← Trở về thư viện

Ôn tập Chương 5: Thu thập và biểu diễn dữ liệu - Tổng hợp Lý thuyết, Ma trận Biểu đồ và 5 Chuyên đề Nâng cao

Hệ thống hóa toàn bộ kiến thức Chương 5 Toán 7: Phân loại dữ liệu, ma trận so sánh 4 loại biểu đồ (Cột, Quạt tròn, Đoạn thẳng, Tranh), phát hiện ngụy biện thống kê kèm 10 quiz tương tác và đề kiểm tra 45 phút chuẩn ma trận.

Mục lục bài viết23 mục

Ôn tập Chương 5. Thu thập và biểu diễn dữ liệu

Trong kỷ nguyên bùng nổ thông tin và trí tuệ nhân tạo, nhà toán học nổi tiếng người Mỹ W. Edwards Deming từng khẳng định một chân lý kinh điển: "Không có dữ liệu, bạn chỉ là một người bình thường với một ý kiến cá nhân" (Without data, you're just another person with an opinion). Tuy nhiên, chỉ có dữ liệu thô thôi là chưa đủ; điều quyết định sức mạnh của tư duy chính là khả năng chọn lọc, phân loại chuẩn xác và trực quan hóa dữ liệu thành những biểu đồ biết nói.

Chương 5 đã trang bị cho chúng ta chiếc kính vạn hoa của ngành Thống kê học: từ việc phân biệt dữ liệu định tính hay định lượng, nhận diện tính hợp lý và tính đại diện của mẫu khảo sát (Bài 17), đến việc phân chia các lát cắt thị phần bằng biểu đồ hình quạt tròn (Bài 18) và bắt nhịp xu hướng biến thiên theo thời gian qua biểu đồ đoạn thẳng (Bài 19). Bài ôn tập tổng hợp này sẽ giúp các em xâu chuỗi toàn bộ kiến thức thành một bức tranh liền mạch, xây dựng bản lĩnh phản biện trước các con số và làm chủ phương pháp lựa chọn biểu đồ tối ưu nhất trong mọi tình huống thực tế!


BẢN ĐỒ KIẾN THỨC TỔNG ÔN CHƯƠNG 5: THỐNG KÊ VÀ TRỰC QUAN HÓA

1. Thu thập & Phân loại

• Định tính: Chữ/kí hiệu (Không thứ tự vs Có thứ tự).
• Định lượng: Số (Rời rạc vs Liên tục).
• Kiểm tra tính hợp lý và tính đại diện của dữ liệu.

2. Biểu đồ hình quạt tròn

• Biểu diễn tỉ lệ phần trăm so với toàn thể 100%100\%.
• Góc ở tâm: α=p×3.6∘\alpha = p \times 3.6^\circ.
• Toàn thể hình tròn =360∘= 360^\circ.

3. Biểu đồ đoạn thẳng

• Biểu diễn xu hướng biến thiên theo thời gian.
• Đoạn dốc lên: Tăng; dốc xuống: Giảm; nằm ngang: Ổn định.
• Biểu đồ kép: So sánh hai đại lượng.

4. Lựa chọn biểu đồ tối ưu

• So sánh số lượng độc lập →\to Biểu đồ cột.
• So sánh cơ cấu phần trăm →\to Biểu đồ quạt tròn.
• Theo dõi tiến trình thời gian →\to Biểu đồ đoạn thẳng.


Khởi động — Thử thách phản xạ toàn diện (5–7 phút)

Hãy kiểm tra nhanh khả năng nhận diện dữ liệu và biểu đồ qua 55 câu hỏi phản xạ:

  1. Phân loại dữ liệu: "Số lượng huy chương vàng của các đoàn thể thao tại SEA Games" là dữ liệu định tính hay định lượng? Rời rạc hay liên tục?
  2. Chọn loại biểu đồ: Muốn so sánh lượng xuất khẩu gạo của Việt Nam qua từng năm từ 2018 đến 2026, ta nên chọn loại biểu đồ nào?
  3. Tính góc ở tâm: Trong biểu đồ hình quạt tròn, một thành phần chiếm 15%15\% tổng thể thì ứng với góc ở tâm bao nhiêu độ?
  4. Nhận xét xu hướng: Điểm kiểm tra của bạn Bình trong 33 tháng đầu học kỳ là 6.56.5; 8.08.0; 7.57.5. Đoạn thẳng từ tháng 1 đến tháng 2 dốc lên hay dốc xuống? Từ tháng 2 đến tháng 3 dốc lên hay dốc xuống?
  5. Phát hiện lỗi sai: Một biểu đồ hình quạt tròn chia thành 33 phần với tỉ lệ lần lượt là 40%40\%, 35%35\%, 30%30\%. Biểu đồ này có hợp lý không? Vì sao?
BẤM XEM LỜI GIẢI KHỞI ĐỘNG
  1. Trả lời: Đây là dữ liệu định lượng, dạng rời rạc (vì huy chương chỉ nhận giá trị là các số nguyên không âm: 0,1,2,3...0, 1, 2, 3...).
  2. Trả lời: Nên chọn biểu đồ đoạn thẳng (hoặc biểu đồ cột) vì dữ liệu theo dõi biến thiên theo thời gian qua các năm.
  3. Trả lời: Góc ở tâm là: α=15×3.6∘=54∘\alpha = 15 \times 3.6^\circ = 54^\circ.
  4. Trả lời:
    • Từ tháng 1 (6.56.5) đến tháng 2 (8.08.0): Dốc lên (xu hướng tăng).
    • Từ tháng 2 (8.08.0) đến tháng 3 (7.57.5): Dốc xuống (xu hướng giảm nhẹ).
  5. Trả lời: Biểu đồ này không hợp lý, vì tổng các tỉ lệ phần trăm là 40%+35%+30%=105%>100%40\% + 35\% + 30\% = 105\% > 100\%. Một biểu đồ hình quạt tròn chuẩn mực bắt buộc tổng các thành phần phải bằng đúng 100%100\%.

