HSK 3.0 mới bao gồm tổng cộng 11092 từ vựng, với 3 cấp độ và 9 kỹ năng.

Mời bạn tham khảo thêm:
So sánh từ vựng HSK mới và cũ
| HSK 3.0 MỚI (9 cấp) | HSK 2.0 HIỆN TẠI (6 cấp) |
|---|---|
| Sơ cấp | 1 |
| 2 | 1272 |
| 3 | 2245 |
| Trung cấp | 4 |
| 5 | 4316 |
| 6 | 5456 |
| Cao cấp | 7 / 8 / 9 |
Tự kiểm tra kiến thức
Các thẻ lấy từ nội dung bài học. Với câu điền khuyết, bấm vào dấu “…” để chọn cụm từ phù hợp; với thẻ nhớ lại, em tự đối chiếu và đánh giá.