← Trở về thư viện

Từ vựng tiếng Anh về màu sắc

Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh chủ đề Gia đình

Mục lục bài viết5 mục

Xem thêm: Từ vựng tiếng Anh chủ đề Gia đình

1. Từ vựng tiếng Anh về các màu cơ bản

Từ vựng tiếng Anh về màu sắc

  • Black — /blæk/: màu đen

  • Blue— /bluː/: màu xanh da trời

  • Brown — /braʊn/: màu nâu

  • Gray — /greɪ/: màu xám

  • Green— /griːn/: màu xanh lá cây

  • Orange— /ˈɒr.ɪndʒ/: màu cam

  • Pink — /pɪŋk/: màu ồng

  • Purple— /ˈpɜː.pļ/: màu tím

  • Red — /red/: màu đỏ

  • White — /waɪt/: màu trắng

  • Yellow— /ˈjel.əʊ/: màu vàng

2. Từ vựng tiếng Anh về sắc thái màu

  • Turquoise— /ˈtɜː.kwɔɪz/: Màu lam

  • Darkgreen — /dɑːk griːn/: Xanh lá cây đậm

  • Lightblue— /laɪt bluː/: Xanh nhạt

  • Navy— /ˈneɪ.vi/: Xanh da trời đậm

  • Avocado— /ævə´ka:dou/: Màu xanh đậm ( màu xanh của bơ )

  • Limon — /laimən/: Màu xanh thẫm ( màu chanh )

  • Chlorophyll— /‘klɔrəfili/: Xanh diệp lục

  • Emerald— /´emərəld/: Màu lục tươi

  • Blue — /blu:/: Màu xanh da trời

  • Sky— /skaɪ/: Màu xanh da trời

  • Bright blue — /brait blu:/: Màu xanh nước biển tươi

  • Bright green— /brait griːn/: Màu xanh lá cây tươi

  • Light green — /lait griːn/: Màu xanh lá cây nhạt

  • Light blue— /lait bluː/: Màu xanh da trời nhạt

  • Dark blue— /dɑ:k blu:/: Màu xanh da trời đậm

  • Dark green — /dɑ:k griːn/: Màu xanh lá cây đậm

  • Lavender — /´lævəndə(r)/: Sắc xanh có ánh đỏ

  • Pale blue — /peil blu:/: Lam nhạt

  • Sky – blue— /skai: blu:/: Xanh da trời

  • Peacock blue — /’pi:kɔk blu:/: Lam khổng tước

  • Grass – green— /grɑ:s gri:n/: Xanh lá cây

  • Leek – green— /li:k gri:n/: Xanh hành lá

  • Apple green— /’æpl gri:n/: Xanh táo

  • Melon— /´melən/: Màu quả dưa vàng

  • Sunflower— /´sʌn¸flauə/: Màu vàng rực

  • Tangerine— /tændʒə’ri:n/: Màu quýt

  • Gold/gold – colored: Màu vàng óng

  • Yellowish— /’jelouiʃ/: Vàng nhạt

  • Waxen — /´wæksən/: Vàng cam

  • Pale yellow— /peil ˈjel.əʊ/: Vàng nhạt

  • Apricot yellow — /ˈeɪ.prɪ.kɒt ˈjel.əʊ/: Vàng hạnh, Vàng mơ

  • Gillyflower— /´dʒili¸flauə/: Màu hồng tươi ( hoa cẩm chướng )

  • Baby pink— /’beibi pɪŋk/: Màu hồng tươi ( tên gọi màu son của phụ nữ )