I. Hệ thống hóa Lý thuyết toàn chương

1. Ma trận phân loại dữ liệu thống kê

Loại dữ liệu Dạng cụ thể Đặc điểm nhận biết Ví dụ minh họa thực tiễn
Dữ liệu định tính (Qualitative) Không thể sắp thứ tự (Nominal) Là chữ, danh từ, nhãn mác; không có thứ bậc hơn kém tự nhiên. Nơi sinh, nhóm máu (A,B,AB,OA, B, AB, O), màu sắc ưa thích, quốc tịch.
Có thể sắp thứ tự (Ordinal) Là chữ/kí hiệu nhưng có thể xếp hạng từ thấp đến cao (hoặc ngược lại). Xếp loại học lực (Xuất sắc, Giỏi, Khá, Đạt), cỡ áo (S,M,L,XLS, M, L, XL), mức độ hài lòng.
Dữ liệu định lượng (Quantitative) Rời rạc (Discrete) Nhận các giá trị riêng biệt, thường là số nguyên thu được từ việc đếm. Số thành viên trong gia đình, số bàn thắng, số lỗi chính tả trong bài tập làm văn.
Liên tục (Continuous) Có thể nhận bất kỳ giá trị thực nào trong một khoảng, thu được từ việc đo lường. Chiều cao (cm\text{cm}), cân nặng (kg\text{kg}), nhiệt độ không khí (∘C^\circ\text{C}), thời gian chạy 100m100\text{m} (giaˆy\text{giây}).

2. Ma trận đối sánh 4 loại biểu đồ trực quan hóa

Để không bao giờ bị nhầm lẫn khi lựa chọn biểu đồ, hãy ghi nhớ bảng đối sánh toàn diện sau:

Tiêu chí Biểu đồ cột (Bar Chart) Biểu đồ hình quạt tròn (Pie Chart) Biểu đồ đoạn thẳng (Line Graph) Biểu đồ tranh (Pictogram)
Mục đích chính So sánh quy mô, số lượng giữa các nhóm đối tượng độc lập. Thể hiện cơ cấu, tỉ lệ phần trăm của các thành phần trong toàn thể 100%100\%. Theo dõi xu hướng tăng/giảm, biến thiên của đại lượng theo chuỗi thời gian. Trực quan hóa dữ liệu đơn giản, sinh động cho đối tượng đại chúng hoặc thiếu nhi.
Đặc điểm hình học Các cột chữ nhật có cùng chiều rộng, chiều cao tỉ lệ với số liệu. Hình tròn chia thành các hình quạt, góc ở tâm α=p×3.6∘\alpha = p \times 3.6^\circ. Các điểm mốc nối với nhau bằng các đoạn gấp khúc liên tiếp. Sử dụng các biểu tượng/hình vẽ, mỗi biểu tượng ứng với một số lượng nhất định.
Khi nào NÊN dùng? Khi có từ 33 đến 1010 nhóm đối tượng độc lập; cần so sánh tuyệt đối. Khi muốn nhấn mạnh sự đóng góp vào tổng thể; số nhóm từ 33 đến 66 phần. Khi dữ liệu có trục thời gian liên tục (giờ, ngày, tháng, năm...). Khi dữ liệu tròn số, số lượng nhóm ít, cần gây ấn tượng thị giác thân thiện.
Khi nào KHÔNG NÊN dùng? Khi muốn biểu diễn tiến trình liên tục theo thời gian dày đặc. Khi có quá nhiều nhóm (>7> 7 phần); hoặc khi các phần trăm quá vụn vặt (1%−2%1\% - 2\%). Khi các đối tượng trên trục hoành rời rạc, không có quan hệ thời gian tuần tự. Khi số liệu lẻ, phức tạp đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối.

