Toán 11: Bài tập cuối chương 3 - Các số đặc trưng đo xu thế trung tâm của mẫu số liệu ghép nhóm
Tổng ôn toàn diện Chương 3 Thống kê Toán 11 Kết nối tri thức: Bản đồ tư duy hệ thống, bảng vàng công thức số trung bình, trung vị, tứ phân vị, mốt; chiến lược lựa chọn số đặc trưng phù hợp và 12 câu trắc nghiệm tự chấm.
Bài tập cuối chương III. Các số đặc trưng đo xu thế trung tâm
Chúc mừng các em đã hoàn thành toàn bộ nội dung của Chương III: Các số đặc trưng đo xu thế trung tâm của mẫu số liệu ghép nhóm (Chương trình Toán 11 GDPT 2018 — Bộ sách Kết nối tri thức với cuộc sống)!
Đây là một chương kiến thức có tính ứng dụng thực tiễn cao nhất trong toàn bộ chương trình Toán học phổ thông. Việc làm chủ các chỉ số này không chỉ giúp các em giành điểm số tối đa trong các bài kiểm tra định kỳ và kỳ thi Tốt nghiệp THPT, mà còn là hành trang phân tích dữ liệu vô cùng quan trọng cho mọi ngành nghề tương lai: từ kinh tế, tài chính, y sinh học cho đến trí tuệ nhân tạo và khoa học dữ liệu!
BẢN ĐỒ TƯ DUY TOÀN BỘ CHƯƠNG III: THỐNG KÊ 11
1. Mẫu số liệu ghép nhóm
• Nhóm: [ai;ai+1). Độ dài: L=ai+1−ai. • Giá trị đại diện: ci=2ai+ai+1. • Tần số mi, cỡ mẫu n=∑mi.
2. Số trung bình (xˉ)
• xˉ=n∑mici. • Đại diện giá trị trung bình cộng. • Nhạy cảm với giá trị ngoại lai.
3. Trung vị & Tứ phân vị
• Me=ap+mpn/2−C⋅L. • Q1 tại mốc 4n;Q3 tại mốc 43n. • Q2=Me. Khoảng tứ phân vị ΔQ=Q3−Q1.
4. Mốt (Mo)
• Nhóm có tần số mj lớn nhất. • Mo=aj+(mj−mj−1)+(mj−mj+1)mj−mj−1⋅L. • Xác định xu thế phổ biến nhất.
I. Bảng Vàng Công thức Toàn chương
Cho mẫu số liệu ghép nhóm gồm k nhóm [ai;ai+1) với tần số tương ứng mi (i=1,2,…,k), kích thước mẫu n=∑i=1kmi:
Số đặc trưng
Công thức chuẩn xác
Ý nghĩa & Điều kiện sử dụng
Số trung bình (xˉ)
xˉ=n1∑i=1kmici
Giá trị đại diện trung bình; dùng khi dữ liệu phân bố đối xứng, không có ngoại lai.
Trung vị (Me)
Me=ap+mp2n−C⋅L
Chia dữ liệu thành hai nửa 50%−50%; dùng khi dữ liệu có ngoại lai hoặc bị lệch.
Tứ phân vị 1 (Q1)
Q1=ap+mp4n−C⋅L
Điểm phân cách 25% số liệu thấp nhất; đo độ phân tán phía dưới.
Tứ phân vị 3 (Q3)
Q3=ar+mr43n−C′⋅L
Điểm phân cách 75% số liệu phía dưới và 25% số liệu phía trên.
Mốt (Mo)
Mo=aj+(mj−mj−1)+(mj−mj+1)mj−mj−1⋅L
Giá trị có tần suất xuất hiện cao nhất; dùng trong tối ưu kho hàng, mẫu mã phổ biến.
Khoảng tứ phân vị (ΔQ)
ΔQ=Q3−Q1
Đo độ phân tán của 50% số liệu trung tâm; rất bền vững với ngoại lai.