  • Salmon — /´sæmən/: Màu hồng cam

  • Pink red— /pɪŋk red/: Hồng đỏ

  • Murrey— /’mʌri/: Hồng tím

  • Scarlet — /’skɑ:lət/: Phấn hồng, màu hồng điều

  • Vermeil— /’və:meil/: Hồng đỏ

  • Bright red — /brait red/: Màu đỏ sáng

  • Cherry — /’t∫eri/: Màu đỏ anh đào

  • Wine— /wain/: đỏ màu rượu vang

  • Plum— /plʌm/: màu đỏ mận

  • Reddish — /’redi∫/: đỏ nhạt

  • Rosy— /’rəʊzi/: đỏ hoa hồng

  • Eggplant — /ˈɛgˌplænt/: màu cà tím

  • Grape— /greɪp/: màu tím thậm

  • Orchid— /’ɔ:kid/: màu tím nhạt

  • Maroon— /məˈruːn/: Nâu sẫm

  • Cinnamon — /´sinəmən/: màu nâu vàng

  • Light brown— /lait braʊn/: màu nâu nhạt

  • Dark brown— /dɑ:k braʊn/: màu nâu đậm

  • Bronzy— /brɒnz/: màu đồng xanh (nâu đỏ)

  • Coffee – coloured: màu cà phê

  • Sliver/sliver – colored: màu bạc

  • Orange— /ˈɒr.ɪndʒ/: màu da cam

  • Violet/purple: màu tím

  • Magenta— /məˈdʒen.tə/: Đỏ tím

  • Multicoloured— /’mʌlti’kʌləd/: đa màu sắc

3. Từ vựng tiếng Anh liên quan đến màu sắc

  • Amber— /ˈæmbər/: màu hổ phách

  • Beige — /beɪʒ/: màu da người

  • Blackish— /ˈblakɪʃ/: đen nhạt

  • Sooty— /ˈsʊti/: đen huyền

  • Inky — /ˈɪŋki/: đen xì

  • Smoke grey color— /smoʊk ɡreɪˈkʌlər/: xám khói

  • Tawny— /ˈtɔːni/: nâu vàng

  • Umber— /ˈʌmbər/: nâu đen

  • Dark brown— /dɑːrk braʊn/: nâu đậm

  • Light brown— /laɪt braʊn/: nâu nhạt

  • Color board— /ˈkʌlər bɔːrd/: bảng màu

  • Color wheel— /ˈkʌlər wiːl/: bánh xe màu (vòng tròn màu)

  • Color code — /ˈkʌlər koʊd/: mã màu

  • Color marker — /ˈkʌlərˈmɑːrkər/: bút lông màu

  • Coloring book— /ˈkʌlərɪŋ bʊk/: tập tô màu

  • Color — /ˈkʌlər/: màu sắc

  • Coloured pencil — /ˈkʌlərdˈpensl/: bút chì màu

  • Crayon — /ˈkreɪɑːn/: bút sáp màu

  • Chemical dye— /ˈkemɪkl daɪ/: màu hóa phẩm

  • Dye powder— /daɪˈpaʊdər/: bột nhuộm màu

  • Food coloring — /fuːdˈkʌlərɪŋ/: màu thực phẩm

  • Gaudy— /ˈɡɔːdi/: sặc sỡ

  • Glittering (adj) — /ˈɡlɪtərɪŋ/: lấp lánh, óng ánh

  • Glitter— /ˈɡlɪtər/: kim tuyến

  • Greenish— /ˈgriːnɪʃ/: xanh lá cây nhạt

  • Lime — /laɪm/: xanh lá mạ (vàng chanh)

  • Bright green— /braɪt ɡriːn/: xanh lá cây tươi

  • Dark green — /dɑ:k griːn/: xanh lá cây đậm

  • Indigo — /ˈɪndɪɡoʊ/: lam chàm

  • Blue— /bluː/: xanh lam

  • Dark blue — /dɑːrk bluː/: lam đậm

  • Pale blue— /peɪl bluː/: lam nhạt

  • Peacock blue— /ˈpiːkɑːk bluː/: lam ngọc

  • Luminescent— /ˌluːmɪˈnesnt/: dạ quang (adj.)