3. Tiêu chí đánh giá tính hợp lý và tính đại diện của dữ liệu

Khi thu thập và phân tích dữ liệu, ta phải kiểm tra qua hai bộ lọc quan trọng:

  1. Tính hợp lý của dữ liệu:
    • Dữ liệu nằm trong phạm vi thực tế (ví dụ: tuổi học sinh lớp 7 phải khoảng 12−1412 - 14, không thể âm hoặc lớn hơn 100100; điểm thi từ 00 đến 1010).
    • Tổng phần trăm các thành phần phải bằng đúng 100%100\%.
    • Số liệu đếm phải là số tự nhiên, không thể là phân số hay số thập phân.
  2. Tính đại diện của mẫu khảo sát:
    • Kích thước mẫu đủ lớn.
    • Không thiên vị (ví dụ: muốn khảo sát môn thể thao yêu thích của học sinh toàn trường mà chỉ đi hỏi các bạn trong câu lạc bộ bóng đá là mẫu không có tính đại diện).

II. Các dạng toán tổng hợp liên chương

Dạng 1: Phân loại dữ liệu và kiểm tra tính hợp lý của dữ liệu thô

Bài toán 1:

Một nhóm học sinh lớp 7A tiến hành khảo sát 3535 bạn trong lớp về:

  • Danh sách 1: Quê quán của mỗi bạn.
  • Danh sách 2: Thời gian tự học ở nhà mỗi ngày (đơn vị: giờ).
  • Danh sách 3: Số lượng sách đã đọc trong học kỳ 1.
  • Danh sách 4: Đánh giá chất lượng bữa ăn bán trú (Rất ngon, Ngon, Bình thường, Chưa ngon).

a) Hãy phân loại từng danh sách dữ liệu trên theo bảng phân loại thống kê. b) Trong danh sách 2, bạn Minh thu được các số liệu sau: 1.51.5; 22; 0.50.5; 33; −1-1; 1212; 2.52.5. Hãy chỉ ra những giá trị không hợp lý và giải thích lý do.

Lời giải:

a) Phân loại dữ liệu:

  • Danh sách 1 (Quê quán): Dữ liệu định tính, không thể sắp thứ tự (Nominal).
  • Danh sách 2 (Thời gian tự học): Dữ liệu định lượng, liên tục (Continuous) vì thời gian đo bằng giờ có thể nhận giá trị thập phân.
  • Danh sách 3 (Số lượng sách đã đọc): Dữ liệu định lượng, rời rạc (Discrete) vì số quyển sách thu được từ việc đếm các số nguyên không âm.
  • Danh sách 4 (Đánh giá bữa ăn bán trú): Dữ liệu định tính, có thể sắp thứ tự (Ordinal) theo mức độ hài lòng từ thấp đến cao.

b) Kiểm tra tính hợp lý trong danh sách 2:

  • Giá trị −1-1 không hợp lý vì thời gian tự học không thể nhận giá trị âm.
  • Giá trị 1212 giờ không hợp lý trong hoàn cảnh thực tế của học sinh THCS, vì một ngày học sinh còn phải học ở trường 6−86 - 8 tiếng, ăn ngủ và sinh hoạt, không thể tự học ở nhà đến 1212 giờ mỗi ngày.

Dạng 2: Từ bảng số liệu chọn biểu đồ thích hợp và vẽ biểu đồ

Bài toán 2:

Cho bảng số liệu về số lượng cây xanh được trồng bởi các khối lớp trong phong trào "Tết trồng cây" của một trường THCS:

Khối lớp Khối 6 Khối 7 Khối 8 Khối 9
Số cây trồng được (cây) 120120 150150 180180 150150

a) Để so sánh số cây trồng được giữa các khối lớp, ta nên vẽ loại biểu đồ nào? b) Nếu muốn thể hiện cơ cấu phần trăm số cây của từng khối so với toàn trường, ta chọn biểu đồ nào? Hãy tính tỉ lệ phần trăm và số đo góc ở tâm tương ứng của mỗi khối lớp trên biểu đồ đó.

Lời giải:

a) Để so sánh trực tiếp số lượng cây giữa các khối lớp độc lập, ta nên sử dụng biểu đồ cột.

b) Để biểu diễn cơ cấu phần trăm, ta sử dụng biểu đồ hình quạt tròn.

