← Trở về thư viện

Từ vựng Toán tiếng Anh lớp 1

Tổng hợp Từ vựng toán tiếng Anh 1 bao gồm những phép tính cơ bản như: phép cộng, phép trừ hay các phép so sánh lớn hơn, nhỏ hơn trong tiếng Anh. Bên cạnh đó

Mục lục bài viết1 mục

Tổng hợp Từ vựng toán tiếng Anh 1 bao gồm những phép tính cơ bản như: phép cộng, phép trừ hay các phép so sánh lớn hơn, nhỏ hơn trong tiếng Anh. Bên cạnh đó là một số hình học cơ bản như: hình tròn; hình tam giác, hình vuông,…

Từ vựng Toán tiếng Anh lớp 1 1

circle: hình tròn

triangle: hình tam giác

square: hình vuông

Từ vựng Toán tiếng Anh lớp 1 2

greater than: lớn hơn

less than: nhỏ hơn

equal to: bằng

Từ vựng Toán tiếng Anh lớp 1 3

add: cộng

addition: phép cộng

subtract: trừ

subtraction: phép trừ

plus: dấu cộng

minus: dấu trừ

altogether, sum, in total: tổng cộng

take away, have/has left: trừ đi, còn lại

point: điểm

segment: đoạn thẳng

NHỚ LẠI · ĐỐI CHIẾU · ÔN TẬP

Tự kiểm tra kiến thức

Các thẻ lấy từ nội dung bài học. Với câu điền khuyết, bấm vào dấu “…” để chọn cụm từ phù hợp; với thẻ nhớ lại, em tự đối chiếu và đánh giá.

✦ Mẹo học tập

Học từng chút một, nghỉ ngơi đều đặn.