Trong đời sống hàng ngày, chúng ta thường nghe cụm từ "hết bao nhiêu số điện", "giá một số điện là bao nhiêu". Tuy nhiên, không ít người vẫn còn băn khoăn: 1 số điện bằng bao nhiêu kWh, bằng bao nhiêu Watt hay Jun? Làm thế nào để tự đọc công tơ điện tại nhà mà không bị nhầm lẫn giữa chữ số nguyên và chữ số thập phân?
Bài viết này sẽ giải thích chi tiết dưới góc độ Vật lí và thực tế cuộc sống, giúp bạn chủ động quản lý lượng điện tiêu thụ trong gia đình.
Mẹo hayXem thêm các bài viết cùng chủ đề:
1. 1 số điện bằng bao nhiêu kWh? Công thức quy đổi chuẩn
Trong quy ước đo lường điện năng tại Việt Nam và quốc tế:
Nói cách khác, "số điện" chỉ là tên gọi dân dã, thông thường trong đời sống của đơn vị đo điện năng kilowatt-giờ () trên công tơ điện.
Bảng quy đổi đơn vị điện năng:
- Watt () và Kilowatt (): Là đơn vị đo công suất (). Công suất thể hiện tốc độ tiêu thụ năng lượng của thiết bị trong một đơn vị thời gian.
- Kilowatt-giờ () và Jun (): Là đơn vị đo điện năng (lượng điện tiêu thụ thực tế).
Công thức liên hệ cơ bản trong Vật lí:
Trong đó:
- : Điện năng tiêu thụ ( hoặc ).
- : Công suất của thiết bị ( hoặc ).
- : Thời gian thiết bị hoạt động ( hoặc ).
2. 1 số điện (1 kWh) dùng được thiết bị gì trong bao lâu?
Để dễ hình dung lượng điện của , bạn có thể tham khảo bảng thời gian hoạt động tương ứng của các thiết bị quen thuộc:
| Thiết bị điện | Công suất trung bình () | Thời gian hoạt động để hết đúng |
|---|---|---|
| Bóng đèn LED chiếu sáng | (hơn 4 ngày bật liên tục) | |
| Quạt bàn / quạt cây | ||
| Tivi LED 43 inch | ||
| Tủ lạnh (150L - 220L) | (ngắt nghỉ) | Khoảng |
| Nồi cơm điện | (nấu được khoảng 2 – 3 bữa cơm) | |
| Điều hòa 9.000 BTU Inverter | Khoảng | |
| Máy giặt cửa trước | Khoảng (tương đương 1 mẻ giặt nước lạnh) | |
| Bếp từ đơn | nấu nướng liên tục | |
| Bình nóng lạnh | đun nước sôi |
3. Hướng dẫn cách đọc chỉ số công tơ điện chuẩn xác
Rất nhiều người bị ghi nhầm chỉ số điện dẫn đến hóa đơn tăng đột biến chỉ vì không phân biệt được đâu là phần nguyên, đâu là chữ số thập phân trên mặt đồng hồ đo.
3.1. Đối với công tơ điện cơ (công tơ 1 pha truyền thống)
Mặt công tơ cơ thường hiển thị một hàng gồm 5 hoặc 6 chữ số:
- Các chữ số màu ĐEN (nằm bên trái): Là phần nguyên tính bằng (). Đây là con số duy nhất dùng để ghi vào sổ điện và tính tiền.
- Chữ số màu ĐỎ (hoặc ô viền đỏ ở ngoài cùng bên phải): Là phần thập phân (, tức là ). Khi đọc chỉ số công tơ, bạn bỏ qua chữ số màu đỏ này.
Lưu ý / Cảnh báoVí dụ thực tế: Trên mặt đồng hồ hiển thị dãy số
0 3 5 8 4 7(trong đó chữ số 7 có màu đỏ):
- Chỉ số đúng cần đọc: (bỏ chữ số 7).
- Sai lầm tai hại: Nếu người ghi đọc cả số 7 thành , gia đình bạn sẽ bị tính khống số điện lên gấp gần 10 lần!
3.2. Đối với công tơ điện tử thông minh
Hiện nay, EVN đã thay thế phần lớn công tơ cơ bằng công tơ điện tử đọc từ xa qua sóng vô tuyến (RF/PLC). Mặt công tơ điện tử sử dụng màn hình tinh thể lỏng LCD:
- Màn hình sẽ luân phiên hiển thị nhiều thông số khác nhau theo chu kỳ vài giây.
- Để xem tổng số điện tiêu thụ, bạn nhìn vào mã thông số OBIS hiển thị ở góc trên màn hình:
- Mã
1.8.0: Tổng lượng điện năng tiêu thụ tích lũy tính bằng . - Mã
1.8.1: Sản lượng điện ở khung giờ bình thường (áp dụng cho hộ dùng giá 3 giá). - Mã
1.8.2: Sản lượng điện ở khung giờ cao điểm. - Mã
1.8.3: Sản lượng điện ở khung giờ thấp điểm.
- Mã
- Trên màn hình số lớn, chữ số đứng sau dấu chấm thập phân (
.) chính là phần lẻ. Nhân viên điện lực hoặc hệ thống tự động sẽ lấy phần nguyên trước dấu chấm.
4. Cách tự tính lượng điện tiêu thụ trong tháng
Hàng tháng, cơ quan Điện lực sẽ chốt chỉ số công tơ vào một ngày cố định (thường từ ngày 1 đến ngày 5, hoặc ngày cuối cùng của tháng). Bạn có thể dễ dàng kiểm tra lượng điện nhà mình đã sử dụng theo công thức:
Ví dụ:
- Ngày 01/10: Chỉ số công tơ ghi nhận là .
- Ngày 01/11: Chỉ số công tơ ghi nhận là .
- Lượng điện gia đình bạn đã tiêu thụ trong tháng 10 là:
Sau khi biết được số điện (), bạn có thể áp dụng biểu giá 6 bậc thang của EVN hoặc dùng trực tiếp Công cụ tính tiền điện tự động để biết chính xác số tiền cần thanh toán.