  • Tổng số cây cả trường trồng được là:N=120+150+180+150=600 (caˆy)N = 120 + 150 + 180 + 150 = 600\text{ (cây)}
  • Tỉ lệ phần trăm và góc ở tâm tương ứng:
    • Khối 6: p6=120600×100%=20%p_6 = \frac{120}{600} \times 100\% = 20\%. Góc ở tâm: α6=20×3.6∘=72∘\alpha_6 = 20 \times 3.6^\circ = 72^\circ.
    • Khối 7: p7=150600×100%=25%p_7 = \frac{150}{600} \times 100\% = 25\%. Góc ở tâm: α7=25×3.6∘=90∘\alpha_7 = 25 \times 3.6^\circ = 90^\circ.
    • Khối 8: p8=180600×100%=30%p_8 = \frac{180}{600} \times 100\% = 30\%. Góc ở tâm: α8=30×3.6∘=108∘\alpha_8 = 30 \times 3.6^\circ = 108^\circ.
    • Khối 9: p9=150600×100%=25%p_9 = \frac{150}{600} \times 100\% = 25\%. Góc ở tâm: α9=25×3.6∘=90∘\alpha_9 = 25 \times 3.6^\circ = 90^\circ.
  • Kiểm tra: 20%+25%+30%+25%=100%20\% + 25\% + 30\% + 25\% = 100\% và 72∘+90∘+108∘+90∘=360∘72^\circ + 90^\circ + 108^\circ + 90^\circ = 360^\circ (chính xác tuyệt đối).

Dạng 3: Chuyển đổi và liên kết dữ liệu giữa các loại biểu đồ

Bài toán 3:

Một biểu đồ hình quạt tròn biểu diễn cơ cấu chi tiêu trong tháng của một sinh viên gồm 4 khoản:

  • Tiền nhà: 40%40\%
  • Tiền ăn: 35%35\%
  • Học tập & Đi lại: 15%15\%
  • Tiết kiệm & Dự phòng: 10%10\%

Biết rằng tổng thu nhập trong tháng của bạn sinh viên là 6 000 0006\,000\,000 đồng. a) Tính số tiền cụ thể bạn dành cho từng khoản chi tiêu. b) Tính số đo góc ở tâm của từng hình quạt trên biểu đồ. c) Nếu sang tháng sau, bạn quyết định giảm tiền nhà xuống còn 35%35\% và tăng tiền tiết kiệm lên, hỏi khoản tiết kiệm mới là bao nhiêu tiền?

Lời giải:

a) Số tiền chi tiêu cụ thể cho từng khoản:

  • Tiền nhà: 6 000 000×40100=2 400 0006\,000\,000 \times \frac{40}{100} = 2\,400\,000 đồng.
  • Tiền ăn: 6 000 000×35100=2 100 0006\,000\,000 \times \frac{35}{100} = 2\,100\,000 đồng.
  • Học tập & Đi lại: 6 000 000×15100=900 0006\,000\,000 \times \frac{15}{100} = 900\,000 đồng.
  • Tiết kiệm: 6 000 000×10100=600 0006\,000\,000 \times \frac{10}{100} = 600\,000 đồng.

b) Số đo góc ở tâm tương ứng:

  • Góc tiền nhà: 40×3.6∘=144∘40 \times 3.6^\circ = 144^\circ.
  • Góc tiền ăn: 35×3.6∘=126∘35 \times 3.6^\circ = 126^\circ.
  • Góc học tập: 15×3.6∘=54∘15 \times 3.6^\circ = 54^\circ.
  • Góc tiết kiệm: 10×3.6∘=36∘10 \times 3.6^\circ = 36^\circ.

c) Khi tiền nhà giảm từ 40%40\% xuống 35%35\% (giảm 5%5\%), phần giảm này được chuyển sang tiền tiết kiệm:

  • Tỉ lệ tiết kiệm mới là: 10%+5%=15%10\% + 5\% = 15\%.
  • Số tiền tiết kiệm mới là:6 000 000×15100=900 000 (đoˆˋng)6\,000\,000 \times \frac{15}{100} = 900\,000\text{ (đồng)}

Dạng 4: Phân tích số liệu chuỗi thời gian để ra quyết định chiến lược

Bài toán 4:

Bảng số liệu ghi lại lượng sản phẩm bán ra (đơn vị: chiếc) của hai sản phẩm AA và BB trong 44 tháng cuối năm tại một siêu thị điện máy:

Tháng Tháng 9 Tháng 10 Tháng 11 Tháng 12
Sản phẩm AA 150150 180180 210210 250250
Sản phẩm BB 240240 220220 200200 190190

a) Vẽ biểu đồ đoạn thẳng kép để so sánh xu hướng bán hàng của hai sản phẩm. b) Mô tả xu hướng biến thiên của từng sản phẩm từ Tháng 9 đến Tháng 12. c) Tại thời điểm nào thì lượng bán ra của sản phẩm AA bắt đầu vượt qua sản phẩm BB? Nếu là chủ cửa hàng, em sẽ ưu tiên nhập thêm sản phẩm nào cho đợt Tết Nguyên Đán?

