{30} = \frac{3}{5} = 60\%.
1,0 đ
c Sau khi Bình lấy 1 quả bóng cam, trong túi còn: 30−1=2930 - 1 = 29 quả bóng.
Số bóng cam còn lại là: 12−1=1112 - 1 = 11 quả.
Xác suất để An lấy được bóng cam là: P=1129P = \frac{11}{29}.
1,0 đ
Bài 4 (1,0 đ) Gọi số bi đỏ là xx (x∈N∗x \in \mathbb{N}^*). Tổng số bi trong hộp là x+15x + 15.
Xác suất lấy bi đỏ: xx+15=25\frac{x}{x + 15} = \frac{2}{5}.
Nhân chéo: 5x=2(x+15)  ⟺  5x=2x+30  ⟺  3x=30  ⟺  x=105x = 2(x + 15) \iff 5x = 2x + 30 \iff 3x = 30 \iff x = 10.
Vậy có 1010 viên bi màu đỏ.
1,0 đ
Bài 5 (1,0 đ) Tổng số kết quả khi gieo 2 con xúc xắc là 6×6=366 \times 6 = 36 kết quả đồng khả năng.
Tổng hai số là số chẵn khi: cả 2 cùng chẵn (3×3=93 \times 3 = 9 kết quả) hoặc cả 2 cùng lẻ (3×3=93 \times 3 = 9 kết quả).
Số kết quả tổng chẵn (Nam thắng) là: 9+9=189 + 9 = 18 kết quả   ⟹  PNam=1836=12\implies P_{\text{Nam}} = \frac{18}{36} = \frac{1}{2}.
Số kết quả tổng lẻ (Việt thắng) là: 36−18=1836 - 18 = 18 kết quả   ⟹  PViệt=1836=12\implies P_{\text{Việt}} = \frac{18}{36} = \frac{1}{2}.
Vì PNam=PViệt=12P_{\text{Nam}} = P_{\text{Việt}} = \frac{1}{2} nên trò chơi này hoàn toàn công bằng!
1,0 đ
NHỚ LẠI · ĐỐI CHIẾU · ÔN TẬP

Tự kiểm tra kiến thức

Các thẻ lấy từ nội dung bài học. Với câu điền khuyết, bấm vào dấu “…” để chọn cụm từ phù hợp; với thẻ nhớ lại, em tự đối chiếu và đánh giá.

✦ Mẹo học tập

Học từng chút một, nghỉ ngơi đều đặn.