  • Opaque — /oʊˈpeɪk/: không thấu quang

  • Red orange— /redˈɔːrɪndʒ/: cam đỏ

  • Yellow orange — /ˈjeloʊˈɔːrɪndʒ/: cam vàng

  • Bronze— /brɑːnz/: màu đồng

  • Ochre— /ˈoʊkər/: cam đất

  • Paint color — /peɪntˈkʌlər/: màu sơn

  • Pharmaceutical color— /ˌfɑːrməˈsuːtɪklˈkʌlər/: màu dược phẩm

  • Ruby— /ˈruːbi/: hồng ngọc

  • Hot pink— /hɑːt pɪŋk/: màu hồng nóng

  • Deep red — /diːp rɛd/: đỏ sẫm

  • Crimson — /ˈkrɪmzən/: đỏ thẫm

  • Smoke-colored— /smoʊkˈkʌlərd/: màu khói

  • To mix colors— /tuːmɪksˈkʌlərz/: pha màu

  • Translucent— /trænsˈluːsnt/: cho ánh sáng qua lờ mờ

  • Transparent— /trænsˈpærənt/: trong suốt

  • Mauve— /moʊv/: màu hoa cà

  • Red violet— /redˈvaɪələt/: tím đỏ

  • Blue violet— /bluːˈvaɪələt/: tím xanh

  • Watercolour— /ˈwɔːtərkʌlər/: màu nước

  • Rainbow— /ˈreɪnboʊ/: cầu vồng

4. Cụm từ, thành ngữ liên quan đến màu sắc

  • Show your true colour: thể hiện bản chất thật của mình

  • Yellow-bellied: a coward: kẻ nhát gan

  • Have a yellow streak: có tính nhát gan, không dám làm gì đó

  • Rose-colored glasses: nhìn 1 cách hi vọng hơn

  • The black sheep (of the family): đứa con hư (của gia đình)

  • Be in the black: có tài khoản, có tiền

  • Black anh blue: bị bầm tím

  • A black day (for someone/sth): ngày đen tối

  • Black ice: băng đen

  • A black list: sổ đen

  • A black look: cái nhìn giận dữ

  • A black mark: một vết đen, vết nhơ

  • Black market: thị trường chợ đen (thương mại bất hợp pháp)

  • Black spot: điểm đen (nguy hiểm)

  • Blue blood: dòng giống hoàng tộc

  • Once in a blue moon: hiếm hoi

  • Out of the blue: bất ngờ, bất thình lình

  • Scream/cry blue muder: cực lực phản đối

  • Till one is blue in the face: nói hết lời

  • Feeling blue: cảm giác không vui

  • True blue: là người đáng tin cậy

  • Be green: còn non nớt

  • Green belt: vòng đai xanh

  • Give someone get the green light: bật đèn xanh

  • Have (got) green fingers: có tay làm vườn

  • Greenhorn: thiểu kinh nghiệm (be a greenhorn)

  • Golden opportunity: cơ hội vàng

  • A golden handshake: Điều khoản “cái bắt tay vàng”

  • Be in the red: nợ ngân hàng

  • Be/go/turn as red as a beetroot: đỏ như gấc (vì ngượng)

  • (catch soomeone/be caught) red-handed: bắt quả tang

  • The red carpet: sự đón chào nồng hậu

  • Paint the town red: ăn mừng

  • Like a red rag to a bull: có khả năng làm ai đó nổi giận

  • Red light district: phố đèn đỏ, khu của thành phố có tệ nạn mại dâm

  • Like red rag to a bull: điều gì đó dễ làm người ta nổi giận

  • Red tape: giẩy tờ thủ tục hành chính

  • Go/turn grey: bạc đầu

  • Grey matter: chất xám

  • A grey area: cái gì đó mà không xác định

  • As white as a street/ghost: trắng bệch

  • A white lie: lời nói dối vô hại

  • In black and white: rất rõ ràng

  • Be browned-off: chán ngấy việc gì

  • In the pink: có sức khỏe tốt

  • Pink slip: giấy thôi việc

NHỚ LẠI · ĐỐI CHIẾU · ÔN TẬP

Tự kiểm tra kiến thức

Các thẻ lấy từ nội dung bài học. Với câu điền khuyết, bấm vào dấu “…” để chọn cụm từ phù hợp; với thẻ nhớ lại, em tự đối chiếu và đánh giá.

✦ Mẹo học tập

Học từng chút một, nghỉ ngơi đều đặn.