Lời giải:

a) Vẽ hai đường trên cùng một hệ trục:

  • Đường sản phẩm AA (nét liền xanh): Nối các điểm (T9;150)→(T10;180)→(T11;210)→(T12;250)(T9; 150) \to (T10; 180) \to (T11; 210) \to (T12; 250).
  • Đường sản phẩm BB (nét đứt cam): Nối các điểm (T9;240)→(T10;220)→(T11;200)→(T12;190)(T9; 240) \to (T10; 220) \to (T11; 200) \to (T12; 190).

b) Nhận xét xu hướng:

  • Sản phẩm AA: Có xu hướng tăng liên tục và mạnh mẽ qua các tháng (từ 150150 lên 250250 chiếc, tăng 66.7%66.7\%).
  • Sản phẩm BB: Có xu hướng giảm dần đều qua từng tháng (từ 240240 xuống còn 190190 chiếc).

c) So sánh và ra quyết định:

  • Ở Tháng 9 và Tháng 10: Lượng bán B>AB > A.
  • Ở Tháng 11: Lượng bán của AA (210210 chiếc) đã chính thức vượt qua BB (200200 chiếc).
  • Đến Tháng 12: Khoảng cách nới rộng khi AA bán được 250250 chiếc trong khi BB chỉ bán được 190190 chiếc.
  • Quyết định kinh doanh: Là chủ cửa hàng, em sẽ ưu tiên nhập thêm sản phẩm AA vì sản phẩm AA đang có xu hướng tăng trưởng thị trường rất tốt và nhu cầu khách hàng ngày càng cao.

III. 5 Chuyên đề Nâng cao & Mở rộng Tư duy Khoa học Dữ liệu

Chuyên đề 1: Quy trình Khoa học Dữ liệu 5 bước (OSEMN Framework)

Trong thực tế tại các tập đoàn công nghệ lớn như Google hay Meta, các chuyên gia dữ liệu luôn tuân thủ quy trình chuẩn 55 bước có tên là OSEMN:

  1. Obtain (Thu thập): Lấy dữ liệu qua khảo sát, cảm biến IoT, file Excel hay cơ sở dữ liệu SQL (Bài 17).
  2. Scrub (Làm sạch): Loại bỏ các giá trị vô lý, số âm bất thường, xử lý dữ liệu bị khuyết thiếu.
  3. Explore (Khám phá): Tính toán các chỉ số thống kê cơ bản: giá trị lớn nhất, nhỏ nhất, trung bình cộng.
  4. Model (Mô hình hóa): Tìm ra quy luật, công thức tương quan hoặc dự báo tương lai.
  5. iNterpret (Trực quan hóa & Diễn giải): Chuyển kết quả thành biểu đồ cột, biểu đồ quạt (Bài 18) hay biểu đồ đoạn thẳng (Bài 19) để thuyết trình cho mọi người cùng hiểu.

Chuyên đề 2: Luật số lớn (Law of Large Numbers) và Độ tin cậy mẫu

Tại sao khi thăm dò ý kiến, người ta không chỉ hỏi 22 hay 33 người mà phải khảo sát hàng trăm, hàng nghìn người?

Ghi nhớ

LUẬT SỐ LỚN (JAKOB BERNOULLI, 1713): Khi kích thước mẫu khảo sát nn càng lớn, giá trị trung bình mẫu sẽ càng tiến gần đến giá trị trung bình thực sự của toàn thể dân số. Nếu chỉ khảo sát 55 bạn học sinh, kết quả rất dễ bị lệch do tính ngẫu nhiên cá nhân. Nhưng khi khảo sát 500500 học sinh ngẫu nhiên từ nhiều lớp, sai số ngẫu nhiên sẽ triệt tiêu lẫn nhau, bức tranh thống kê sẽ trở nên vô cùng chân thực và vững chắc.


Chuyên đề 3: Cạm bẫy tỉ lệ phần trăm trên cơ số khác nhau

Một lỗi suy luận rất phổ biến là cộng gộp các tỉ lệ phần trăm khi chưa cùng cơ số (tổng thể).

Ví dụ:

  • Lớp 7A có 2020 học sinh, tỉ lệ học sinh xuất sắc là 50%50\% (tức có 1010 bạn).
  • Lớp 7B có 4040 học sinh, tỉ lệ học sinh xuất sắc là 25%25\% (tức có 1010 bạn).
  • Nếu vội vàng lấy trung bình: 50%+25%2=37.5%\frac{50\% + 25\%}{2} = 37.5\% là sai lầm!
  • Thực tế tổng cả hai lớp là 20+40=6020 + 40 = 60 học sinh, tổng số học sinh xuất sắc là 10+10=2010 + 10 = 20 bạn.
  • Tỉ lệ học sinh xuất sắc chung của cả hai lớp là:2060×100%=33.33%≠37.5%\frac{20}{60} \times 100\% = 33.33\% \neq 37.5\%

Chuyên đề 4: Trực quan hóa dữ liệu có đạo đức (Ethical Data Visualization)

Một biểu đồ đẹp không chỉ cần tính thẩm mỹ mà bắt buộc phải có đạo đức truyền thông:

  • Không cắt xén trục tung mập mờ: Không tự ý bỏ gốc số 00 để thổi phồng mức độ biến động.
  • Không dùng hiệu ứng 3D bóp méo: Không dùng biểu đồ tròn 3D nghiêng để phóng to múi ở gần người xem.
  • Ghi rõ nguồn gốc dữ liệu: Luôn đính kèm thời gian khảo sát, cơ quan thực hiện và kích thước mẫu dưới chân biểu đồ.