II. Phân loại và Phương pháp giải 5 Dạng toán trọng tâm
Dạng 1: Tính số trung bình, trung vị và mốt của một mẫu số liệu
Bài toán 1:
Khảo sát thời gian di chuyển từ nhà đến trường (tính bằng phút) của 60 học sinh THPT được ghi nhận trong bảng sau:
Thời gian (phút)
[10;20)
[20;30)
[30;40)
[40;50)
[50;60)
Số học sinh (mi)
8
20
18
10
4
a) Tính thời gian di chuyển trung bình (xˉ) của học sinh. b) Tìm trung vị (Me). c) Tìm mốt (Mo).
Ý nghĩa: Độ phân tán của 50% số học sinh có thời gian đi lại ở mức trung bình nằm trong khoảng chênh lệch là 15.94 phút.
Dạng 3: So sánh hai mẫu số liệu ghép nhóm
Bài toán 3:
Để đánh giá độ chính xác của hai máy bay không người lái (drone) nông nghiệp, người ta tiến hành phun thuốc trừ sâu thử nghiệm và đo sai số lệch tâm mục tiêu (tính bằng centimét). Kết quả ở 50 lần bay thử nghiệm của mỗi drone được ghi lại như sau:
Sai số (cm)
[0;10)
[10;20)
[20;30)
[30;40)
[40;50)
Drone A (lần)
15
20
10
4
1
Drone B (lần)
8
14
18
8
2
Dựa vào số trung bình và trung vị, hãy cho biết Drone nào hoạt động chính xác hơn?
Lời giải chi tiết:
Giá trị đại diện: c1=5,c2=15,c3=25,c4=35,c5=45. Cỡ mẫu n=50.
1. Tính toán cho Drone A:
Số trung bình:xˉA=5015×5+20×15+10×25+4×35+1×45=5075+300+250+140+45=50810=16.2 cm
Trung vị: 2n=25. Tần số tích lũy: cf1=15<25⩽cf2=35⇒ nhóm [10;20).Me(A)=10+2025−15×10=10+2010×10=10+5=15 cm
2. Tính toán cho Drone B:
Số trung bình:xˉB=508×5+14×15+18×25+8×35+2×45=5040+210+450+280+90=501070=21.4 cm
Trung vị: 2n=25. Tần số tích lũy: cf1=8,cf2=22<25⩽cf3=40⇒ nhóm [20;30).Me(B)=20+1825−22×10=20+183×10=20+1.67=21.67 cm
Kết luận:
Cả số trung bình (xˉA=16.2 cm<xˉB=21.4 cm) và trung vị (Me(A)=15 cm<Me(B)=21.67 cm) của Drone A đều nhỏ hơn đáng kể so với Drone B. Vì sai số càng nhỏ thì độ chính xác càng cao, nên Drone A hoạt động chính xác hơn hẳn Drone B.
III. Đề Trắc nghiệm Tổng ôn Toàn bộ Chương III (12 câu)
IV. Lời kết và Kế hoạch học tập tiếp theo
Chúc mừng các em đã làm chủ trọn vẹn kiến thức của Chương III: Thống kê số liệu ghép nhóm!
Kỹ năng tính toán và phân tích các chỉ số xˉ,Me,Q1,Q3,Mo sẽ là nền tảng trực tiếp để tiếp tục nghiên cứu:
Chương trình Toán 12: Các số đặc trưng đo mức độ phân tán của mẫu số liệu ghép nhóm (Phương sai, Độ lệch chuẩn).
Ứng dụng thực tế trong quản trị rủi ro, phân tích tài chính chứng khoán, nghiên cứu dịch tễ học và trí tuệ nhân tạo!
NHỚ LẠI · ĐỐI CHIẾU · ÔN TẬP
Tự kiểm tra kiến thức
Các thẻ lấy từ nội dung bài học. Với câu điền khuyết, bấm vào dấu “…” để chọn cụm từ phù hợp; với thẻ nhớ lại, em tự đối chiếu và đánh giá.