Chuyên đề 5: Lộ trình trở thành Chuyên gia Khoa học Dữ liệu (Data Scientist)

Từ những kiến thức toán thống kê lớp 7 hôm nay, con đường để các em trở thành một Kỹ sư Dữ liệu / Nhà khoa học Dữ liệu trong tương lai gồm các nấc thang:

  1. Lớp 7 - 9: Thành thạo phân loại dữ liệu, tính giá trị trung bình, trung vị, vẽ và đọc hiểu các loại biểu đồ cơ bản.
  2. Lớp 10 - 12: Làm chủ xác suất, phương sai, độ lệch chuẩn, phân bố chuẩn và hàm số tương quan.
  3. Đại học: Học ngôn ngữ lập trình Python/R, thư viện xử lý dữ liệu Pandas/NumPy, các thuật toán Học máy (Machine Learning) và Trí tuệ nhân tạo (AI).

IV. Bài tập Trắc nghiệm Tương tác Tổng ôn (10 câu hỏi)

Hãy tự đánh giá mức độ thấu hiểu toàn bộ Chương 5 qua 1010 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:

@@PROTECTED_TOKEN_0@@


V. Đề kiểm tra tổng ôn 45 phút chuẩn ma trận và Barem chấm điểm

1. Ma trận đề kiểm tra

Mức độ nhận thức Nhận biết (40%40\%) Thông hiểu (30%30\%) Vận dụng (20%20\%) Vận dụng cao (10%10\%) Tổng điểm
Thu thập & Phân loại 22 câu TN (1.0 đ1.0\text{ đ}) 11 câu TN (0.5 đ0.5\text{ đ}) TL1a (1.0 đ1.0\text{ đ}) 2.52.5 điểm
Biểu đồ hình quạt tròn 11 câu TN (0.5 đ0.5\text{ đ}) 11 câu TN (0.5 đ0.5\text{ đ}) TL2 (2.5 đ2.5\text{ đ}) 3.53.5 điểm
Biểu đồ đoạn thẳng 11 câu TN (0.5 đ0.5\text{ đ}) TL1b (1.0 đ1.0\text{ đ}) TL3 (1.5 đ1.5\text{ đ}) 3.03.0 điểm
Lựa chọn biểu đồ & Phân tích TL1c (1.0 đ1.0\text{ đ}) 1.01.0 điểm
Tổng điểm toàn bài 2.02.0 điểm 1.01.0 điểm 5.55.5 điểm 1.51.5 điểm 10.010.0 điểm

2. Đề bài chi tiết

Phần I. Trắc nghiệm khách quan (3.03.0 điểm)

(Gồm 66 câu hỏi, mỗi câu đúng được 0.50.5 điểm)

Câu 1: Dữ liệu nào sau đây là dữ liệu định tính có thể sắp thứ tự?

  • A. Biển số xe máy các tỉnh thành.
  • B. Xếp loại thi đua các lớp trong tuần (Hạng Nhất, Nhì, Ba, Tư).
  • C. Chiều cao của các vận động viên bóng chuyền.
  • D. Số lượng sách giáo khoa trong thư viện.

Câu 2: Một hình quạt tròn trên biểu đồ có góc ở tâm là 72∘72^\circ. Tỉ lệ phần trăm mà hình quạt đó biểu diễn là:

  • A. 15%15\%
  • B. 20%20\%
  • C. 25%25\%
  • D. 30%30\%

Câu 3: Trên biểu đồ đoạn thẳng, nếu đoạn thẳng nối giữa hai thời điểm nằm ngang, điều đó có nghĩa là:

  • A. Đại lượng đạt giá trị bằng 00.
  • B. Đại lượng tăng mạnh.
  • C. Đại lượng không thay đổi trong khoảng thời gian đó.
  • D. Biểu đồ bị thiếu số liệu.

Câu 4: Để biểu diễn số lượng học sinh của 44 khối lớp 6,7,8,96, 7, 8, 9 trong một trường, biểu đồ nào sau đây là KHÔNG PHÙ HỢP?

  • A. Biểu đồ cột.
  • B. Biểu đồ đoạn thẳng.
  • C. Biểu đồ tranh.
  • D. Bảng thống kê.

Câu 5: Một cuộc khảo sát về sự hài lòng của cư dân trong một tòa chung cư thu được các mức đánh giá: 45%45\% Rất hài lòng, 35%35\% Hài lòng, 15%15\% Bình thường, 10%10\% Chưa hài lòng. Dữ liệu này có hợp lý không?

  • A. Hợp lý vì có đủ 44 mức đánh giá.
  • B. Không hợp lý vì tổng phần trăm bằng 105%>100%105\% > 100\%.
  • C. Hợp lý vì số người hài lòng chiếm đa số.
  • D. Không thể xác định.

Câu 6: Khi thu thập dữ liệu bằng bảng hỏi khảo sát, điều nào sau đây giúp đảm bảo tính đại diện của mẫu?

  • A. Chỉ phát phiếu hỏi cho bạn bè thân thiết.
  • B. Chỉ khảo sát những người đồng ý với quan điểm của mình.
  • C. Chọn mẫu ngẫu nhiên từ nhiều đối tượng khác nhau với kích thước mẫu đủ lớn.
  • D. Giảm số lượng phiếu khảo sát xuống mức ít nhất có thể.

Phần II. Tự luận (7.07.0 điểm)

Bài 1 (3.03.0 điểm): Bảng số liệu sau ghi lại nhiệt độ đo được tại một trạm quan trắc vào lúc 1212 giờ trưa trong 55 ngày đầu tháng 3:

Ngày Ngày 1 Ngày 2 Ngày 3 Ngày 4 Ngày 5
Nhiệt độ (∘C^\circ\text{C}) 2222 2525 2828 2424 2121

a) (1.01.0 điểm) Dữ liệu nhiệt độ trên thuộc loại dữ liệu nào (định tính hay định lượng; rời rạc hay liên tục)? b) (1.01.0 điểm) Vẽ biểu đồ đoạn thẳng biểu diễn số liệu nhiệt độ trong 55 ngày trên. c) (1.01.0 điểm) Nhận xét về xu hướng thay đổi nhiệt độ từ Ngày 1 đến Ngày 3 và từ Ngày 3 đến Ngày 5. Ngày nào có nhiệt độ cao nhất? Tính nhiệt độ trung bình trong 55 ngày đó.

Bài 2 (2.52.5 điểm): Một câu lạc bộ thể thao trường học có 120120 thành viên đăng ký tham gia 44 bộ môn: Cầu lông (4848 bạn), Bóng rổ (3636 bạn), Bơi lội (2424 bạn), Cờ vua (1212 bạn). a) (1.01.0 điểm) Tính tỉ lệ phần trăm số thành viên tham gia mỗi bộ môn thể thao. b) (1.51.5 điểm) Tính số đo góc ở tâm tương ứng của từng bộ môn trên biểu đồ hình quạt tròn và nêu các bước vẽ biểu đồ hình quạt tròn cho bảng số liệu này.

Bài 3 (1.51.5 điểm - Vận dụng cao): Một công ty khởi nghiệp có hai chi nhánh XX và YY. Tỉ lệ tăng trưởng doanh thu quý 2 so với quý 1 của chi nhánh XX là 50%50\% (từ 200200 triệu lên 300300 triệu đồng). Chi nhánh YY có tỉ lệ tăng trưởng là 20%20\% (từ 1 0001\,000 triệu lên 1 2001\,200 triệu đồng). a) (0.750.75 điểm) Giám đốc chi nhánh XX tuyên bố: "Chi nhánh X làm ăn hiệu quả hơn chi nhánh Y vì có mức tăng trưởng doanh thu gấp 2.5 lần". Em có đồng ý với nhận định này không? Vì sao? b) (0.750.75 điểm) Tính tỉ lệ tăng trưởng doanh thu chung của toàn công ty (cả hai chi nhánh gộp lại) trong quý 2 so với quý 1. So sánh con số này với trung bình cộng của hai tỉ lệ tăng trưởng riêng lẻ (50%+20%2=35%\frac{50\% + 20\%}{2} = 35\%) và rút ra bài học khi phân tích số liệu phần trăm.


3. Hướng dẫn chấm và Thang điểm (Barem)

Phần / Câu Đáp án / Hướng dẫn giải Điểm
Phần I 1. B · 2. B · 3. C · 4. B · 5. B · 6. C (mỗi câu đúng 0.50.5 điểm) 3.03.0 đ
Bài 1a Nhiệt độ là dữ liệu định lượng, dạng liên tục (Continuous) vì nhiệt độ thu được từ việc đo đạc và có thể nhận các giá trị số thập phân. 1.01.0 đ
Bài 1b - Vẽ hệ trục vuông góc đúng chuẩn, trục hoành ghi Ngày 1..5, trục tung chia vạch tỉ lệ nhiệt độ (∘C^\circ\text{C}).
- Xác định đúng 55 điểm: (1;22),(2;25),(3;28),(4;24),(5;21)(1; 22), (2; 25), (3; 28), (4; 24), (5; 21) và nối thành đường gấp khúc liền mạch.
- Ghi đầy đủ số liệu trên các điểm và tiêu đề biểu đồ.
0.50.5 đ
0.250.25 đ
0.250.25 đ
Bài 1c - Từ Ngày 1 đến Ngày 3: Nhiệt độ có xu hướng tăng liên tục (từ 22∘C→28∘C22^\circ\text{C} \to 28^\circ\text{C}).
- Từ Ngày 3 đến Ngày 5: Nhiệt độ có xu hướng giảm liên tục (từ 28∘C→21∘C28^\circ\text{C} \to 21^\circ\text{C}).
- Nhiệt độ cao nhất là 28∘C28^\circ\text{C} vào Ngày 3.
- Nhiệt độ trung bình trong 5 ngày: 22+25+28+24+215=1205=24∘C\frac{22 + 25 + 28 + 24 + 21}{5} = \frac{120}{5} = 24^\circ\text{C}.
0.250.25 đ
0.250.25 đ
0.250.25 đ
0.250.25 đ
Bài 2a Tổng số thành viên là 120120 bạn. Tỉ lệ phần trăm:
- Cầu lông: 48120×100%=40%\frac{48}{120} \times 100\% = 40\%.
- Bóng rổ: 36120×100%=30%\frac{36}{120} \times 100\% = 30\%.
- Bơi lội: 24120×100%=20%\frac{24}{120} \times 100\% = 20\%.
- Cờ vua: 12120×100%=10%\frac{12}{120} \times 100\% = 10\%.
0.250.25 đ
0.250.25 đ
0.250.25 đ
0.250.25 đ
Bài 2b Số đo góc ở tâm tương ứng (α=p×3.6∘\alpha = p \times 3.6^\circ):
- Cầu lông: 40×3.6∘=144∘40 \times 3.6^\circ = 144^\circ.
- Bóng rổ: 30×3.6∘=108∘30 \times 3.6^\circ = 108^\circ.
- Bơi lội: 20×3.6∘=72∘20 \times 3.6^\circ = 72^\circ.
- Cờ vua: 10×3.6∘=36∘10 \times 3.6^\circ = 36^\circ.
- Nêu đủ 4 bước vẽ: Vẽ đường tròn tâm O→O \to Dùng thước đo độ vẽ liên tiếp các góc ở tâm →\to Tô màu phân biệt →\to Ghi nhãn chú giải và tiêu đề.
0.250.25 đ
0.250.25 đ
0.250.25 đ
0.250.25 đ

0.50.5 đ
Bài 3a - Không hoàn toàn đồng ý.
- Giải thích: Mặc dù tỉ lệ phần trăm tăng trưởng của chi nhánh XX cao hơn (50%>20%50\% > 20\%), nhưng xét về giá trị tuyệt đối, chi nhánh YY tăng 1 200−1 000=2001\,200 - 1\,000 = 200 triệu đồng, gấp đôi mức tăng của chi nhánh XX (300−200=100300 - 200 = 100 triệu đồng). Hơn nữa, quy mô doanh thu của YY lớn gấp nhiều lần XX. Nhận xét chỉ dựa vào phần trăm mà bỏ qua quy mô tuyệt đối là cái nhìn phiến diện.
0.250.25 đ

0.50.5 đ
Bài 3b - Tổng doanh thu Quý 1 toàn công ty: 200+1 000=1 200200 + 1\,000 = 1\,200 triệu đồng.
- Tổng doanh thu Quý 2 toàn công ty: 300+1 200=1 500300 + 1\,200 = 1\,500 triệu đồng.
- Mức tăng doanh thu chung: 1 500−1 200=3001\,500 - 1\,200 = 300 triệu đồng.
- Tỉ lệ tăng trưởng chung: 3001 200×100%=25%\frac{300}{1\,200} \times 100\% = 25\%.
- So sánh: 25%≠35%25\% \neq 35\%.
- Bài học: Tuyệt đối không được lấy trung bình cộng các tỉ lệ phần trăm khi các cơ số tổng thể khác nhau. Phải tính trên tổng số liệu gộp thực tế.
0.250.25 đ

0.250.25 đ

0.250.25 đ
NHỚ LẠI · ĐỐI CHIẾU · ÔN TẬP

Tự kiểm tra kiến thức

Các thẻ lấy từ nội dung bài học. Với câu điền khuyết, bấm vào dấu “…” để chọn cụm từ phù hợp; với thẻ nhớ lại, em tự đối chiếu và đánh giá.

✦ Mẹo học tập

Học từng chút một, nghỉ ngơi đều đặn.